| DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT GIẢI TRONG KỲ THI
MÁY TÍNH CẦM TAY CẤP TỈNH |
| NĂM HỌC 2008-2009 |
| (Kèm theo QĐ
số 2821/QĐ-SGDĐT ngày 28/12/2008 của Giám
đốc Sở GD-ĐT tỉnh Sóc Trăng) |
|
|
|
| TT |
HỌ VÀ TÊN THÍ SINH |
NGÀY SINH |
TRƯỜNG |
Điểm thi |
Giải |
Ghi chú |
| 1 |
Châu Sở Yến |
1/22/1994 |
THCS Phường 1 |
40.50 |
Nhất |
Toán THCS |
| 2 |
Lâm Quang Hiệp |
10/24/1994 |
THCS Phường 3 |
37.00 |
Nhất |
Toán THCS |
| 3 |
Trần
Phước Thái |
1/29/1995 |
THCS Kế Sách |
36.50 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 4 |
Trần Quốc
Bảo Trân |
11/3/1994 |
THCS Phường 3 |
36.50 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 5 |
Phạm Thái Bảo |
1/1/1994 |
THCS Kế Sách |
35.50 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 6 |
Lê
Phước Duy |
10/11/1994 |
THCS Kế Sách |
35.00 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 7 |
Trần Thị
Phương Lan |
5/4/1994 |
THCS Kế Sách |
35.00 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 8 |
Nguyễn
Huỳnh Hải Yến |
4/4/1994 |
THCS Kế Sách |
34.00 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 9 |
Trần
Đức Tài |
11/10/1994 |
THCS Phường 3 |
33.50 |
Nh́ |
Toán THCS |
| 10 |
Châu Ngọc Tuyền |
11/5/1994 |
THCS Phường 1 |
33.00 |
Ba |
Toán THCS |
| 11 |
Lê Hoàng Nhân |
9/7/1994 |
THCS Kế Sách |
31.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 12 |
Trần Thị
Bảo Trân |
7/10/1994 |
THCS Nhơn Mỹ |
31.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 13 |
Trương
Kim Loan |
12/25/1994 |
Thực hành Sư phạm Sóc Trăng |
30.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 14 |
Phan Thị
Minh Thư |
8/28/1994 |
Thực hành Sư phạm Sóc Trăng |
30.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 15 |
Lê Thị
Bảo Ngọc |
4/18/1994 |
THCS Thuận Hoà |
27.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 16 |
Lâm Thảo Trang |
4/7/1994 |
THCS Trường Khánh |
26.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 17 |
Hứa Ngọc
Thanh Tâm |
5/24/1994 |
Thực hành Sư phạm Sóc Trăng |
26.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 18 |
Nguyễn Thị
Kim Yến |
11/26/1994 |
THCS Phường 3 |
26.00 |
Ba |
Toán THCS |
| 19 |
La Minh Thái |
11/16/1994 |
THCS Phường 3 |
25.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 20 |
Lê Hoàng Ca |
1/6/1994 |
THCS Kế An |
25.00 |
Ba |
Toán THCS |
| 21 |
Hồ Thị
Bích Trâm |
5/19/1994 |
THCS Trường Khánh |
25.00 |
Ba |
Toán THCS |
| 22 |
Liễu Thanh Hạo |
2/27/1994 |
Thực hành Sư phạm Sóc Trăng |
25.00 |
Ba |
Toán THCS |
| 23 |
Trần
Việt Cường |
10/28/1994 |
THCS An Mỹ 1 |
24.50 |
Ba |
Toán THCS |
| 24 |
La Kim Phượng |
7/30/1994 |
Thực hành Sư phạm Sóc Trăng |
24.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 25 |
Trần Thiên Nhi |
5/20/1994 |
THCS Phường 3 |
23.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 26 |
Phan Hoài Tấn |
2/11/1994 |
THCS Lịch Hội Thượng |
22.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 27 |
Lê Thị
Tố Như |
4/17/1994 |
THCS Huỳnh Hữu Nghĩa |
21.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 28 |
Nguyễn
Huỳnh Như Ư |
3/17/1994 |
THCS Đại Ngăi |
21.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 29 |
Triệu Hoàng |
3/19/1994 |
THCS Lịch Hội Thượng |
20.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 30 |
Phạm
Quế Linh |
8/29/1994 |
THCS Đại Ngăi |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 31 |
Vương
Thị Ngọc Bích |
10/2/1994 |
THCS Trường Khánh |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 32 |
Huỳnh
Văn Thiện |
9/27/1994 |
THCS Châu Khánh |
19.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 33 |
Thạch Thị
Bích Ngân |
2/10/1994 |
THCS Thuận Hoà |
19.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 34 |
Ung Thị
Huỳnh Như |
5/22/1994 |
THCS Huỳnh Hữu Nghĩa |
18.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 35 |
Đỗ
Thanh Vy |
4/3/1994 |
THCS Phường 3 |
18.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 36 |
Quách Hải Đăng |
1/2/1994 |
THCS Mỹ Thuận |
17.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 37 |
Cao Huỳnh Tân |
3/30/1994 |
THCS Thuận Hoà |
16.50 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 38 |
Lê Tấn An |
3/2/1994 |
THCS Thuận Hoà |
16.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 39 |
Hà Nhật Tâm |
1/1/1994 |
THPT Văn Ngọc Chính |
15.00 |
Khuyến khích |
Toán THCS |
| 40 |
Nguyễn
Phạm Cao Minh |
10/8/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
47.50 |
Nhất |
Toán THPT |
| 41 |
Nguyễn Quí Đôn |
11/11/1991 |
THPT Kế Sách |
45.00 |
Nhất |
Toán THPT |
| 42 |
Trần Kim Long |
11/3/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
45.00 |
Nhất |
Toán THPT |
| 43 |
Bùi Minh Quyên |
5/21/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
45.00 |
Nhất |
Toán THPT |
| 44 |
Nguyễn Thái B́nh |
10/24/1992 |
THPT Chuyên NTMK |
42.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 45 |
Trịnh
Cương Duy |
7/11/1991 |
THPT Mỹ Hương |
42.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 46 |
Lê Minh Thuận |
12/10/1991 |
THPT Kế Sách |
42.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 47 |
Quách Văn Nghỉa |
4/9/1991 |
THPT Kế Sách |
40.00 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 48 |
Trần
Quốc Thịnh |
4/3/1991 |
THPT Kế Sách |
40.00 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 49 |
Nguyễn Thị
Bích Thanh |
1/26/1992 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
35.00 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 50 |
Dương
Thị Cẩm Tiên |
12/9/1991 |
THPT Văn Ngọc Chính |
35.00 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 51 |
Lưu
Quốc Toàn |
2/24/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
35.00 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 52 |
Thạch
Trần Hiểu |
6/3/1991 |
THPT Đại Ngăi |
32.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 53 |
Nguyễn
Hữu Khải |
3/17/1991 |
THPT Phan Văn Hùng |
32.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 54 |
Ngô Hoàng Lâm Phi |
4/4/1992 |
THPT Huỳnh Hữu Nghĩa |
32.50 |
Nh́ |
Toán THPT |
| 55 |
Thạch Thanh Huỳnh |
6/12/1991 |
THPT Mỹ Xuyên |
31.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 56 |
Mạch Thị
Chúc Linh |
10/25/1991 |
THPT Mai Thanh Thế |
31.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 57 |
Nguyễn
Việt Trinh |
12/10/1992 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
31.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 58 |
Lâm Quốc Trung |
9/26/1991 |
THPT Thuận Hoà |
31.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 59 |
Dương
Kiêm Ngân |
11/15/1991 |
THPT Mai Thanh Thế |
30.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 60 |
Đinh
Trường Thọ |
12/17/1992 |
THPT Mỹ Xuyên |
28.50 |
Ba |
Toán THPT |
| 61 |
Nguyễn
Thị Ngân |
2/10/1992 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
27.50 |
Ba |
Toán THPT |
| 62 |
Ngô Minh Như |
10/1/1991 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
27.50 |
Ba |
Toán THPT |
| 63 |
Nguyễn
Thanh Long |
6/13/1905 |
THPT Phan Văn Hùng |
26.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 64 |
Trần
Thiện Thanh |
8/16/1991 |
THPT Vĩnh Hải |
26.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 65 |
Đặng
Minh Hiền |
8/11/1991 |
THPT Thuận Hoà |
25.50 |
Ba |
Toán THPT |
| 66 |
Trương
Đắt Lợi |
8/8/1991 |
THPT Phú Tâm |
25.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 67 |
Trương
Cẩm Tiên |
1/1/1991 |
THPT Ḥa Tú |
25.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 68 |
Nguyễn
Văn Cănh |
1/1/1991 |
THPT Mai Thanh Thế |
24.00 |
Ba |
Toán THPT |
| 69 |
Hứa
Văn Nís |
9/30/1990 |
THPT Hoàng Diệu |
23.50 |
Ba |
Toán THPT |
| 70 |
Châu Thị Kiều |
9/25/1989 |
THPT Lịch Hội Thượng |
22.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 71 |
Huỳnh Quang Minh |
11/28/1992 |
THPT Thuận Hoà |
22.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 72 |
Phạm Thị
Cẩm Thúy |
9/27/1991 |
THPT Kế Sách |
22.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 73 |
Nguyễn Thị
Trúc Sinh |
3/8/1992 |
THPT An Thạnh 3 |
21.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 74 |
Phạm Thị
Diễm My |
9/19/1991 |
THPT Ḥa Tú |
21.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 75 |
Nguyễn
Hồng Phương Thảo |
1/1/1992 |
THPT Lương Định Của |
21.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 76 |
Nguyễn
Cẩm Tú |
3/8/1991 |
THPT Lê Văn Tám |
21.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 77 |
Cao Mỹ Huê |
11/22/1991 |
THPT Hoàng Diệu |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 78 |
Đỗ
Vũ Linh |
1/12/1991 |
THPT Phan Văn Hùng |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 79 |
Thái Thiện Ngôn |
11/9/1991 |
THPT Lương Định Của |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 80 |
Vơ Minh Quân |
2/19/1992 |
THPT Mỹ Hương |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 81 |
Dương
Thị Hồng Thắm |
8/26/1991 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 82 |
Dương
Thị Hồng Thắm |
12/16/1992 |
THPT Văn Ngọc Chính |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 83 |
Ngô Công Trung Tín |
4/6/1991 |
THPT Văn Ngọc Chính |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 84 |
Nguyễn
Hồng Toàn |
6/12/1905 |
THPT Đại Ngăi |
20.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 85 |
Nguyễn Thị
Cẩm Tú |
3/2/1991 |
THPT Đoàn Văn Tố |
19.00 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 86 |
Nguyễn Thị
Ngọc Liễu |
1/1/1992 |
THPT An Thạnh 3 |
18.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 87 |
Thạch Si Nhêl |
2/27/1991 |
THPT Văn Ngọc Chính |
18.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 88 |
Đặng
Vũ Minh Dũng |
7/1/1990 |
THPT An Thạnh 3 |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 89 |
Phạm Trang Đài |
1/9/1992 |
THPT Hoàng Diệu |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 90 |
Nguyễn Hoàng |
2/23/1991 |
THPT Ngọc Tố |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 91 |
Mai
Trường Huy |
8/5/1991 |
THPT Vĩnh Hải |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 92 |
Nguyễn
Khắc Sinh |
2/13/1991 |
THPT Lê Văn Tám |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 93 |
Thạch Sol |
1/1/1990 |
THPT DTNT Huỳnh Cương |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 94 |
Trịnh
Đức Thuận |
12/15/1992 |
THPT Mỹ Xuyên |
17.50 |
Khuyến khích |
Toán THPT |
| 95 |
Trịnh Hoàng Khương |
7/16/1991 |
THPT Kế Sách |
48.00 |
Nhất |
Vật lí THPT |
| 96 |
Trần Hoàng Sang |
1/2/1991 |
THPT Kế Sách |
41.50 |
Nh́ |
Vật lí THPT |
| 97 |
Tô Khánh Châu |
9/7/1991 |
THPT Kế Sách |
39.50 |
Nh́ |
Vật lí THPT |
| 98 |
Cao Triết Thanh |
11/1/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
36.00 |
Nh́ |
Vật lí THPT |
| 99 |
Nguyễn Thị
Thu Trang |
7/12/1992 |
THPT Kế Sách |
34.50 |
Ba |
Vật lí THPT |
| 100 |
Đinh Minh Ngộ |
1/10/1991 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
32.00 |
Ba |
Vật lí THPT |
| 101 |
Trịnh Thị
Kiều Hạnh |
2/19/1992 |
THPT Kế Sách |
30.50 |
Ba |
Vật lí THPT |
| 102 |
Nguyễn Minh Luật |
1/28/1991 |
THPT Thiều Văn Chỏi |
26.00 |
Ba |
Vật lí THPT |
| 103 |
Lâm Thanh Chiều |
4/19/1989 |
THPT Lịch Hội Thượng |
24.00 |
Ba |
Vật lí THPT |
| 104 |
Trương Nhuận |
12/9/1992 |
THPT Huỳnh Hữu Nghĩa |
23.50 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
| 105 |
Nguyễn
Hoàng Dung |
5/21/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
23.00 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
| 106 |
Lê Minh Xuân |
5/8/1991 |
THPT Mỹ Xuyên |
23.00 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
| 107 |
Phan Quốc Vinh |
12/27/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
22.50 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
| 108 |
Lê Bá Khiêm |
1/19/1991 |
THPT Chuyên NTMK |
19.00 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
| 109 |
Lư Minh Mẩn |
7/7/1992 |
THPT Lịch Hội Thượng |
18.50 |
Khuyến khích |
Vật lí THPT |
|
|
|
|
Danh sách này có 109 thí
sinh đạt giải. |
|
|
Trong đó: Giải
Nhất: 07 thí sinh; Giải Nh́: 21 thí sinh; Giải Ba: 34 thí
sinh; Giải Khuyến khích: 47 thí sinh |
|
|
|
|
|
Duyệt của Lănh đạo Sở
GD-ĐT |
Sóc Trăng, ngày 30 tháng 12 năm 2008 |
|
KT.Giám đốc |
Chủ tịch HĐ thi |
|
Phó Giám đốc |
|
|
|
|
|
(Đă kư) |
(Đă kư) |
|
|
|
|
Mai Văn Nhân |
Châu Tuấn Hồng |
|
|
|
|
|
|
|