| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Học sinh trường | Môn | Điểm | Giải |
| 1 | 025 | Bùi Minh Quyên | 21/05/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 20.00 | 1 |
| 2 | 011 | Trần Kim Long | 03/11/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 19.75 | 2 |
| 3 | 016 | Nguyễn Phạm Cao Minh | 08/10/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 18.00 | 2 |
| 4 | 005 | Đặng Minh Hiền | 11/08/1991 | THPT Thuận Hoà | Toán | 16.75 | 2 |
| 5 | 034 | Lưu Quốc Toàn | 24/02/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 15.00 | 3 |
| 6 | 007 | Nguyễn Thanh Hiệp | 01/03/1992 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 14.00 | 3 |
| 7 | 002 | Nguyễn Thái B́nh | 24/10/1992 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 15.75 | 3 |
| 8 | 031 | Lư Trung Tính | 30/11/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Toán | 15.00 | 3 |
| 9 | 022 | Thạch Si Nhêl | 27/02/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Toán | 15.75 | 3 |
| 10 | 039 | Trần Trung Vĩnh | 07/02/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 13.50 | KK |
| 11 | 036 | Trầm Bích Tuyền | 11/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Toán | 12.00 | KK |
| 12 | 030 | Dương Thị Cẩm Tiên | 09/12/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Toán | 12.00 | KK |
| 13 | 010 | Phạm Thị Phương Linh | 20/06/1990 | THPT Mai Thanh Thế | Toán | 00.50 | |
| 14 | 032 | Nguyễn Trung Tính | 13/08/1990 | THPT Mai Thanh Thế | Toán | 02.00 | |
| 15 | 018 | Dương Kiêm Ngân | 15/11/1991 | THPT Mai Thanh Thế | Toán | 09.50 | |
| 16 | 001 | Lê Hữu Ái | 27/11/1991 | THPT An Lạc Thôn | Toán | 08.50 | |
| 17 | 012 | Huỳnh Đại Lộc | 30/04/1991 | THPT An Lạc Thôn | Toán | 00.00 | |
| 18 | 029 | Lâm Ngọc Thơ | 16/05/1991 | THPT Vĩnh Hải | Toán | 02.50 | |
| 19 | 026 | Trần Thiện Thanh | 16/08/1991 | THPT Vĩnh Hải | Toán | 02.50 | |
| 20 | 008 | Mai Trường Huy | 05/08/1991 | THPT Vĩnh Hải | Toán | 03.00 | |
| 21 | 035 | Lâm Quốc Trung | 26/09/1991 | THPT Thuận Hoà | Toán | 08.00 | |
| 22 | 033 | Dương Kim Toàn | 10/12/1991 | THPT Thuận Hoà | Toán | 00.50 | |
| 23 | 020 | Hồ Thị Bảo Ngọc | 10/01/1991 | THPT Thuận Hoà | Toán | 02.00 | |
| 24 | 019 | Nguyễn Thị Ngân | 1990 | THPT Đại Ngăi | Toán | 00.00 | |
| 25 | 024 | Trần Thị Châu Phi | 1991 | THPT Đại Ngăi | Toán | 02.50 | |
| 26 | 006 | Thạch Trần Hiểu | 03/06/1991 | THPT Đại Ngăi | Toán | 06.75 | |
| 27 | 037 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 02/03/1991 | THPT Đoàn Văn Tố | Toán | 08.00 | |
| 28 | 023 | Huỳnh Ngọc Như Oanh | 05/10/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Toán | 05.50 | |
| 29 | 028 | Nguyễn Hồng Phương Thảo | 01/01/1992 | THPT Lương Định Của | Toán | 03.50 | |
| 30 | 027 | Mạch Thanh Thảo | 12/08/1991 | THPT Lương Định Của | Toán | 00.50 | |
| 31 | 017 | Hồ Thị Mỹ | 21/10/1991 | THPT Hoàng Diệu | Toán | 02.50 | |
| 32 | 009 | Nguyễn Thanh Lan | 08/08/1991 | THPT Hoàng Diệu | Toán | 04.25 | |
| 33 | 003 | Phạm Trang Đài | 09/01/1992 | THPT Hoàng Diệu | Toán | 08.25 | |
| 34 | 015 | Đặng Thị Ánh Minh | 15/08/1992 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Toán | 05.00 | |
| 35 | 038 | Hồng Thanh Vân | 15/09/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Toán | 11.50 | |
| 36 | 014 | Vũ Thị Thảo Ly | 03/01/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Toán | 04.50 | |
| 37 | 013 | Vũ Minh Luân | 18/09/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Toán | 01.00 | |
| 38 | 004 | Nguyễn Thị Hồng Hải | 19/08/1991 | THPT Lê Lợi | Toán | 00.50 | |
| 39 | 021 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 29/09/1991 | THPT Lê Lợi | Toán | 00.00 | |
| 40 | 047 | Nguyễn Quốc Dương | 02/01/1991 | THPT An Thạnh 3 | Vật Lư | 00.50 | |
| 41 | 040 | Nguyễn Đức Anh | 17/03/1992 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 03.00 | |
| 42 | 044 | Nguyễn Hoàng Dung | 21/05/1991 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 03.50 | |
| 43 | 046 | Lê Quốc Dũng | 10/09/1992 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 03.50 | |
| 44 | 051 | Lê Bá Khiêm | 19/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 04.25 | |
| 45 | 053 | Phan Nguyễn Thanh Long | 12/11/1991 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 00.50 | |
| 46 | 061 | Cao Triết Thanh | 01/11/1991 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 05.75 | |
| 47 | 072 | Trần Kim Yến | 01/12/1991 | THPT Chuyên NTMK | Vật Lư | 05.00 | |
| 48 | 050 | Nguyễn Ngọc Huyền | 20/10/1990 | THPT An Lạc Thôn | Vật Lư | 01.00 | |
| 49 | 068 | Nguyễn Thị Ngọc Trân | 16/12/1990 | THPT An Lạc Thôn | Vật Lư | 01.00 | |
| 50 | 054 | Dương Thị Trúc Ly | 02/05/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Vật Lư | 01.00 | |
| 51 | 062 | Trần Trọng Thiện | 19/02/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Vật Lư | 00.25 | |
| 52 | 071 | Lê Minh Xuân | 08/05/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Vật Lư | 00.25 | |
| 53 | 063 | Trương Cẩm Tiên | 01/01/1991 | THPT Ḥa Tú | Vật Lư | 01.75 | |
| 54 | 055 | Phạm Thị Diễm My | 19/09/1991 | THPT Ḥa Tú | Vật Lư | 00.25 | |
| 55 | 042 | Lâm Thanh Chiều | 19/04/1989 | THPT Lịch Hội Thượng | Vật Lư | 02.75 | |
| 56 | 066 | Trần Thị Mỹ Trang | 07/05/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Vật Lư | 00.25 | |
| 57 | 069 | Lê Minh Tuấn | 20/12/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Vật Lư | 00.75 | |
| 58 | 043 | Lâm Nguyễn Chúc | 15/01/1991 | THPT Đại Ngăi | Vật Lư | 02.00 | |
| 59 | 048 | Huỳnh Thị Trúc Giang | 11/12/1991 | THPT An Ninh | Vật Lư | 01.75 | |
| 60 | 067 | Đặng Lâm Tú Trân | 29/05/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Vật Lư | 06.75 | |
| 61 | 060 | Khưu Huỳnh Quang Tâm | 27/01/1991 | THPT Hoàng Diệu | Vật Lư | 04.50 | |
| 62 | 064 | Huỳnh Minh Tiến | 13/02/1990 | THPT Hoàng Diệu | Vật Lư | 06.00 | |
| 63 | 070 | Dương Kim Tuyển | 09/07/1992 | THPT Hoàng Diệu | Vật Lư | 03.75 | |
| 64 | 057 | Trương Nhuận | 09/02/1992 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Vật Lư | 04.00 | |
| 65 | 041 | Tô Khánh Châu | 07/09/1991 | THPT Kế Sách | Vật Lư | 02.00 | |
| 66 | 049 | Lâm Trần Hảo | 09/06/1991 | THPT Kế Sách | Vật Lư | 02.25 | |
| 67 | 052 | Trịnh Hoàng Khương | 1991 | THPT Kế Sách | Vật Lư | 03.25 | |
| 68 | 056 | Quách Văn Nghỉa | 09/04/1991 | THPT Kế Sách | Vật Lư | 02.75 | |
| 69 | 059 | Trần Hoàng Sang | 02/01/1991 | THPT Kế Sách | Vật Lư | 00.50 | |
| 70 | 065 | Ngô Công Trung Tín | 06/04/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Vật Lư | 04.00 | |
| 71 | 058 | Kiên Lư Thanh Phương | 09/04/1992 | THPT Lê Lợi | Vật Lư | 00.25 | |
| 72 | 045 | Nguyễn Anh Duy | 15/09/1992 | THPT Lê Lợi | Vật Lư | 00.25 | |
| 73 | 083 | Diệp Thị Thanh Huyên | 21/12/1991 | THPT Chuyên NTMK | Hóa học | 14.50 | 3 |
| 74 | 095 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 09/08/1992 | THPT Kế Sách | Hóa học | 14.00 | 3 |
| 75 | 080 | Triệu Trường Đăng | 10/09/1991 | THPT Chuyên NTMK | Hóa học | 12.00 | KK |
| 76 | 078 | Nguyễn Trí Đăng | 16/03/1991 | THPT Chuyên NTMK | Hóa học | 12.75 | KK |
| 77 | 088 | Mạch Thị Chúc Linh | 25/10/1991 | THPT Mai Thanh Thế | Hóa học | 06.50 | |
| 78 | 087 | Mă Văn Linh | 05/08/1991 | THPT An Thạnh 3 | Hóa học | 06.00 | |
| 79 | 090 | Nguyễn Thành Lộc | 30/05/1991 | THPT Chuyên NTMK | Hóa học | 09.25 | |
| 80 | 104 | Lâm Thanh Quang | 27/03/1991 | THPT Chuyên NTMK | Hóa học | 11.00 | |
| 81 | 084 | Thạch Thanh Huỳnh | 12/06/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Hóa học | 06.25 | |
| 82 | 106 | Đinh Trường Thọ | 17/12/1992 | THPT Mỹ Xuyên | Hóa học | 02.25 | |
| 83 | 111 | Nguyễn Việt Mỹ Xuyên | 27/04/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Hóa học | 02.00 | |
| 84 | 101 | Lư Thị Thùy Oanh | 23/08/1992 | THPT Vĩnh Hải | Hóa học | 00.50 | |
| 85 | 085 | Huỳnh Thị Hường | 18/04/1989 | THPT Vĩnh Hải | Hóa học | 01.00 | |
| 86 | 086 | Nguyễn Văn Hưởng | 25/12/1991 | THPT Vĩnh Hải | Hóa học | 01.50 | |
| 87 | 075 | Trần Văn Công | 02/05/1992 | THPT Thuận Hoà | Hóa học | 01.50 | |
| 88 | 107 | Lê Hoàng Triều | 08/02/1990 | THPT Thuận Hoà | Hóa học | 03.50 | |
| 89 | 074 | Giang Thị Bích Châu | 11/10/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Hóa học | 01.75 | |
| 90 | 094 | Nguyễn Hửu Nghỉa | 1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Hóa học | 02.50 | |
| 91 | 073 | Trần Thịnh Biên | 19/09/1992 | THPT Lịch Hội Thượng | Hóa học | 01.25 | |
| 92 | 110 | Đặng Thị Tú | 24/02/1990 | THPT Đại Ngăi | Hóa học | 01.00 | |
| 93 | 109 | Đinh Đ́nh Trọng | 02/10/1991 | THPT Đại Ngăi | Hóa học | 02.00 | |
| 94 | 076 | Trịnh Cương Duy | 11/07/1991 | THPT Mỹ Hương | Hóa học | 10.00 | |
| 95 | 079 | Trần Hải Đăng | 04/06/1991 | THPT Mỹ Hương | Hóa học | 02.75 | |
| 96 | 077 | Nguyễn Khánh Dương | 15/09/1991 | THPT Đoàn Văn Tố | Hóa học | 03.00 | |
| 97 | 100 | Huỳnh Minh Nhựt | 03/09/1991 | THPT Thiều Văn Chỏi | Hóa học | 05.75 | |
| 98 | 091 | Lư Ngọc Luân | 19/03/1992 | THPT Lương Định Của | Hóa học | 05.75 | |
| 99 | 081 | Thạch Minh Hạnh | 14/12/1991 | THPT Lương Định Của | Hóa học | 07.50 | |
| 100 | 082 | Cao Mỹ Huê | 22/11/1991 | THPT Hoàng Diệu | Hóa học | 07.25 | |
| 101 | 098 | Lư Mỹ Nhung | 04/02/1991 | THPT Hoàng Diệu | Hóa học | 02.50 | |
| 102 | 102 | Ngô Hoàng Lâm Phi | 04/04/1992 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Hóa học | 09.00 | |
| 103 | 089 | Phan Nhật Linh | 04/10/1991 | THPT Kế Sách | Hóa học | 10.50 | |
| 104 | 092 | Nguyễn Minh Luật | 28/01/1991 | THPT Thiều Văn Chỏi | Hóa học | 08.75 | |
| 105 | 108 | Lê Thị Việt Trinh | 15/04/1992 | THPT Văn Ngọc Chính | Hóa học | 02.75 | |
| 106 | 093 | Trương Văn Nam | 24/10/1990 | THPT Văn Ngọc Chính | Hóa học | 04.00 | |
| 107 | 105 | Trần Thanh Thái | 05/07/1990 | THPT Văn Ngọc Chính | Hóa học | 03.50 | |
| 108 | 099 | Trần Thị Bích Như | 01/01/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Hóa học | 02.50 | |
| 109 | 096 | Nguyễn Thị Hồng Nhanh | 04/11/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Hóa học | 04.50 | |
| 110 | 097 | Hà Thị Trang Nhi | 20/12/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Hóa học | 03.25 | |
| 111 | 103 | Trần Kim Phượng | 29/03/1991 | THPT Lê Lợi | Hóa học | 01.75 | |
| 112 | 116 | Vơ Châu Nhật Duy | 25/07/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Sinh học | 16.00 | 2 |
| 113 | 129 | Đoàn Thị Ngọc Mai | 04/10/1991 | THPT An Lạc Thôn | Sinh học | 14.00 | 3 |
| 114 | 149 | Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 10/09/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Sinh học | 14.00 | 3 |
| 115 | 143 | Hà Công Thắng | 29/09/1991 | THPT Chuyên NTMK | Sinh học | 12.50 | KK |
| 116 | 128 | Tŕnh Bỉnh Lộc | 03/09/1991 | THPT Chuyên NTMK | Sinh học | 12.00 | KK |
| 117 | 145 | Vơ Ngọc Thư | 17/10/1991 | THPT An Lạc Thôn | Sinh học | 12.25 | KK |
| 118 | 125 | Nguyễn Huỳnh Như Liễu | 15/08/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Sinh học | 12.50 | KK |
| 119 | 112 | Nguyễn Thị Nhật Ái | 05/09/1992 | THPT Lương Định Của | Sinh học | 12.00 | KK |
| 120 | 127 | Nguyễn Phi Long | 24/04/1991 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Sinh học | 13.00 | KK |
| 121 | 122 | Trần Nguyễn Minh Khôi | 19/03/1991 | THPT Mai Thanh Thế | Sinh học | 06.25 | |
| 122 | 152 | Nguyễn Cẩm Tú | 08/03/1991 | THPT Lê Văn Tám | Sinh học | 08.00 | |
| 123 | 140 | Trương Văn Quí | 21/04/1990 | THPT An Thạnh 3 | Sinh học | 06.75 | |
| 124 | 154 | Lê Thị Tường Vi | 01/01/1991 | THPT Lê Văn Tám | Sinh học | -01.00 | |
| 125 | 156 | Đoàn Hồng Y | 27/04/1991 | THPT Lê Văn Tám | Sinh học | 05.50 | |
| 126 | 147 | Lê Thị Cẩm Tiên | 1991 | THPT Lê Văn Tám | Sinh học | -01.00 | |
| 127 | 157 | Nguyển Hồng Yến | 13/01/1991 | THPT Lê Văn Tám | Sinh học | 04.50 | |
| 128 | 132 | Bùi Hữu Nghĩa | 10/09/1991 | THPT Chuyên NTMK | Sinh học | 07.25 | |
| 129 | 126 | Trà Nhật Linh | 16/12/1992 | THPT Chuyên NTMK | Sinh học | 11.00 | |
| 130 | 151 | Dương Thành Trí | 30/04/1993 | THPT Chuyên NTMK | Sinh học | 06.50 | |
| 131 | 124 | Phan Văn Lâm | 02/02/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Sinh học | 05.75 | |
| 132 | 137 | Trương Băo Phúc | 24/07/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Sinh học | 07.25 | |
| 133 | 148 | Ong Thị Mỹ Tiên | 07/08/1991 | THPT Vĩnh Hải | Sinh học | 02.25 | |
| 134 | 113 | Nguyễn Thị Hồng Cẩm | 16/04/1991 | THPT Vĩnh Hải | Sinh học | 02.25 | |
| 135 | 114 | Thạch Thị Dung | 10/11/1990 | THPT Thuận Hoà | Sinh học | 08.25 | |
| 136 | 123 | Nguyễn Minh Khương | 01/01/1991 | THPT Thuận Hoà | Sinh học | 09.50 | |
| 137 | 155 | Nguyễn Thái Việt | 1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Sinh học | 03.00 | |
| 138 | 117 | Nguyễn Thị Mộng Duyên | 18/06/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Sinh học | 04.50 | |
| 139 | 135 | Nguyễn Yến Nhi | 18/05/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Sinh học | 05.50 | |
| 140 | 134 | Nguyễn Thị Loan Nhi | 22/07/1991 | THPT Đại Ngăi | Sinh học | 02.25 | |
| 141 | 146 | Nguyễn Xuân Thưởng | 10/04/1991 | THPT Đại Ngăi | Sinh học | -01.00 | |
| 142 | 153 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 29/06/1992 | THPT Đoàn Văn Tố | Sinh học | 07.50 | |
| 143 | 118 | Lê Thoại B́nh Dương | 15/01/1992 | THPT An Ninh | Sinh học | 05.25 | |
| 144 | 130 | Huỳnh Kim Ngân | 06/12/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Sinh học | 09.50 | |
| 145 | 131 | Tiền Kim Ngân | 09/01/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Sinh học | 06.75 | |
| 146 | 139 | Nguyễn Thị Hồng Phương | 10/07/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Sinh học | 10.50 | |
| 147 | 141 | Trần Huỳnh Gia Quyến | 10/09/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Sinh học | 10.25 | |
| 148 | 120 | Kiều Duy Hiếu | 09/01/1991 | THPT Lương Định Của | Sinh học | 05.75 | |
| 149 | 136 | Quách Lê Huỳnh Như | 22/10/1991 | THPT Lương Định Của | Sinh học | 08.25 | |
| 150 | 138 | Nguyễn Thị Phụng | 26/11/1990 | THPT Lương Định Của | Sinh học | 07.50 | |
| 151 | 150 | Lâm Công Tŕnh | 20/06/1989 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Sinh học | 11.00 | |
| 152 | 142 | Dương Văn Tẩn | 17/10/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Sinh học | 02.00 | |
| 153 | 115 | Nguyễn Phước Duy | 07/05/1991 | THPT Kế Sách | Sinh học | 06.50 | |
| 154 | 119 | Nguyễn Quư Đôn | 11/11/1991 | THPT Kế Sách | Sinh học | 06.00 | |
| 155 | 144 | Trần Quốc Thịnh | 03/04/1991 | THPT Kế Sách | Sinh học | 07.50 | |
| 156 | 121 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 19/01/1991 | THPT Phan Văn Hùng | Sinh học | 06.50 | |
| 157 | 133 | Tô Phong Nhă | 07/07/1991 | THPT Lê Lợi | Sinh học | 00.75 | |
| 158 | 175 | Chung Thị Bích Loan | 12/11/1991 | THPT Chuyên NTMK | Địa lư | 16.25 | 2 |
| 159 | 168 | Nguyễn Hoàng Hiên | 1990 | THPT Huỳnh Hửu Nghĩa | Địa lư | 16.00 | 2 |
| 160 | 189 | Dương Phước Tâm | 19/09/1991 | THPT Chuyên NTMK | Địa lư | 14.50 | 3 |
| 161 | 162 | Trần Hoàng Châu | 05/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Địa lư | 14.50 | 3 |
| 162 | 158 | Nguyễn Thị Thúy An | 29/03/1990 | THPT Thiều Văn Chỏi | Địa lư | 14.50 | 3 |
| 163 | 193 | Lâm Th́n | 25/02/1991 | THPT DTNT Huỳnh Cương | Địa lư | 12.00 | KK |
| 164 | 160 | Danh Thị Sam Bách | 05/10/1990 | THPT DTNT Huỳnh Cương | Địa lư | 12.50 | KK |
| 165 | 185 | Huỳnh Thị Nhung | 07/08/1990 | THPT Ḥa Tú | Địa lư | 12.50 | KK |
| 166 | 166 | Hoàng Thị Hạnh | 07/03/1991 | THPT Thuận Hoà | Địa lư | 13.25 | KK |
| 167 | 180 | Lâm Thị Kim Ngọc | 24/12/1991 | THPT Thuận Hoà | Địa lư | 12.00 | KK |
| 168 | 183 | Đinh Thị Mỹ Nhiên | 04/12/1989 | THPT Mỹ Hương | Địa lư | 12.75 | KK |
| 169 | 192 | Mai Thị Hồng Thảo | 24/08/1991 | THPT Huỳnh Hửu Nghĩa | Địa lư | 12.00 | KK |
| 170 | 197 | Bành Văn Trắng | 05/07/1990 | THPT Lê Lợi | Địa lư | 12.25 | KK |
| 171 | 196 | Trần Vạn Thuận | 02/06/1991 | THPT Phú Tâm | Địa lư | 11.25 | |
| 172 | 187 | Ngô Thị Thanh Phương | 02/07/1991 | THPT Phú Tâm | Địa lư | 08.50 | |
| 173 | 198 | Thạch Thị Kiều Trinh | 15/06/1990 | THPT Phú Tâm | Địa lư | 09.25 | |
| 174 | 165 | Trần Thị Bích Đào | 20/04/1990 | THPT Phú Tâm | Địa lư | 09.00 | |
| 175 | 186 | Mai Thị Diễm Phương | 11/11/1991 | THPT An Thạnh 3 | Địa lư | 10.25 | |
| 176 | 171 | Phạm Thị Thúy Huỳnh | 16/02/1991 | THPT Lê Văn Tám | Địa lư | 08.50 | |
| 177 | 174 | Huỳnh Thị Thùy Linh | 13/06/1991 | THPT Lê Văn Tám | Địa lư | 09.25 | |
| 178 | 199 | Trần Anh Tuấn | 03/02/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Địa lư | 08.50 | |
| 179 | 172 | Trương Văn Khởi | 05/01/1991 | THPT Ḥa Tú | Địa lư | 11.00 | |
| 180 | 177 | Trần Lưu Ngân Mỹ | 25/06/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Địa lư | 10.25 | |
| 181 | 188 | Huỳnh Quí Tài | 04/12/1989 | THPT Lịch Hội Thượng | Địa lư | 10.00 | |
| 182 | 194 | Thái Thị Mỹ Thơ | 17/08/1991 | THPT Ngọc Tố | Địa lư | 04.25 | |
| 183 | 178 | Trần Thị Kiều Nga | 20/06/1990 | THPT Ngọc Tố | Địa lư | 09.00 | |
| 184 | 191 | Lâm Hoàng Tân | 03/01/1992 | THPT Lương Định Của | Địa lư | 09.50 | |
| 185 | 173 | Ong Thị Mỹ Kim | 23/03/1991 | THPT Nguyễn Khuyến | Địa lư | 10.00 | |
| 186 | 179 | Lư Minh Nghĩa | 18/10/1990 | THPT Nguyễn Khuyến | Địa lư | 10.00 | |
| 187 | 164 | Nguyễn Thị Diệu | 10/02/1990 | THPT Đoàn Văn Tố | Địa lư | 09.50 | |
| 188 | 163 | Đào Thị Ngọc Diễm | 07/04/1991 | THPT An Ninh | Địa lư | 09.25 | |
| 189 | 176 | Quách Thị Ngọc Mức | 1991 | THPT An Ninh | Địa lư | 10.25 | |
| 190 | 161 | Nguyễn Ngọc Bé | 03/04/1989 | THPT An Ninh | Địa lư | 06.50 | |
| 191 | 159 | Sử Hồng Anh | 25/07/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Địa lư | 09.25 | |
| 192 | 181 | Trà Trung Nguyên | 25/10/1991 | THPT Thiều Văn Chỏi | Địa lư | 10.25 | |
| 193 | 182 | Nguyễn Thị Hồng Nhả | 19/09/1990 | THPT Văn Ngọc Chính | Địa lư | 11.50 | |
| 194 | 169 | Nguyễn Minh Ḥa | 1990 | THPT Lê Lợi | Địa lư | 11.00 | |
| 195 | 167 | Trương Thúy Hằng | 26/05/1991 | THPT Kế Sách | Địa lư | 10.00 | |
| 196 | 195 | Cái Thị Hồng Thu | 10/10/1990 | THPT Kế Sách | Địa lư | 10.00 | |
| 197 | 190 | Thạch Tâm | 14/11/1990 | THPT Lê Lợi | Địa lư | 10.50 | |
| 198 | 170 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 1991 | THPT Lê Lợi | Địa lư | 06.00 | |
| 199 | 184 | Nguyễn Thị Mỷ Nhiên | 27/05/1991 | THPT Lê Lợi | Địa lư | 07.50 | |
| 200 | 208 | Thạch Ngọc Trang | 22/09/1991 | THPT DTNT Huỳnh Cương | Khmer | 18.00 | 1 |
| 201 | 206 | Thạch Sol | 01/01/1990 | THPT DTNT Huỳnh Cương | Khmer | 16.50 | 2 |
| 202 | 205 | Lâm Thị Đa Ranh | 22/02/1991 | THPT Nguyễn Khuyến | Khmer | 17.00 | 2 |
| 203 | 204 | Liêu Ái Oanh | 21/04/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Khmer | 16.25 | 2 |
| 204 | 209 | Tăng Phú Tỷ | 1989 | THPT Mỹ Xuyên | Khmer | 14.50 | 3 |
| 205 | 210 | Dương Thị Yên | 01/01/1990 | THPT Văn Ngọc Chính | Khmer | 13.50 | KK |
| 206 | 202 | Lư Thị Hồng My | 10/11/1990 | THPT Văn Ngọc Chính | Khmer | 14.00 | KK |
| 207 | 203 | Trà Thị Thanh Ngân | 30/12/1992 | THPT Vĩnh Hải | Khmer | 11.50 | |
| 208 | 201 | Lư Thị Ngọc Dung | 07/04/1991 | THPT Nguyễn Khuyến | Khmer | 12.75 | |
| 209 | 200 | Lư Thị Ngọc Dung | 05/07/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Khmer | 10.75 | |
| 210 | 207 | Sơn Hồng Thúy | 22/11/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Khmer | 11.50 | |
| 211 | 228 | Đặng Hoàng Minh | 08/04/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 14.50 | 3 |
| 212 | 254 | Tô Thị Thảo Vy | 24/04/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 14.00 | 3 |
| 213 | 247 | Lê Thị Bảo Trâm | 25/11/1991 | THPT An Thạnh 3 | Ngữ văn | 12.00 | KK |
| 214 | 220 | Thiềm Phan Hồng Hảo | 18/12/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 12.00 | KK |
| 215 | 223 | Đặng Thanh Phương Lam | 01/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 12.50 | KK |
| 216 | 222 | Đoàn Thị Bích Hiền | 04/12/1991 | THPT Huỳnh Hửu Nghĩa | Ngữ văn | 12.00 | KK |
| 217 | 238 | Phạm Văn Phong | 16/04/1990 | THPT Phú Tâm | Ngữ văn | 09.50 | |
| 218 | 246 | Liên Tấn Toàn | 10/04/1991 | THPT Phú Tâm | Ngữ văn | 03.00 | |
| 219 | 235 | Kim Thi Huỳnh Nhiên | 16/08/1991 | THPT Phú Tâm | Ngữ văn | 08.50 | |
| 220 | 251 | Lưu Mỹ Trinh | 11/12/1991 | THPT Mai Thanh Thế | Ngữ văn | 09.00 | |
| 221 | 255 | Trần Thị Như Ư | 06/06/1989 | THPT Mai Thanh Thế | Ngữ văn | 07.00 | |
| 222 | 219 | Hồ Thu Đông | 19/06/1990 | THPT Lê Văn Tám | Ngữ văn | 09.00 | |
| 223 | 225 | Trương Thuận Lợi | 09/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 10.50 | |
| 224 | 234 | Đàm Hạnh Nguyên | 09/05/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 10.00 | |
| 225 | 214 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 18/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Ngữ văn | 09.50 | |
| 226 | 233 | Phan Minh Nghiệp | 06/06/1991 | THPT An Lạc Thôn | Ngữ văn | 10.00 | |
| 227 | 216 | Nguyễn Thị Kim Cương | 21/11/1991 | THPT An Lạc Thôn | Ngữ văn | 08.00 | |
| 228 | 212 | Phan Thị Trâm Anh | 20/05/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 08.00 | |
| 229 | 213 | Trần Thị Thúy Anh | 12/09/1992 | THPT Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 11.00 | |
| 230 | 226 | Quách Thị Thanh Ly | 01/08/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 08.50 | |
| 231 | 243 | Tăng Thị Mỹ Thúy | 18/08/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 03.50 | |
| 232 | 221 | Huỳnh Thị Mỹ Hằng | 03/04/1991 | THPT Vĩnh Hải | Ngữ văn | 10.50 | |
| 233 | 257 | Huỳnh Dù Ỵ | 04/06/1992 | THPT Vĩnh Hải | Ngữ văn | 09.50 | |
| 234 | 218 | Nguyễn Thị Diệu | 16/09/1991 | THPT Ḥa Tú | Ngữ văn | 10.00 | |
| 235 | 240 | Nguyễn Văn Quấn | 29/07/1992 | THPT Ḥa Tú | Ngữ văn | 06.50 | |
| 236 | 231 | Huỳnh Thị Thùy Ngân | 1990 | THPT Ḥa Tú | Ngữ văn | 07.00 | |
| 237 | 241 | Trịnh Đan Thanh | 02/06/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Ngữ văn | 11.00 | |
| 238 | 211 | Cao Quế Anh | 16/08/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Ngữ văn | 08.50 | |
| 239 | 230 | Dương Bảo Ngân | 28/03/1992 | THPT Lịch Hội Thượng | Ngữ văn | 09.50 | |
| 240 | 237 | Nguyễn Thanh Phong | 06/08/1992 | THPT Lương Định Của | Ngữ văn | 09.00 | |
| 241 | 249 | Nguyễn Huỳnh Trân | 28/12/1992 | THPT Lương Định Của | Ngữ văn | 08.50 | |
| 242 | 244 | Mă Thủy Tiên | 18/10/1991 | THPT Mỹ Hương | Ngữ văn | 10.00 | |
| 243 | 245 | Nguyễn Thương Tính | 15/04/1990 | THPT Nguyễn Khuyến | Ngữ văn | 08.50 | |
| 244 | 229 | Nguyễn Thị Cẩm Ngà | 06/06/1992 | THPT Đoàn Văn Tố | Ngữ văn | 09.00 | |
| 245 | 224 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 22/01/1991 | THPT An Ninh | Ngữ văn | 09.00 | |
| 246 | 215 | Nguyễn Hồng Chi | 15/03/1990 | THPT Trần Văn Bảy | Ngữ văn | 10.00 | |
| 247 | 232 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 02/10/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Ngữ văn | 09.50 | |
| 248 | 227 | Từ Khánh Ly | 08/01/1991 | THPT Thiều Văn Chỏi | Ngữ văn | 08.50 | |
| 249 | 252 | Nguyễn Việt Trinh | 10/12/1992 | THPT Thiều Văn Chỏi | Ngữ văn | 10.50 | |
| 250 | 217 | Đặng Thị Dấn | 22/05/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Ngữ văn | 08.00 | |
| 251 | 248 | Lê Thị Huyền Trân | 30/02/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Ngữ văn | 10.00 | |
| 252 | 253 | Vơ Minh Trúc | 06/09/1992 | THPT Văn Ngọc Chính | Ngữ văn | 09.50 | |
| 253 | 242 | Nguyễn Thị Mai Thùy | 18/10/1990 | THPT Kế Sách | Ngữ văn | 11.00 | |
| 254 | 256 | Vỏ Thị Minh Ư | 20/05/1991 | THPT Kế Sách | Ngữ văn | 07.50 | |
| 255 | 239 | Lê Thành Phước | 10/11/1991 | THPT Kế Sách | Ngữ văn | 08.00 | |
| 256 | 236 | Trần Thị Trúc Ny | 10/12/1990 | THPT Lê Lợi | Ngữ văn | 04.00 | |
| 257 | 250 | Trần Nguyễn Bảo Trân | 11/06/1992 | THPT Lê Lợi | Ngữ văn | 08.00 | |
| 258 | 275 | Huỳnh Lư Ngọc Hân | 24/02/1991 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 12.00 | KK |
| 259 | 312 | Đặng Thị Kim Xuyến | 1992 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 12.75 | KK |
| 260 | 302 | Lê Thiện Tín | 01/11/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Lịch sử | 12.50 | KK |
| 261 | 301 | Nguyễn Diễm Kiều Thy | 16/02/1991 | THPT Thiều Văn Chỏi | Lịch sử | 12.00 | KK |
| 262 | 299 | Lâm Thị Bích Thủy | 01/01/1991 | THPT Phú Tâm | Lịch sử | 04.50 | |
| 263 | 289 | Thạch Thị Thu Nguyên | 11/10/1991 | THPT Phú Tâm | Lịch sử | 03.50 | |
| 264 | 294 | Nguyễn Minh Quang | 04/03/1991 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 10.50 | |
| 265 | 265 | Lưu Hoàng Dung | 08/11/1991 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 05.75 | |
| 266 | 286 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 04/04/1991 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 07.50 | |
| 267 | 261 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 18/04/1991 | THPT Chuyên NTMK | Lịch sử | 06.75 | |
| 268 | 281 | Huỳnh Quang Mẫn | 17/07/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Lịch sử | 04.75 | |
| 269 | 270 | Nguyễn Ngọc Giàu | 10/02/1990 | THPT Mỹ Xuyên | Lịch sử | 04.00 | |
| 270 | 276 | Lư Ngọc Hổ | 04/09/1986 | THPT Mỹ Xuyên | Lịch sử | 04.50 | |
| 271 | 277 | Đỗ Minh Huy | 01/12/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Lịch sử | 07.50 | |
| 272 | 260 | Lâm Thị Dẻ | 10/08/1991 | THPT Ḥa Tú | Lịch sử | 03.75 | |
| 273 | 266 | Lê Minh Duy | 19/05/1991 | THPT Ḥa Tú | Lịch sử | 05.25 | |
| 274 | 278 | Trần Thị Cẩm Lệ | 19/06/1991 | THPT Thuận Hoà | Lịch sử | 03.00 | |
| 275 | 280 | Nguyễn Thị Cẩm Lụa | 22/10/1990 | THPT Thuận Hoà | Lịch sử | 06.75 | |
| 276 | 292 | Thạch Thị Sà Phi | 01/01/1990 | THPT Thuận Hoà | Lịch sử | 02.75 | |
| 277 | 263 | Châu Thị Ngọc Diệu | 09/10/1991 | THPT Thuận Hoà | Lịch sử | 05.00 | |
| 278 | 308 | Huỳnh Ngọc Tú | 11/02/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Lịch sử | 11.25 | |
| 279 | 271 | Trần Thị Ngọc Giàu | 28/02/1992 | THPT Lịch Hội Thượng | Lịch sử | 04.50 | |
| 280 | 303 | Trịnh Huyền Trang | 11/04/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Lịch sử | 03.25 | |
| 281 | 310 | Ngô Văn Út | 01/01/1991 | THPT Ngọc Tố | Lịch sử | 09.00 | |
| 282 | 279 | Huỳnh Vạn Lộc | 23/07/1991 | THPT Lương Định Của | Lịch sử | 08.75 | |
| 283 | 268 | Nguyễn Thanh Điền | 19/06/1990 | THPT Lương Định Của | Lịch sử | 05.50 | |
| 284 | 298 | Trần Thị Thuyền | 15/06/1990 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 06.50 | |
| 285 | 288 | Đặng Thị Hồng Ngọc | 1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 04.50 | |
| 286 | 283 | Lê Thị Kim Ngân | 1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 08.50 | |
| 287 | 284 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 07.00 | |
| 288 | 309 | Lục Thị Út | 1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 08.00 | |
| 289 | 287 | Nguyễn Thị Ngoan | 1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 07.00 | |
| 290 | 311 | Lư Dương Thảo Vy | 28/04/1991 | THPT Đại Ngăi | Lịch sử | 09.50 | |
| 291 | 295 | Lâm Thị Thanh Tâm | 21/01/1990 | THPT Mỹ Hương | Lịch sử | 04.50 | |
| 292 | 297 | Lê Nguyễn Phương Thảo | 03/02/1991 | THPT Mỹ Hương | Lịch sử | 07.75 | |
| 293 | 269 | Lê Minh Đủ | 16/05/1991 | THPT Mỹ Hương | Lịch sử | 06.25 | |
| 294 | 296 | Trương Thị Lan Thanh | 16/10/1991 | THPT Nguyễn Khuyến | Lịch sử | 07.00 | |
| 295 | 293 | Mă Khánh Phượng | 06/01/1989 | THPT Nguyễn Khuyến | Lịch sử | 02.50 | |
| 296 | 264 | Lê Thùy Dung | 01/01/1991 | THPT Nguyễn Khuyến | Lịch sử | 05.25 | |
| 297 | 305 | Nguyễn Thị Trinh | 05/11/1991 | THPT Đoàn Văn Tố | Lịch sử | 10.75 | |
| 298 | 304 | Nguyễn Thị Diễm Trâm | 22/02/1992 | THPT An Ninh | Lịch sử | 07.75 | |
| 299 | 306 | Trương Thị Phương Trinh | 27/06/1991 | THPT An Ninh | Lịch sử | 09.00 | |
| 300 | 291 | Huỳnh Thị Như | 01/01/1990 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 06.50 | |
| 301 | 300 | Huỳnh Thị Minh Thư | 09/06/1990 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 04.25 | |
| 302 | 290 | Lê Thị Nhi | 30/06/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 05.50 | |
| 303 | 267 | Trần Ánh Dương | 16/04/1992 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 06.75 | |
| 304 | 274 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 30/07/1992 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 07.00 | |
| 305 | 313 | Phạm Văn Yểu | 22/01/1992 | THPT Trần Văn Bảy | Lịch sử | 09.75 | |
| 306 | 272 | Huỳnh Thị Nàng Hai | 14/02/1990 | THPT Thiều Văn Chỏi | Lịch sử | 08.25 | |
| 307 | 285 | Nguyễn Thị Thiên Ngân | 09/11/1991 | THPT Hoàng Diệu | Lịch sử | 07.00 | |
| 308 | 307 | Dương Bích Tuyền | 02/08/1991 | THPT Hoàng Diệu | Lịch sử | 10.00 | |
| 309 | 258 | Nguyễn Văn Cảnh | 1992 | THPT Huỳnh Hửu Nghĩa | Lịch sử | 07.75 | |
| 310 | 262 | Lư Thị Thanh Diện | 14/10/1991 | THPT Kế Sách | Lịch sử | 04.25 | |
| 311 | 259 | Lê Thị Bảo Châu | 13/08/1991 | THPT Kế Sách | Lịch sử | 04.00 | |
| 312 | 273 | Đặng Thu Hằng | 1991 | THPT Phan Văn Hùng | Lịch sử | 03.00 | |
| 313 | 282 | Nguyễn Thị Diễm Mi | 1991 | THPT Phan Văn Hùng | Lịch sử | 01.25 | |
| 314 | 340 | Dương Phan Hồng Thảo | 26/08/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 15.00 | 3 |
| 315 | 342 | Nguyễn Ngọc Minh Thảo | 08/03/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 15.00 | 3 |
| 316 | 324 | Trần Huỳnh | 08/02/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 12.25 | KK |
| 317 | 333 | Kiêm Hoàng Bảo Ngọc | 24/02/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 12.25 | KK |
| 318 | 321 | Nguyễn Thế Hiển | 08/08/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 13.00 | KK |
| 319 | 322 | Trương Hoa Thảo Huyên | 13/09/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Tiếng Anh | 12.50 | KK |
| 320 | 337 | Đặng Thị Minh Phương | 10/02/1992 | THPT Kế Sách | Tiếng Anh | 12.00 | KK |
| 321 | 320 | Kim Quốc Hiển | 12/02/1991 | THPT Phú Tâm | Tiếng Anh | 07.00 | |
| 322 | 331 | Trần Hải My | 30/08/1991 | THPT Phú Tâm | Tiếng Anh | 08.75 | |
| 323 | 353 | Hồ Thị Linh Xuân | 10/09/1992 | THPT Lê Văn Tám | Tiếng Anh | 05.00 | |
| 324 | 344 | Trương Thị Ngọc Thơ | 22/05/1991 | THPT An Thạnh 3 | Tiếng Anh | 05.50 | |
| 325 | 343 | Lưu Danh Thi | 01/01/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 10.50 | |
| 326 | 315 | Hồng Ngọc Bội | 20/08/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 11.00 | |
| 327 | 336 | Nguyễn Phúc | 18/04/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tiếng Anh | 11.75 | |
| 328 | 350 | Nguyễn Châu Thúy Vi | 31/01/1991 | THPT An Lạc Thôn | Tiếng Anh | 07.00 | |
| 329 | 338 | Lê Thị Xuân Quỳnh | 23/04/1991 | THPT An Lạc Thôn | Tiếng Anh | -01.00 | |
| 330 | 314 | Tô Mỹ Hoàng Anh | 29/05/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 10.50 | |
| 331 | 319 | Nguyễn Phú Đức | 27/10/1991 | THPT Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 10.50 | |
| 332 | 345 | Trần Thị Cẩm Thùy | 01/01/1990 | THPT Thuận Hoà | Tiếng Anh | 06.50 | |
| 333 | 341 | Khưu Hồng Thảo | 02/10/1992 | THPT Lịch Hội Thượng | Tiếng Anh | 05.00 | |
| 334 | 327 | Châu Thị Kiều | 25/09/1989 | THPT Lịch Hội Thượng | Tiếng Anh | 08.50 | |
| 335 | 329 | Ca Thị Kiều Loan | 20/01/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Tiếng Anh | 06.50 | |
| 336 | 332 | Tạ Tiểu Ngân | 30/12/1991 | THPT Lịch Hội Thượng | Tiếng Anh | 06.25 | |
| 337 | 335 | Mă B́nh Phú | 16/07/1991 | THPT Lương Định Của | Tiếng Anh | 09.50 | |
| 338 | 352 | Trương Nguyễn Khánh Viên | 17/09/1992 | THPT Lương Định Của | Tiếng Anh | 08.00 | |
| 339 | 316 | Thái Quang Bửu | 20/02/1992 | THPT Mỹ Hương | Tiếng Anh | 09.00 | |
| 340 | 318 | Lê Nguyễn Xuân Đào | 25/11/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Tiếng Anh | 11.50 | |
| 341 | 317 | Nguyễn Mỹ Dung | 09/08/1991 | THPT Trần Văn Bảy | Tiếng Anh | 10.50 | |
| 342 | 347 | Phạm Lê Kim Trang | 15/01/1992 | THPT Hoàng Diệu | Tiếng Anh | 11.00 | |
| 343 | 349 | Tiêu Bích Tuyền | 18/09/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tiếng Anh | 09.00 | |
| 344 | 351 | Trương Minh Thảo Vi | 29/07/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tiếng Anh | 08.50 | |
| 345 | 323 | Lê Huỳnh | 20/05/1992 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Tiếng Anh | 04.50 | |
| 346 | 326 | Kha Thị Bảo Khuyên | 03/07/1992 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Tiếng Anh | 06.50 | |
| 347 | 334 | Huỳnh Ngọc Nương | 24/10/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Tiếng Anh | 06.00 | |
| 348 | 330 | Tiêu Bảo Long | 09/09/1991 | THPT Văn Ngọc Chính | Tiếng Anh | 06.25 | |
| 349 | 348 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 11/07/1991 | THPT Kế Sách | Tiếng Anh | 06.50 | |
| 350 | 325 | Nguyễn Thiên Hương | 28/07/1991 | THPT Kế Sách | Tiếng Anh | 08.00 | |
| 351 | 328 | Trần Thị Yến Linh | 20/09/1992 | THPT Kế Sách | Tiếng Anh | 06.00 | |
| 352 | 346 | Lư Cự Toàn | 09/12/1992 | THPT Kế Sách | Tiếng Anh | 09.00 | |
| 353 | 339 | Lưu Hoàng Tân | 12/12/1991 | THPT Lê Lợi | Tiếng Anh | 10.50 | |
| 354 | 356 | Lương Phạm Thái Huy | 19/07/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 14.00 | 3 |
| 355 | 370 | Hứa Phước Trường | 19/08/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 12.00 | KK |
| 356 | 359 | Lư Ngọc Thiên Kim | 11/03/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 12.00 | KK |
| 357 | 368 | Trần Kim Sơn | 23/05/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 13.00 | KK |
| 358 | 361 | Trần Hoàng Nam | 14/02/1990 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 12.00 | KK |
| 359 | 357 | Danh Vĩnh Hưng | 06/06/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 06.00 | |
| 360 | 355 | Trần Lê Tuấn Đạt | 07/09/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 08.50 | |
| 361 | 369 | Lê Minh Tâm | 31/07/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 08.00 | |
| 362 | 362 | Bùi Ngọc Nguyễn | 20/02/1992 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 10.50 | |
| 363 | 363 | Đoàn Nhật Phi | 03/06/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 02.50 | |
| 364 | 354 | Tô Phương Duy | 10/03/1991 | THPT Chuyên NTMK | Tin học | 05.50 | |
| 365 | 366 | Vơ Minh Quân | 19/02/1992 | THPT Mỹ Hương | Tin học | 05.50 | |
| 366 | 371 | Mai Quốc Trường | 22/06/1992 | THPT Mỹ Hương | Tin học | 00.00 | |
| 367 | 364 | Nguyễn Lâm Anh Phương | 28/11/1992 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 00.50 | |
| 368 | 372 | Ngô Hoàng Tuấn | 20/10/1992 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 09.50 | |
| 369 | 367 | Triệu Siêng | 01/01/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 03.00 | |
| 370 | 365 | Đặng Hữu Phước | 28/05/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 01.50 | |
| 371 | 358 | Trương Đăng Khoa | 23/09/1991 | THPT Hoàng Diệu | Tin học | 06.50 | |
| 372 | 360 | Nguyễn Thị Thanh Màu | 24/02/1991 | THPT Huỳnh Hữu Nghĩa | Tin học | 02.00 | |