STT SBD Họ và tên Ngày sinh Học sinh trường Môn Điểm Giải
1 025 Bùi Minh Quyên 21/05/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 20.00 1
2 011 Trần Kim Long 03/11/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 19.75 2
3 016 Nguyễn Phạm Cao Minh 08/10/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 18.00 2
4 005 Đặng Minh Hiền 11/08/1991 THPT Thuận Hoà Toán 16.75 2
5 034 Lưu Quốc Toàn 24/02/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 15.00 3
6 007 Nguyễn Thanh Hiệp 01/03/1992 THPT Chuyên NTMK Toán 14.00 3
7 002 Nguyễn Thái B́nh 24/10/1992 THPT Chuyên NTMK Toán 15.75 3
8 031 Lư Trung Tính 30/11/1991 THPT Trần Văn Bảy Toán 15.00 3
9 022 Thạch Si Nhêl 27/02/1991 THPT Văn Ngọc Chính Toán 15.75 3
10 039 Trần Trung Vĩnh 07/02/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 13.50 KK
11 036 Trầm Bích Tuyền 11/01/1991 THPT Chuyên NTMK Toán 12.00 KK
12 030 Dương Thị Cẩm Tiên 09/12/1991 THPT Văn Ngọc Chính Toán 12.00 KK
13 010 Phạm Thị Phương Linh 20/06/1990 THPT Mai Thanh Thế Toán 00.50  
14 032 Nguyễn Trung Tính 13/08/1990 THPT Mai Thanh Thế Toán 02.00  
15 018 Dương Kiêm Ngân 15/11/1991 THPT Mai Thanh Thế Toán 09.50  
16 001 Lê Hữu Ái 27/11/1991 THPT An Lạc Thôn Toán 08.50  
17 012 Huỳnh Đại Lộc 30/04/1991 THPT An Lạc Thôn Toán 00.00  
18 029 Lâm Ngọc Thơ 16/05/1991 THPT Vĩnh Hải Toán 02.50  
19 026 Trần Thiện Thanh 16/08/1991 THPT Vĩnh Hải Toán 02.50  
20 008 Mai Trường Huy 05/08/1991 THPT Vĩnh Hải Toán 03.00  
21 035 Lâm Quốc Trung 26/09/1991 THPT Thuận Hoà Toán 08.00  
22 033 Dương Kim Toàn 10/12/1991 THPT Thuận Hoà Toán 00.50  
23 020 Hồ Thị Bảo Ngọc 10/01/1991 THPT Thuận Hoà Toán 02.00  
24 019 Nguyễn Thị Ngân 1990 THPT Đại Ngăi Toán 00.00  
25 024 Trần Thị Châu Phi 1991 THPT Đại Ngăi Toán 02.50  
26 006 Thạch Trần Hiểu 03/06/1991 THPT Đại Ngăi Toán 06.75  
27 037 Nguyễn Thị Cẩm Tú 02/03/1991 THPT Đoàn Văn Tố Toán 08.00  
28 023 Huỳnh Ngọc Như Oanh 05/10/1991 THPT Trần Văn Bảy Toán 05.50  
29 028 Nguyễn Hồng Phương Thảo 01/01/1992 THPT Lương Định Của Toán 03.50  
30 027 Mạch Thanh Thảo 12/08/1991 THPT Lương Định Của Toán 00.50  
31 017 Hồ Thị Mỹ 21/10/1991 THPT Hoàng Diệu Toán 02.50  
32 009 Nguyễn Thanh Lan 08/08/1991 THPT Hoàng Diệu Toán 04.25  
33 003 Phạm Trang Đài 09/01/1992 THPT Hoàng Diệu Toán 08.25  
34 015 Đặng Thị Ánh Minh 15/08/1992 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Toán 05.00  
35 038 Hồng Thanh Vân 15/09/1991 THPT Văn Ngọc Chính Toán 11.50  
36 014 Vũ Thị Thảo Ly 03/01/1991 THPT Phan Văn Hùng Toán 04.50  
37 013 Vũ Minh Luân 18/09/1991 THPT Phan Văn Hùng Toán 01.00  
38 004 Nguyễn Thị Hồng Hải 19/08/1991 THPT Lê Lợi Toán 00.50  
39 021 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 29/09/1991 THPT Lê Lợi Toán 00.00  
40 047 Nguyễn Quốc Dương 02/01/1991 THPT An Thạnh 3 Vật Lư 00.50  
41 040 Nguyễn Đức Anh 17/03/1992 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 03.00  
42 044 Nguyễn Hoàng Dung 21/05/1991 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 03.50  
43 046 Lê Quốc Dũng 10/09/1992 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 03.50  
44 051 Lê Bá Khiêm 19/01/1991 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 04.25  
45 053 Phan Nguyễn Thanh Long 12/11/1991 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 00.50  
46 061 Cao Triết Thanh 01/11/1991 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 05.75  
47 072 Trần Kim Yến 01/12/1991 THPT Chuyên NTMK Vật Lư 05.00  
48 050 Nguyễn Ngọc Huyền 20/10/1990 THPT An Lạc Thôn Vật Lư 01.00  
49 068 Nguyễn Thị Ngọc Trân 16/12/1990 THPT An Lạc Thôn Vật Lư 01.00  
50 054 Dương Thị Trúc Ly 02/05/1991 THPT Mỹ Xuyên Vật Lư 01.00  
51 062 Trần Trọng Thiện 19/02/1991 THPT Mỹ Xuyên Vật Lư 00.25  
52 071 Lê Minh Xuân 08/05/1991 THPT Mỹ Xuyên Vật Lư 00.25  
53 063 Trương Cẩm Tiên 01/01/1991 THPT Ḥa Tú Vật Lư 01.75  
54 055 Phạm Thị Diễm My 19/09/1991 THPT Ḥa Tú Vật Lư 00.25  
55 042 Lâm Thanh Chiều 19/04/1989 THPT Lịch Hội Thượng Vật Lư 02.75  
56 066 Trần Thị Mỹ Trang 07/05/1991 THPT Lịch Hội Thượng Vật Lư 00.25  
57 069 Lê Minh Tuấn 20/12/1991 THPT Lịch Hội Thượng Vật Lư 00.75  
58 043 Lâm Nguyễn Chúc 15/01/1991 THPT Đại Ngăi Vật Lư 02.00  
59 048 Huỳnh Thị Trúc Giang 11/12/1991 THPT An Ninh Vật Lư 01.75  
60 067 Đặng Lâm Tú Trân 29/05/1991 THPT Trần Văn Bảy Vật Lư 06.75  
61 060 Khưu Huỳnh Quang Tâm 27/01/1991 THPT Hoàng Diệu Vật Lư 04.50  
62 064 Huỳnh Minh Tiến 13/02/1990 THPT Hoàng Diệu Vật Lư 06.00  
63 070 Dương Kim Tuyển 09/07/1992 THPT Hoàng Diệu Vật Lư 03.75  
64 057 Trương Nhuận 09/02/1992 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Vật Lư 04.00  
65 041 Tô Khánh Châu 07/09/1991 THPT Kế Sách Vật Lư 02.00  
66 049 Lâm Trần Hảo 09/06/1991 THPT Kế Sách Vật Lư 02.25  
67 052 Trịnh Hoàng Khương 1991 THPT Kế Sách Vật Lư 03.25  
68 056 Quách Văn Nghỉa 09/04/1991 THPT Kế Sách Vật Lư 02.75  
69 059 Trần Hoàng Sang 02/01/1991 THPT Kế Sách Vật Lư 00.50  
70 065 Ngô Công Trung Tín 06/04/1991 THPT Văn Ngọc Chính Vật Lư 04.00  
71 058 Kiên Lư Thanh Phương 09/04/1992 THPT Lê Lợi Vật Lư 00.25  
72 045 Nguyễn Anh Duy 15/09/1992 THPT Lê Lợi Vật Lư 00.25  
73 083 Diệp Thị Thanh Huyên 21/12/1991 THPT Chuyên NTMK Hóa học 14.50 3
74 095 Nguyễn Tuấn Nghĩa 09/08/1992 THPT Kế Sách Hóa học 14.00 3
75 080 Triệu Trường Đăng 10/09/1991 THPT Chuyên NTMK Hóa học 12.00 KK
76 078 Nguyễn Trí Đăng 16/03/1991 THPT Chuyên NTMK Hóa học 12.75 KK
77 088 Mạch Thị Chúc Linh 25/10/1991 THPT Mai Thanh Thế Hóa học 06.50  
78 087 Mă Văn Linh 05/08/1991 THPT An Thạnh 3 Hóa học 06.00  
79 090 Nguyễn Thành Lộc 30/05/1991 THPT Chuyên NTMK Hóa học 09.25  
80 104 Lâm Thanh Quang 27/03/1991 THPT Chuyên NTMK Hóa học 11.00  
81 084 Thạch Thanh Huỳnh 12/06/1991 THPT Mỹ Xuyên Hóa học 06.25  
82 106 Đinh Trường Thọ 17/12/1992 THPT Mỹ Xuyên Hóa học 02.25  
83 111 Nguyễn Việt Mỹ Xuyên 27/04/1991 THPT Mỹ Xuyên Hóa học 02.00  
84 101 Lư Thị Thùy Oanh 23/08/1992 THPT Vĩnh Hải Hóa học 00.50  
85 085 Huỳnh Thị Hường 18/04/1989 THPT Vĩnh Hải Hóa học 01.00  
86 086 Nguyễn Văn Hưởng 25/12/1991 THPT Vĩnh Hải Hóa học 01.50  
87 075 Trần Văn Công 02/05/1992 THPT Thuận Hoà Hóa học 01.50  
88 107 Lê Hoàng Triều 08/02/1990 THPT Thuận Hoà Hóa học 03.50  
89 074 Giang Thị Bích Châu 11/10/1991 THPT Lịch Hội Thượng Hóa học 01.75  
90 094 Nguyễn Hửu Nghỉa 1991 THPT Lịch Hội Thượng Hóa học 02.50  
91 073 Trần Thịnh Biên 19/09/1992 THPT Lịch Hội Thượng Hóa học 01.25  
92 110 Đặng Thị Tú 24/02/1990 THPT Đại Ngăi Hóa học 01.00  
93 109 Đinh Đ́nh Trọng 02/10/1991 THPT Đại Ngăi Hóa học 02.00  
94 076 Trịnh Cương Duy 11/07/1991 THPT Mỹ Hương Hóa học 10.00  
95 079 Trần Hải Đăng 04/06/1991 THPT Mỹ Hương Hóa học 02.75  
96 077 Nguyễn Khánh Dương 15/09/1991 THPT Đoàn Văn Tố Hóa học 03.00  
97 100 Huỳnh Minh Nhựt 03/09/1991 THPT Thiều Văn Chỏi Hóa học 05.75  
98 091 Lư Ngọc Luân 19/03/1992 THPT Lương Định Của Hóa học 05.75  
99 081 Thạch Minh Hạnh 14/12/1991 THPT Lương Định Của Hóa học 07.50  
100 082 Cao Mỹ Huê 22/11/1991 THPT Hoàng Diệu Hóa học 07.25  
101 098 Lư Mỹ Nhung 04/02/1991 THPT Hoàng Diệu Hóa học 02.50  
102 102 Ngô Hoàng Lâm Phi 04/04/1992 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Hóa học 09.00  
103 089 Phan Nhật Linh 04/10/1991 THPT Kế Sách Hóa học 10.50  
104 092 Nguyễn Minh Luật 28/01/1991 THPT Thiều Văn Chỏi Hóa học 08.75  
105 108 Lê Thị Việt Trinh 15/04/1992 THPT Văn Ngọc Chính Hóa học 02.75  
106 093 Trương Văn Nam 24/10/1990 THPT Văn Ngọc Chính Hóa học 04.00  
107 105 Trần Thanh Thái 05/07/1990 THPT Văn Ngọc Chính Hóa học 03.50  
108 099 Trần Thị Bích Như 01/01/1991 THPT Văn Ngọc Chính Hóa học 02.50  
109 096 Nguyễn Thị Hồng Nhanh 04/11/1991 THPT Phan Văn Hùng Hóa học 04.50  
110 097 Hà Thị Trang Nhi 20/12/1991 THPT Phan Văn Hùng Hóa học 03.25  
111 103 Trần Kim Phượng 29/03/1991 THPT Lê Lợi Hóa học 01.75  
112 116 Vơ Châu Nhật Duy 25/07/1991 THPT Trần Văn Bảy Sinh học 16.00 2
113 129 Đoàn Thị Ngọc Mai 04/10/1991 THPT An Lạc Thôn Sinh học 14.00 3
114 149 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 10/09/1991 THPT Phan Văn Hùng Sinh học 14.00 3
115 143 Hà Công Thắng 29/09/1991 THPT Chuyên NTMK Sinh học 12.50 KK
116 128 Tŕnh Bỉnh Lộc 03/09/1991 THPT Chuyên NTMK Sinh học 12.00 KK
117 145 Vơ Ngọc Thư 17/10/1991 THPT An Lạc Thôn Sinh học 12.25 KK
118 125 Nguyễn Huỳnh Như Liễu 15/08/1991 THPT Mỹ Xuyên Sinh học 12.50 KK
119 112 Nguyễn Thị Nhật Ái 05/09/1992 THPT Lương Định Của Sinh học 12.00 KK
120 127 Nguyễn Phi Long 24/04/1991 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Sinh học 13.00 KK
121 122 Trần Nguyễn Minh Khôi 19/03/1991 THPT Mai Thanh Thế Sinh học 06.25  
122 152 Nguyễn Cẩm Tú 08/03/1991 THPT Lê Văn Tám Sinh học 08.00  
123 140 Trương Văn Quí 21/04/1990 THPT An Thạnh 3 Sinh học 06.75  
124 154 Lê Thị Tường Vi 01/01/1991 THPT Lê Văn Tám Sinh học -01.00  
125 156 Đoàn Hồng Y 27/04/1991 THPT Lê Văn Tám Sinh học 05.50  
126 147 Lê Thị Cẩm Tiên 1991 THPT Lê Văn Tám Sinh học -01.00  
127 157 Nguyển Hồng Yến 13/01/1991 THPT Lê Văn Tám Sinh học 04.50  
128 132 Bùi Hữu Nghĩa 10/09/1991 THPT Chuyên NTMK Sinh học 07.25  
129 126 Trà Nhật Linh 16/12/1992 THPT Chuyên NTMK Sinh học 11.00  
130 151 Dương Thành Trí 30/04/1993 THPT Chuyên NTMK Sinh học 06.50  
131 124 Phan Văn Lâm 02/02/1991 THPT Mỹ Xuyên Sinh học 05.75  
132 137 Trương Băo Phúc 24/07/1991 THPT Mỹ Xuyên Sinh học 07.25  
133 148 Ong Thị Mỹ Tiên 07/08/1991 THPT Vĩnh Hải Sinh học 02.25  
134 113 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 16/04/1991 THPT Vĩnh Hải Sinh học 02.25  
135 114 Thạch Thị Dung 10/11/1990 THPT Thuận Hoà Sinh học 08.25  
136 123 Nguyễn Minh Khương 01/01/1991 THPT Thuận Hoà Sinh học 09.50  
137 155 Nguyễn Thái Việt 1991 THPT Lịch Hội Thượng Sinh học 03.00  
138 117 Nguyễn Thị Mộng Duyên 18/06/1991 THPT Lịch Hội Thượng Sinh học 04.50  
139 135 Nguyễn Yến Nhi 18/05/1991 THPT Lịch Hội Thượng Sinh học 05.50  
140 134 Nguyễn Thị Loan Nhi 22/07/1991 THPT Đại Ngăi Sinh học 02.25  
141 146 Nguyễn Xuân Thưởng 10/04/1991 THPT Đại Ngăi Sinh học -01.00  
142 153 Nguyễn Thị Hồng Vân 29/06/1992 THPT Đoàn Văn Tố Sinh học 07.50  
143 118 Lê Thoại B́nh Dương 15/01/1992 THPT An Ninh Sinh học 05.25  
144 130 Huỳnh Kim Ngân 06/12/1991 THPT Trần Văn Bảy Sinh học 09.50  
145 131 Tiền Kim Ngân 09/01/1991 THPT Trần Văn Bảy Sinh học 06.75  
146 139 Nguyễn Thị Hồng Phương 10/07/1991 THPT Trần Văn Bảy Sinh học 10.50  
147 141 Trần Huỳnh Gia Quyến 10/09/1991 THPT Trần Văn Bảy Sinh học 10.25  
148 120 Kiều Duy Hiếu 09/01/1991 THPT Lương Định Của Sinh học 05.75  
149 136 Quách Lê Huỳnh Như 22/10/1991 THPT Lương Định Của Sinh học 08.25  
150 138 Nguyễn Thị Phụng 26/11/1990 THPT Lương Định Của Sinh học 07.50  
151 150 Lâm Công Tŕnh 20/06/1989 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Sinh học 11.00  
152 142 Dương Văn Tẩn 17/10/1991 THPT Văn Ngọc Chính Sinh học 02.00  
153 115 Nguyễn Phước Duy 07/05/1991 THPT Kế Sách Sinh học 06.50  
154 119 Nguyễn Quư Đôn 11/11/1991 THPT Kế Sách Sinh học 06.00  
155 144 Trần Quốc Thịnh 03/04/1991 THPT Kế Sách Sinh học 07.50  
156 121 Nguyễn Thị Kim Hoa 19/01/1991 THPT Phan Văn Hùng Sinh học 06.50  
157 133 Tô Phong Nhă 07/07/1991 THPT Lê Lợi Sinh học 00.75  
158 175 Chung Thị Bích Loan 12/11/1991 THPT Chuyên NTMK Địa lư 16.25 2
159 168 Nguyễn Hoàng Hiên 1990 THPT Huỳnh Hửu Nghĩa Địa lư 16.00 2
160 189 Dương Phước Tâm 19/09/1991 THPT Chuyên NTMK Địa lư 14.50 3
161 162 Trần Hoàng Châu 05/01/1991 THPT Chuyên NTMK Địa lư 14.50 3
162 158 Nguyễn Thị Thúy An 29/03/1990 THPT Thiều Văn Chỏi Địa lư 14.50 3
163 193 Lâm Th́n 25/02/1991 THPT DTNT Huỳnh Cương Địa lư 12.00 KK
164 160 Danh Thị Sam Bách 05/10/1990 THPT DTNT Huỳnh Cương Địa lư 12.50 KK
165 185 Huỳnh Thị Nhung 07/08/1990 THPT Ḥa Tú Địa lư 12.50 KK
166 166 Hoàng Thị Hạnh 07/03/1991 THPT Thuận Hoà Địa lư 13.25 KK
167 180 Lâm Thị Kim Ngọc 24/12/1991 THPT Thuận Hoà Địa lư 12.00 KK
168 183 Đinh Thị Mỹ Nhiên 04/12/1989 THPT Mỹ Hương Địa lư 12.75 KK
169 192 Mai Thị Hồng Thảo 24/08/1991 THPT Huỳnh Hửu Nghĩa Địa lư 12.00 KK
170 197 Bành Văn Trắng 05/07/1990 THPT Lê Lợi Địa lư 12.25 KK
171 196 Trần Vạn Thuận 02/06/1991 THPT Phú Tâm Địa lư 11.25  
172 187 Ngô Thị Thanh Phương 02/07/1991 THPT Phú Tâm Địa lư 08.50  
173 198 Thạch Thị Kiều Trinh 15/06/1990 THPT Phú Tâm Địa lư 09.25  
174 165 Trần Thị Bích Đào 20/04/1990 THPT Phú Tâm Địa lư 09.00  
175 186 Mai Thị Diễm Phương 11/11/1991 THPT An Thạnh 3 Địa lư 10.25  
176 171 Phạm Thị Thúy Huỳnh 16/02/1991 THPT Lê Văn Tám Địa lư 08.50  
177 174 Huỳnh Thị Thùy Linh 13/06/1991 THPT Lê Văn Tám Địa lư 09.25  
178 199 Trần Anh Tuấn 03/02/1991 THPT Mỹ Xuyên Địa lư 08.50  
179 172 Trương Văn Khởi 05/01/1991 THPT Ḥa Tú Địa lư 11.00  
180 177 Trần Lưu Ngân Mỹ 25/06/1991 THPT Lịch Hội Thượng Địa lư 10.25  
181 188 Huỳnh Quí Tài 04/12/1989 THPT Lịch Hội Thượng Địa lư 10.00  
182 194 Thái Thị Mỹ Thơ 17/08/1991 THPT Ngọc Tố Địa lư 04.25  
183 178 Trần Thị Kiều Nga 20/06/1990 THPT Ngọc Tố Địa lư 09.00  
184 191 Lâm Hoàng Tân 03/01/1992 THPT Lương Định Của Địa lư 09.50  
185 173 Ong Thị Mỹ Kim 23/03/1991 THPT Nguyễn Khuyến Địa lư 10.00  
186 179 Lư Minh Nghĩa 18/10/1990 THPT Nguyễn Khuyến Địa lư 10.00  
187 164 Nguyễn Thị Diệu 10/02/1990 THPT Đoàn Văn Tố Địa lư 09.50  
188 163 Đào Thị Ngọc Diễm 07/04/1991 THPT An Ninh Địa lư 09.25  
189 176 Quách Thị Ngọc Mức 1991 THPT An Ninh Địa lư 10.25  
190 161 Nguyễn Ngọc Bé 03/04/1989 THPT An Ninh Địa lư 06.50  
191 159 Sử Hồng Anh 25/07/1991 THPT Trần Văn Bảy Địa lư 09.25  
192 181 Trà Trung Nguyên 25/10/1991 THPT Thiều Văn Chỏi Địa lư 10.25  
193 182 Nguyễn Thị Hồng Nhả 19/09/1990 THPT Văn Ngọc Chính Địa lư 11.50  
194 169 Nguyễn Minh Ḥa 1990 THPT Lê Lợi Địa lư 11.00  
195 167 Trương Thúy Hằng 26/05/1991 THPT Kế Sách Địa lư 10.00  
196 195 Cái Thị Hồng Thu 10/10/1990 THPT Kế Sách Địa lư 10.00  
197 190 Thạch Tâm 14/11/1990 THPT Lê Lợi Địa lư 10.50  
198 170 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1991 THPT Lê Lợi Địa lư 06.00  
199 184 Nguyễn Thị Mỷ Nhiên 27/05/1991 THPT Lê Lợi Địa lư 07.50  
200 208 Thạch Ngọc Trang 22/09/1991 THPT DTNT Huỳnh Cương Khmer  18.00 1
201 206 Thạch Sol 01/01/1990 THPT DTNT Huỳnh Cương Khmer  16.50 2
202 205 Lâm Thị Đa Ranh 22/02/1991 THPT Nguyễn Khuyến Khmer  17.00 2
203 204 Liêu Ái Oanh 21/04/1991 THPT Văn Ngọc Chính Khmer  16.25 2
204 209 Tăng Phú Tỷ 1989 THPT Mỹ Xuyên Khmer  14.50 3
205 210 Dương Thị Yên 01/01/1990 THPT Văn Ngọc Chính Khmer  13.50 KK
206 202 Lư Thị Hồng My 10/11/1990 THPT Văn Ngọc Chính Khmer  14.00 KK
207 203 Trà Thị Thanh Ngân 30/12/1992 THPT Vĩnh Hải Khmer  11.50  
208 201 Lư Thị Ngọc Dung 07/04/1991 THPT Nguyễn Khuyến Khmer  12.75  
209 200 Lư Thị Ngọc Dung 05/07/1991 THPT Văn Ngọc Chính Khmer  10.75  
210 207 Sơn Hồng Thúy 22/11/1991 THPT Văn Ngọc Chính Khmer  11.50  
211 228 Đặng Hoàng Minh 08/04/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 14.50 3
212 254 Tô Thị Thảo Vy 24/04/1991 THPT Mỹ Xuyên Ngữ văn 14.00 3
213 247 Lê Thị Bảo Trâm 25/11/1991 THPT An Thạnh 3 Ngữ văn 12.00 KK
214 220 Thiềm Phan Hồng Hảo 18/12/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 12.00 KK
215 223 Đặng Thanh Phương Lam 01/01/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 12.50 KK
216 222 Đoàn Thị Bích Hiền 04/12/1991 THPT Huỳnh Hửu Nghĩa Ngữ văn 12.00 KK
217 238 Phạm Văn Phong 16/04/1990 THPT Phú Tâm Ngữ văn 09.50  
218 246 Liên Tấn Toàn 10/04/1991 THPT Phú Tâm Ngữ văn 03.00  
219 235 Kim Thi Huỳnh Nhiên 16/08/1991 THPT Phú Tâm Ngữ văn 08.50  
220 251 Lưu Mỹ Trinh 11/12/1991 THPT Mai Thanh Thế Ngữ văn 09.00  
221 255 Trần Thị Như Ư 06/06/1989 THPT Mai Thanh Thế Ngữ văn 07.00  
222 219 Hồ Thu Đông 19/06/1990 THPT Lê Văn Tám Ngữ văn 09.00  
223 225 Trương Thuận Lợi 09/01/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 10.50  
224 234 Đàm Hạnh Nguyên 09/05/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 10.00  
225 214 Nguyễn Ngọc Minh Châu 18/01/1991 THPT Chuyên NTMK Ngữ văn 09.50  
226 233 Phan Minh Nghiệp 06/06/1991 THPT An Lạc Thôn Ngữ văn 10.00  
227 216 Nguyễn Thị Kim Cương 21/11/1991 THPT An Lạc Thôn Ngữ văn 08.00  
228 212 Phan Thị Trâm Anh 20/05/1991 THPT Mỹ Xuyên Ngữ văn 08.00  
229 213 Trần Thị Thúy Anh 12/09/1992 THPT Mỹ Xuyên Ngữ văn 11.00  
230 226 Quách Thị Thanh Ly 01/08/1991 THPT Mỹ Xuyên Ngữ văn 08.50  
231 243 Tăng Thị Mỹ Thúy 18/08/1991 THPT Mỹ Xuyên Ngữ văn 03.50  
232 221 Huỳnh Thị Mỹ Hằng 03/04/1991 THPT Vĩnh Hải Ngữ văn 10.50  
233 257 Huỳnh Dù Ỵ 04/06/1992 THPT Vĩnh Hải Ngữ văn 09.50  
234 218 Nguyễn Thị Diệu 16/09/1991 THPT Ḥa Tú Ngữ văn 10.00  
235 240 Nguyễn Văn Quấn 29/07/1992 THPT Ḥa Tú Ngữ văn 06.50  
236 231 Huỳnh Thị Thùy Ngân 1990 THPT Ḥa Tú Ngữ văn 07.00  
237 241 Trịnh Đan Thanh 02/06/1991 THPT Lịch Hội Thượng Ngữ văn 11.00  
238 211 Cao Quế Anh 16/08/1991 THPT Lịch Hội Thượng Ngữ văn 08.50  
239 230 Dương Bảo Ngân 28/03/1992 THPT Lịch Hội Thượng Ngữ văn 09.50  
240 237 Nguyễn Thanh Phong 06/08/1992 THPT Lương Định Của Ngữ văn 09.00  
241 249 Nguyễn Huỳnh Trân 28/12/1992 THPT Lương Định Của Ngữ văn 08.50  
242 244 Mă Thủy Tiên 18/10/1991 THPT Mỹ Hương Ngữ văn 10.00  
243 245 Nguyễn Thương Tính 15/04/1990 THPT Nguyễn Khuyến Ngữ văn 08.50  
244 229 Nguyễn Thị Cẩm Ngà 06/06/1992 THPT Đoàn Văn Tố Ngữ văn 09.00  
245 224 Nguyễn Thị Thanh Lan 22/01/1991 THPT An Ninh Ngữ văn 09.00  
246 215 Nguyễn Hồng Chi 15/03/1990 THPT Trần Văn Bảy Ngữ văn 10.00  
247 232 Nguyễn Thị Kim Ngân 02/10/1991 THPT Trần Văn Bảy Ngữ văn 09.50  
248 227 Từ Khánh Ly 08/01/1991 THPT Thiều Văn Chỏi Ngữ văn 08.50  
249 252 Nguyễn Việt Trinh 10/12/1992 THPT Thiều Văn Chỏi Ngữ văn 10.50  
250 217 Đặng Thị Dấn 22/05/1991 THPT Văn Ngọc Chính Ngữ văn 08.00  
251 248 Lê Thị Huyền Trân 30/02/1991 THPT Văn Ngọc Chính Ngữ văn 10.00  
252 253 Vơ Minh Trúc 06/09/1992 THPT Văn Ngọc Chính Ngữ văn 09.50  
253 242 Nguyễn Thị Mai Thùy 18/10/1990 THPT Kế Sách Ngữ văn 11.00  
254 256 Vỏ Thị Minh Ư 20/05/1991 THPT Kế Sách Ngữ văn 07.50  
255 239 Lê Thành Phước 10/11/1991 THPT Kế Sách Ngữ văn 08.00  
256 236 Trần Thị Trúc Ny 10/12/1990 THPT Lê Lợi Ngữ văn 04.00  
257 250 Trần Nguyễn Bảo Trân 11/06/1992 THPT Lê Lợi Ngữ văn 08.00  
258 275 Huỳnh Lư Ngọc Hân 24/02/1991 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 12.00 KK
259 312 Đặng Thị Kim Xuyến 1992 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 12.75 KK
260 302 Lê Thiện Tín 01/11/1991 THPT Mỹ Xuyên Lịch sử 12.50 KK
261 301 Nguyễn Diễm Kiều Thy 16/02/1991 THPT Thiều Văn Chỏi Lịch sử 12.00 KK
262 299 Lâm Thị Bích Thủy 01/01/1991 THPT Phú Tâm Lịch sử 04.50  
263 289 Thạch Thị Thu Nguyên 11/10/1991 THPT Phú Tâm Lịch sử 03.50  
264 294 Nguyễn Minh Quang 04/03/1991 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 10.50  
265 265 Lưu Hoàng Dung 08/11/1991 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 05.75  
266 286 Nguyễn Trọng Nghĩa 04/04/1991 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 07.50  
267 261 Nguyễn Thị Kiều Diễm 18/04/1991 THPT Chuyên NTMK Lịch sử 06.75  
268 281 Huỳnh Quang Mẫn 17/07/1991 THPT Mỹ Xuyên Lịch sử 04.75  
269 270 Nguyễn Ngọc Giàu 10/02/1990 THPT Mỹ Xuyên Lịch sử 04.00  
270 276 Lư Ngọc Hổ 04/09/1986 THPT Mỹ Xuyên Lịch sử 04.50  
271 277 Đỗ Minh Huy 01/12/1991 THPT Mỹ Xuyên Lịch sử 07.50  
272 260 Lâm Thị Dẻ 10/08/1991 THPT Ḥa Tú Lịch sử 03.75  
273 266 Lê Minh Duy 19/05/1991 THPT Ḥa Tú Lịch sử 05.25  
274 278 Trần Thị Cẩm Lệ 19/06/1991 THPT Thuận Hoà Lịch sử 03.00  
275 280 Nguyễn Thị Cẩm Lụa 22/10/1990 THPT Thuận Hoà Lịch sử 06.75  
276 292 Thạch Thị Sà Phi 01/01/1990 THPT Thuận Hoà Lịch sử 02.75  
277 263 Châu Thị Ngọc Diệu 09/10/1991 THPT Thuận Hoà Lịch sử 05.00  
278 308 Huỳnh Ngọc Tú 11/02/1991 THPT Lịch Hội Thượng Lịch sử 11.25  
279 271 Trần Thị Ngọc Giàu 28/02/1992 THPT Lịch Hội Thượng Lịch sử 04.50  
280 303 Trịnh Huyền Trang 11/04/1991 THPT Lịch Hội Thượng Lịch sử 03.25  
281 310 Ngô Văn Út 01/01/1991 THPT Ngọc Tố Lịch sử 09.00  
282 279 Huỳnh Vạn Lộc 23/07/1991 THPT Lương Định Của Lịch sử 08.75  
283 268 Nguyễn Thanh Điền 19/06/1990 THPT Lương Định Của Lịch sử 05.50  
284 298 Trần Thị Thuyền 15/06/1990 THPT Đại Ngăi Lịch sử 06.50  
285 288 Đặng Thị Hồng Ngọc 1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 04.50  
286 283 Lê Thị Kim Ngân 1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 08.50  
287 284 Nguyễn Thị Kim Ngân 1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 07.00  
288 309 Lục Thị Út 1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 08.00  
289 287 Nguyễn Thị Ngoan 1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 07.00  
290 311 Lư Dương Thảo Vy 28/04/1991 THPT Đại Ngăi Lịch sử 09.50  
291 295 Lâm Thị Thanh Tâm 21/01/1990 THPT Mỹ Hương Lịch sử 04.50  
292 297 Lê Nguyễn Phương Thảo 03/02/1991 THPT Mỹ Hương Lịch sử 07.75  
293 269 Lê Minh Đủ 16/05/1991 THPT Mỹ Hương Lịch sử 06.25  
294 296 Trương Thị Lan Thanh 16/10/1991 THPT Nguyễn Khuyến Lịch sử 07.00  
295 293 Mă Khánh Phượng 06/01/1989 THPT Nguyễn Khuyến Lịch sử 02.50  
296 264 Lê Thùy Dung 01/01/1991 THPT Nguyễn Khuyến Lịch sử 05.25  
297 305 Nguyễn Thị Trinh 05/11/1991 THPT Đoàn Văn Tố Lịch sử 10.75  
298 304 Nguyễn Thị Diễm Trâm 22/02/1992 THPT An Ninh Lịch sử 07.75  
299 306 Trương Thị Phương Trinh 27/06/1991 THPT An Ninh Lịch sử 09.00  
300 291 Huỳnh Thị Như 01/01/1990 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 06.50  
301 300 Huỳnh Thị Minh Thư 09/06/1990 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 04.25  
302 290 Lê Thị Nhi 30/06/1991 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 05.50  
303 267 Trần Ánh Dương 16/04/1992 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 06.75  
304 274 Nguyễn Thị Thúy Hằng 30/07/1992 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 07.00  
305 313 Phạm Văn Yểu 22/01/1992 THPT Trần Văn Bảy Lịch sử 09.75  
306 272 Huỳnh Thị Nàng Hai 14/02/1990 THPT Thiều Văn Chỏi Lịch sử 08.25  
307 285 Nguyễn Thị Thiên Ngân 09/11/1991 THPT Hoàng Diệu Lịch sử 07.00  
308 307 Dương Bích Tuyền 02/08/1991 THPT Hoàng Diệu Lịch sử 10.00  
309 258 Nguyễn Văn Cảnh 1992 THPT Huỳnh Hửu Nghĩa Lịch sử 07.75  
310 262 Lư Thị Thanh Diện 14/10/1991 THPT Kế Sách Lịch sử 04.25  
311 259 Lê Thị Bảo Châu 13/08/1991 THPT Kế Sách Lịch sử 04.00  
312 273 Đặng Thu Hằng 1991 THPT Phan Văn Hùng Lịch sử 03.00  
313 282 Nguyễn Thị Diễm Mi 1991 THPT Phan Văn Hùng Lịch sử 01.25  
314 340 Dương Phan Hồng Thảo 26/08/1991 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 15.00 3
315 342 Nguyễn Ngọc Minh Thảo 08/03/1992 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 15.00 3
316 324 Trần Huỳnh 08/02/1992 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 12.25 KK
317 333 Kiêm Hoàng Bảo Ngọc 24/02/1991 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 12.25 KK
318 321 Nguyễn Thế Hiển 08/08/1991 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 13.00 KK
319 322 Trương Hoa Thảo Huyên 13/09/1991 THPT Trần Văn Bảy Tiếng Anh 12.50 KK
320 337 Đặng Thị Minh Phương 10/02/1992 THPT Kế Sách Tiếng Anh 12.00 KK
321 320 Kim Quốc Hiển 12/02/1991 THPT Phú Tâm Tiếng Anh 07.00  
322 331 Trần Hải My 30/08/1991 THPT Phú Tâm Tiếng Anh 08.75  
323 353 Hồ Thị Linh Xuân 10/09/1992 THPT Lê Văn Tám Tiếng Anh 05.00  
324 344 Trương Thị Ngọc Thơ 22/05/1991 THPT An Thạnh 3 Tiếng Anh 05.50  
325 343 Lưu Danh Thi 01/01/1991 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 10.50  
326 315 Hồng Ngọc Bội 20/08/1991 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 11.00  
327 336 Nguyễn Phúc 18/04/1992 THPT Chuyên NTMK Tiếng Anh 11.75  
328 350 Nguyễn Châu Thúy Vi 31/01/1991 THPT An Lạc Thôn Tiếng Anh 07.00  
329 338 Lê Thị Xuân Quỳnh 23/04/1991 THPT An Lạc Thôn Tiếng Anh -01.00  
330 314 Tô Mỹ Hoàng Anh 29/05/1991 THPT Mỹ Xuyên Tiếng Anh 10.50  
331 319 Nguyễn Phú Đức 27/10/1991 THPT Mỹ Xuyên Tiếng Anh 10.50  
332 345 Trần Thị Cẩm Thùy 01/01/1990 THPT Thuận Hoà Tiếng Anh 06.50  
333 341 Khưu Hồng Thảo 02/10/1992 THPT Lịch Hội Thượng Tiếng Anh 05.00  
334 327 Châu Thị Kiều 25/09/1989 THPT Lịch Hội Thượng Tiếng Anh 08.50  
335 329 Ca Thị Kiều Loan 20/01/1991 THPT Lịch Hội Thượng Tiếng Anh 06.50  
336 332 Tạ Tiểu Ngân 30/12/1991 THPT Lịch Hội Thượng Tiếng Anh 06.25  
337 335 Mă B́nh Phú 16/07/1991 THPT Lương Định Của Tiếng Anh 09.50  
338 352 Trương Nguyễn Khánh Viên 17/09/1992 THPT Lương Định Của Tiếng Anh 08.00  
339 316 Thái Quang Bửu 20/02/1992 THPT Mỹ Hương Tiếng Anh 09.00  
340 318 Lê Nguyễn Xuân Đào 25/11/1991 THPT Trần Văn Bảy Tiếng Anh 11.50  
341 317 Nguyễn Mỹ Dung 09/08/1991 THPT Trần Văn Bảy Tiếng Anh 10.50  
342 347 Phạm Lê Kim Trang 15/01/1992 THPT Hoàng Diệu Tiếng Anh 11.00  
343 349 Tiêu Bích Tuyền 18/09/1991 THPT Hoàng Diệu Tiếng Anh 09.00  
344 351 Trương Minh Thảo Vi 29/07/1991 THPT Hoàng Diệu Tiếng Anh 08.50  
345 323 Lê Huỳnh 20/05/1992 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Tiếng Anh 04.50  
346 326 Kha Thị Bảo Khuyên 03/07/1992 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Tiếng Anh 06.50  
347 334 Huỳnh Ngọc Nương 24/10/1991 THPT Văn Ngọc Chính Tiếng Anh 06.00  
348 330 Tiêu Bảo Long 09/09/1991 THPT Văn Ngọc Chính Tiếng Anh 06.25  
349 348 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 11/07/1991 THPT Kế Sách Tiếng Anh 06.50  
350 325 Nguyễn Thiên Hương 28/07/1991 THPT Kế Sách Tiếng Anh 08.00  
351 328 Trần Thị Yến Linh 20/09/1992 THPT Kế Sách Tiếng Anh 06.00  
352 346 Lư Cự Toàn 09/12/1992 THPT Kế Sách Tiếng Anh 09.00  
353 339 Lưu Hoàng Tân 12/12/1991 THPT Lê Lợi Tiếng Anh 10.50  
354 356 Lương Phạm Thái Huy 19/07/1991 THPT Hoàng Diệu Tin học 14.00 3
355 370 Hứa Phước Trường 19/08/1991 THPT Chuyên NTMK Tin học 12.00 KK
356 359 Lư Ngọc Thiên Kim 11/03/1992 THPT Chuyên NTMK Tin học 12.00 KK
357 368 Trần Kim Sơn 23/05/1992 THPT Chuyên NTMK Tin học 13.00 KK
358 361 Trần Hoàng Nam 14/02/1990 THPT Hoàng Diệu Tin học 12.00 KK
359 357 Danh Vĩnh Hưng 06/06/1991 THPT Chuyên NTMK Tin học 06.00  
360 355 Trần Lê Tuấn Đạt 07/09/1992 THPT Chuyên NTMK Tin học 08.50  
361 369 Lê Minh Tâm 31/07/1992 THPT Chuyên NTMK Tin học 08.00  
362 362 Bùi Ngọc Nguyễn 20/02/1992 THPT Chuyên NTMK Tin học 10.50  
363 363 Đoàn Nhật Phi 03/06/1991 THPT Chuyên NTMK Tin học 02.50  
364 354 Tô Phương Duy 10/03/1991 THPT Chuyên NTMK Tin học 05.50  
365 366 Vơ Minh Quân 19/02/1992 THPT Mỹ Hương Tin học 05.50  
366 371 Mai Quốc Trường 22/06/1992 THPT Mỹ Hương Tin học 00.00  
367 364 Nguyễn Lâm Anh Phương 28/11/1992 THPT Hoàng Diệu Tin học 00.50  
368 372 Ngô Hoàng Tuấn 20/10/1992 THPT Hoàng Diệu Tin học 09.50  
369 367 Triệu Siêng 01/01/1991 THPT Hoàng Diệu Tin học 03.00  
370 365 Đặng Hữu Phước 28/05/1991 THPT Hoàng Diệu Tin học 01.50  
371 358 Trương Đăng Khoa 23/09/1991 THPT Hoàng Diệu Tin học 06.50  
372 360 Nguyễn Thị Thanh Màu 24/02/1991 THPT Huỳnh Hữu Nghĩa Tin học 02.00