| Số BD | Họ và tên | Nữ | Dân tộc | Ngày sinh | Nơi sinh | Học lực | Hạnh kiểm | Học lớp | Học sinh trường | Phòng GDĐT | Môn thi | Phòng thi | Điểm thi | Kết quả |
| 001 | Mai Thị Thúy An | x | Kinh | 10/11/1994 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Tân Hưng | Long Phú | Ngữ văn | 1 | 11.000 | KK |
| 002 | Ngô Thị Vân Anh | x | Kinh | 30/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 1 | 12.000 | Ba |
| 003 | Nguyễn Thị Tuyết Anh | x | Kinh | 26/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Tâm | Châu Thành | Ngữ văn | 1 | 11.500 | KK |
| 004 | Tạ Thị Ngọc Anh | x | Hoa | 06/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Ngữ văn | 1 | 08.500 | |
| 005 | Lâm Thị Ngọc Bích | x | Khmer | 05/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS DTNT Long Phú | Long Phú | Ngữ văn | 1 | 10.500 | |
| 006 | Lai Minh Châu | x | Hoa | 20/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Tâm | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 1 | 10.000 | |
| 007 | Nguyễn Thị Quế Chi | x | Kinh | 18/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Khá | 9 | THPT Văn Ngọc Chính | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 1 | 10.500 | |
| 008 | Trần Thiên Duy | x | Kinh | 10/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Mỹ | Mỹ Tú | Ngữ văn | 1 | 12.000 | Ba |
| 009 | Nguyễn Thị Hồng Đang | x | Kinh | 23/11/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Ngữ văn | 1 | 12.500 | Ba |
| 010 | Nguyễn Thành Đạt | Kinh | 11/05/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 1 | 12.000 | Ba | |
| 011 | Đinh Nguyễn Xuân Hồng Đoan | x | Kinh | 27/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Ngữ văn | 1 | 16.000 | Nhất |
| 012 | Lê Công Được | Kinh | 10/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Tân Hưng | Long Phú | Ngữ văn | 1 | 10.500 | ||
| 013 | Đỗ Hoàng Giãng | Kinh | 30/11/1995 | Hoà Thuận, Kiên Giang | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Ngữ văn | 1 | 13.500 | Nhì | |
| 014 | Cao Trần Thảo Hạnh | x | Kinh | 27/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 1 | 11.500 | KK |
| 015 | Lý Gia Hân | x | Hoa | 04/06/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | Thực hành Sư phạm | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 1 | 10.500 | |
| 016 | La Thị Hồng Huyến | x | Kinh | 13/04/1995 | Vĩnh Trạch Đông, Bạc Liêu | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Ngữ văn | 1 | 12.000 | Ba |
| 017 | Trần Thị Diễm Hương | x | Kinh | 12/05/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Tuân Tức | Thạnh Trị | Ngữ văn | 1 | 11.500 | KK |
| 018 | Danh Thị Sô Kha | x | Khmer | 29/07/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Tâm | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 1 | 12.000 | Ba |
| 019 | Lê Tuấn Khanh | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | Ngữ văn | 1 | 13.500 | Nhì | |
| 020 | Quách Tú Khanh | x | Hoa | 22/02/1995 | Thị xã Bạc Liêu | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 1 | 11.500 | KK |
| 021 | Nguyễn Hải Khánh | Khmer | 08/01/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Ngữ văn | 2 | 12.000 | Ba | |
| 022 | Mai Ngọc Lam | x | Kinh | 07/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 2 | 10.500 | |
| 023 | Trần Thị Kim Liểu | x | Kinh | 23/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Ngữ văn | 2 | 10.500 | |
| 024 | Nguyễn Văn Mến | Kinh | 01/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Ngữ văn | 2 | 07.000 | ||
| 025 | Tạ Thị Ánh Miều | x | Kinh | 26/10/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thạnh Tân | Thạnh Trị | Ngữ văn | 2 | 08.000 | |
| 026 | Lưu Thị Hồng Muội | x | Kinh | 20/10/1994 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Tân | Thạnh Trị | Ngữ văn | 2 | 10.000 | |
| 027 | Ngô Kiều My | x | Kinh | 27/03/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Ngữ văn | 2 | 10.500 | |
| 028 | Nguyễn Thị Diễm My | x | Kinh | 17/12/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú | Ngữ văn | 2 | 13.000 | Ba |
| 029 | Ung Thị Hồng Ngân | x | Kinh | 15/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Ngữ văn | 2 | 11.500 | KK |
| 030 | Lê Anh Ngọc | x | Kinh | 01/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Ngữ văn | 2 | 10.000 | |
| 031 | Trần Lê Quế Ngọc | x | Kinh | 12/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Ngữ văn | 2 | 15.000 | Nhì |
| 032 | Võ Bảo Ngọc | x | Kinh | 22/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ 2 | Kế Sách | Ngữ văn | 2 | 14.000 | Nhì |
| 033 | Châu Lê Thị Thảo Nguyên | x | Kinh | 04/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Ngữ văn | 2 | 14.000 | Nhì |
| 034 | Võ Thị Thảo Nguyên | x | Kinh | 21/09/1994 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Ngữ văn | 2 | 10.500 | |
| 035 | Thạch Thị Hồng Nguyệt | x | Khmer | 25/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 2 | 11.500 | KK |
| 036 | Nguyễn Thị Yến Nhi | x | Kinh | 1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Ngữ văn | 2 | 12.000 | Ba |
| 037 | Phạm Minh Nhi | x | Kinh | 07/06/1993 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Ngữ văn | 2 | 07.500 | |
| 038 | Nguyễn Thị Hồng Như | x | Kinh | 12/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Mỹ 2 | Kế Sách | Ngữ văn | 2 | 11.500 | KK |
| 039 | Trần Thị Ni | x | Kinh | 20/09/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Ngữ văn | 2 | 10.500 | |
| 040 | Lâm Phương Oanh | x | Kinh | 15/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 2 | 15.000 | Nhì |
| 041 | Dương Thành Phát | Hoa | 19/03/1995 | Bạc Liêu | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Ngữ văn | 3 | 13.000 | Ba | |
| 042 | Nguyễn Thị Ánh Sáng | x | Kinh | 15/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Ngữ văn | 3 | 08.000 | |
| 043 | Bùi Thị Bé Thảo | x | Kinh | 01/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Ngữ văn | 3 | 13.000 | Ba |
| 044 | Hồ Thị Đông Thi | x | Kinh | 05/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú | Ngữ văn | 3 | 07.000 | |
| 045 | Vũ Anh Thi | x | Kinh | 1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Phan Văn Hùng | Kế Sách | Ngữ văn | 3 | 13.000 | Ba |
| 046 | Dương Tài Thịnh | Hoa | 19/06/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 3 | 09.000 | ||
| 047 | Đoàn Thị Kim Thơ | x | Kinh | 09/10/1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Ngữ văn | 3 | 15.000 | Nhì |
| 048 | Nguyễn Thị Diễm Thu | x | Kinh | 29/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 3 | 15.000 | Nhì |
| 049 | Phạm Thị Mỹ Thuận | x | Kinh | 15/02/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ 2 | Kế Sách | Ngữ văn | 3 | 16.000 | Nhất |
| 050 | Huỳnh Lý Phương Thư | x | Kinh | 07/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Ngữ văn | 3 | 12.000 | Ba |
| 051 | Huỳnh Thị Mỹ Tiên | x | Kinh | 29/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Phước | Mỹ Tú | Ngữ văn | 3 | 13.500 | Nhì |
| 052 | Nguyễn Thị Kiều Trang | x | Kinh | 16/07/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lạc Hòa | Vĩnh Châu | Ngữ văn | 3 | 10.500 | |
| 053 | Trương Thị Đài Trang | x | Kinh | 15/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Lợi | Thạnh Trị | Ngữ văn | 3 | 10.500 | |
| 054 | Tô Thị Huyền Trân | x | Kinh | 20/11/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Thuận | Mỹ Tú | Ngữ văn | 3 | 11.000 | KK |
| 055 | Trần Thị Mỹ Trên | x | Kinh | 13/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Hưng | Thạnh Trị | Ngữ văn | 3 | 13.000 | Ba |
| 056 | Phan Thị Trinh | x | Kinh | 1993 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 3 | 10.500 | |
| 057 | Lý Lâm Nhật Trường | Kinh | 19/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Ngữ văn | 3 | 13.500 | Nhì | |
| 058 | Âu Thị Mộng Tuyền | x | Kinh | 15/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Ngữ văn | 3 | 10.500 | |
| 059 | Nguyễn Thị Út | x | Kinh | 09/11/1993 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | Ngữ văn | 3 | 14.000 | Nhì |
| 060 | Nguyễn Thị Kim Vân | x | Kinh | 01/01/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | Ngữ văn | 3 | 10.500 | |
| 061 | Dương Diệp Só Yến | x | Hoa | 23/09/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Vĩnh Hải | Vĩnh Châu | Ngữ văn | 3 | 11.500 | KK |
| 062 | Dương Quốc Anh | Kinh | 12/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Lịch sử | 4 | 08.500 | Nhì | |
| 063 | Nguyễn Ngọc Ái | x | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Lịch sử | 4 | 05.000 | KK |
| 064 | Lê Thị Minh Châu | x | Kinh | 24/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ 2 | Kế Sách | Lịch sử | 4 | 05.750 | Ba |
| 065 | Trần Lền Chu | x | Hoa | 06/06/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Vĩnh Hải | Vĩnh Châu | Lịch sử | 4 | 02.500 | |
| 066 | Trần Văn Giàu | Khmer | 28/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Lịch sử | 4 | 07.000 | Ba | |
| 067 | Trần Thị Bé Hai | x | Kinh | 23/10/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Hoà Tú 1 | Mỹ Xuyên | Lịch sử | 4 | 04.500 | |
| 068 | Lê Thị Minh Hiền | x | Kinh | 07/11/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 4 | 06.750 | Ba |
| 069 | Cao Ngọc Hiểu | x | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Lịch sử | 4 | 05.000 | KK |
| 070 | Nguyễn Thị Mai Huyền | x | Kinh | 16/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Trung Bình | Long Phú | Lịch sử | 4 | 15.750 | Nhất |
| 071 | Quách Khải Mỹ Huyền | x | Kinh | 26/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Lịch sử | 4 | 05.000 | KK |
| 072 | Nguyễn Minh Kha | Kinh | 20/09/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Lợi | Thạnh Trị | Lịch sử | 4 | 04.000 | ||
| 073 | Huỳnh Đình Khánh | Kinh | 17/06/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 4 | 07.000 | Ba | |
| 074 | Nguyễn Ngọc Khoa | Kinh | 22/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Lịch sử | 4 | 05.000 | KK | |
| 075 | Huỳnh Văn Kiên | Kinh | 1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Lịch sử | 4 | 05.750 | Ba | |
| 076 | Trương Anh Kiệt | Hoa | 01/07/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Lịch sử | 4 | 02.000 | ||
| 077 | Nguyễn Thanh Lam | x | Kinh | 09/11/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Lịch sử | 4 | 03.250 | |
| 078 | Triệu Kim Lành | Khmer | 10/11/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Mỹ Tú | Mỹ Tú | Lịch sử | 4 | 03.250 | ||
| 079 | Mai Chúc Linh | x | Kinh | 1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | Lịch sử | 4 | 09.000 | Nhì |
| 080 | Nguyễn Thị Linh | x | Kinh | 14/11/1995 | Quỳnh Phụ, Thái Bình | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Phước 1 | Vĩnh Châu | Lịch sử | 4 | 10.000 | Nhì |
| 081 | Phan Thị Mỹ Linh | x | Kinh | 27/05/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Lịch sử | 4 | 00.500 | |
| 082 | Mai Quốc Luận | Kinh | 17/09/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Lịch sử | 5 | 04.750 | ||
| 083 | Nguyễn Thị Trà Mi | x | Kinh | 10/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Lịch sử | 5 | 03.000 | |
| 084 | Nguyễn Thị Kim Ngân | x | Kinh | 01/08/1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Lịch sử | 5 | 05.750 | Ba |
| 085 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | x | Kinh | 01/12/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Gia Hoà 1 | Mỹ Xuyên | Lịch sử | 5 | 07.750 | Nhì |
| 086 | Lý Thị Thu Nhân | x | Khmer | 10/10/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Lịch sử | 5 | 01.000 | |
| 087 | Lê Thị Cẩm Nhung | x | Kinh | 19/03/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thạnh Trị | Thạnh Trị | Lịch sử | 5 | 03.000 | |
| 088 | Trần Thị Hồng Nhung | x | Khmer | 12/12/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Mỹ Tú | Mỹ Tú | Lịch sử | 5 | 03.000 | |
| 089 | Lưu Hồng Ngọc Quỳnh Như | x | Kinh | 01/08/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Tân Hưng | Long Phú | Lịch sử | 5 | 12.750 | Nhất |
| 090 | Dương Thành Ca Nốt | Kinh | 19/10/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Lịch sử | 5 | 05.250 | KK | |
| 091 | Bùi Thanh Phong | Kinh | 28/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú | Lịch sử | 5 | 05.250 | KK | |
| 092 | Châu Văn Phú | Kinh | 20/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lâm Tân | Thạnh Trị | Lịch sử | 5 | 04.000 | ||
| 093 | Mã Thị Ngọc Quyền | x | Kinh | 1991 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Lịch sử | 5 | 07.000 | Ba |
| 094 | Lý Dương Như Quỳnh | x | Khmer | 28/06/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 5 | 07.000 | Ba |
| 095 | Kim Ngọc Thái | Khmer | 20/01/1994 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Phú | Long Phú | Lịch sử | 5 | 06.500 | Ba | |
| 096 | Lý Thị Si Tha | x | Khmer | 28/09/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Lịch sử | 5 | 08.000 | Nhì |
| 097 | Sơn Thị Kim Thanh | x | Khmer | 20/09/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Mỹ Tú | Mỹ Tú | Lịch sử | 5 | 03.750 | |
| 098 | Danh Phan Đạt Thành | Khmer | 16/05/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Khá | 9 | THCS Gia Hoà 1 | Mỹ Xuyên | Lịch sử | 5 | 05.000 | KK | |
| 099 | Bùi Võ Quốc Thảo | Kinh | 27/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Lịch sử | 5 | 05.500 | KK | |
| 100 | Lê Thị Thanh Thảo | x | Kinh | 03/06/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 5 | 04.500 | |
| 101 | Hồ Thị Hồng Thắm | x | Kinh | 10/07/1995 | Đô Lương, Nghệ An | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 5 | 10.000 | Nhì |
| 102 | Lâm Thị Mỹ Thôm | x | Khmer | 17/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Biên | Ngã Năm | Lịch sử | 6 | 06.000 | Ba |
| 103 | Nguyễn Thị Huỳnh Thông | x | Kinh | 08/11/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 6 | 02.000 | |
| 104 | Lâm Bích Thuận | x | Khmer | 27/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 6 | 06.000 | Ba |
| 105 | Lê Việt Thùy | x | Kinh | 26/08/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngọc Tố | Mỹ Xuyên | Lịch sử | 6 | 00.500 | |
| 106 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | x | Kinh | 16/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Lịch sử | 6 | 07.000 | Ba |
| 107 | Trương Hữu Toàn | Kinh | 26/03/1995 | Trà Vinh | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 6 | 01.000 | ||
| 108 | Huỳnh Thị Diễm Trang | x | Kinh | 15/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Lịch sử | 6 | 05.500 | KK |
| 109 | Lê Huyền Trang | x | Kinh | 23/09/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 6 | 02.000 | |
| 110 | Nguyễn Thị Thùy Trang | x | Kinh | 12/10/1993 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Lịch sử | 6 | 10.000 | Nhì |
| 111 | Nguyễn Thị Khánh Trâm | x | Kinh | 25/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Lịch sử | 6 | 04.500 | |
| 112 | Trần Thị Ngọc Trân | x | Kinh | 19/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Lịch sử | 6 | 08.000 | Nhì |
| 113 | Trần Tú Trinh | x | Kinh | 14/01/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Lịch sử | 6 | 02.000 | |
| 114 | Võ Thị Kiều Trinh | x | Kinh | 08/06/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Lịch sử | 6 | 10.500 | Nhì |
| 115 | Liêu Sà Quanh Na Lương | Khmer | 01/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Lịch sử | 6 | 02.000 | ||
| 116 | Dương Thị Thu Vân | x | Kinh | 03/12/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Gia Hoà 1 | Mỹ Xuyên | Lịch sử | 6 | 05.750 | Ba |
| 117 | Đặng Đức Vinh | Kinh | 16/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Lịch sử | 6 | 05.750 | Ba | |
| 118 | Lâm Phúc Vinh | Khmer | 27/10/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Lịch sử | 6 | 04.500 | ||
| 119 | Thạch Hoàng Ngọc Yến | x | Khmer | 13/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Tân | Thạnh Trị | Lịch sử | 6 | 07.500 | Nhì |
| 120 | Hứa Thị Mỹ An | x | Kinh | 12/10/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Trần Đề | Long Phú | Địa lý | 7 | 09.250 | |
| 121 | Thạch Thanh Bình | Khmer | 01/09/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS DTNT Vĩnh Châu | Vĩnh Châu | Địa lý | 7 | 07.000 | ||
| 122 | Dương Ngọc Bích | x | Kinh | 24/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Địa lý | 7 | 14.000 | Nhì |
| 123 | Mã Thị Kim Chi | x | Khmer | 20/10/1994 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 7 | 11.000 | KK |
| 124 | Sơn Thị Kim Chi | x | Khmer | 08/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thạnh Trị | Thạnh Trị | Địa lý | 7 | 09.000 | |
| 125 | Lê Hồng Cúc | x | Kinh | 13/11/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 7 | 14.500 | Nhì |
| 126 | Nguyễn Thị Diễm | x | Kinh | 24/09/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Địa lý | 7 | 12.250 | Ba |
| 127 | Diệp Mỹ Duyên | x | Kinh | 08/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Địa lý | 7 | 09.000 | |
| 128 | Lý Thị Bích Duyên | x | Kinh | 25/05/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Địa lý | 7 | 12.000 | Ba |
| 129 | Cao Thị Thu Đang | x | Kinh | 01/01/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | Địa lý | 7 | 06.500 | |
| 130 | Nguyễn Thị Ngọc Điệp | x | Kinh | 12/11/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Song Phụng | Long Phú | Địa lý | 7 | 12.750 | Ba |
| 131 | Nguyễn Phú Giàu | Kinh | 18/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Địa lý | 7 | 16.000 | Nhì | |
| 132 | Lê Long Hải | Kinh | 10/05/1994 | Phụng Hiệp, Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Trinh Phú | Kế Sách | Địa lý | 7 | 12.000 | Ba | |
| 133 | Thái Hoàng Hảo | Kinh | 29/08/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Địa lý | 7 | 16.750 | Nhất | |
| 134 | Trần Lê Hậu | Kinh | 16/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Địa lý | 7 | 07.000 | ||
| 135 | Châu Thị Diệu Hiền | x | Kinh | 15/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ | Kế Sách | Địa lý | 7 | 11.000 | KK |
| 136 | Phan Mộng Kha | x | Kinh | 17/07/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Địa lý | 7 | 13.000 | Ba |
| 137 | Kim Thị Hồng Loan | x | Khmer | 12/09/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Địa lý | 7 | 14.250 | Nhì |
| 138 | Trần Hồng Minh Mẫn | Hoa | 03/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Địa lý | 7 | 08.000 | ||
| 139 | Nguyễn Hoàng Ánh Minh | x | Kinh | 22/06/1995 | Cai Lậy, Tiền Giang | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Địa lý | 7 | 10.500 | KK |
| 140 | Nguyễn Huỳnh Thu Ngân | x | Kinh | 16/07/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Song Phụng | Long Phú | Địa lý | 7 | 16.500 | Nhì |
| 141 | Nguyễn Thị Bé Ngoan | x | Kinh | 06/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phong Nẫm | Kế Sách | Địa lý | 7 | 05.500 | |
| 142 | Nguyễn Thị Thu Ngọc | x | Kinh | 08/12/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Địa lý | 7 | 08.750 | |
| 143 | Lê Thị Hồng Như | x | Kinh | 08/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Địa lý | 8 | 08.000 | |
| 144 | Lê Thị Thùy Như | x | Kinh | 20/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 8 | 10.500 | KK |
| 145 | Trần Chung Huỳnh Như | x | Kinh | 09/08/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Song Phụng | Long Phú | Địa lý | 8 | 11.500 | Ba |
| 146 | Võ Thị Quỳnh Như | x | Kinh | 07/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Địa lý | 8 | 10.250 | |
| 147 | Lâm Thị Kiều Oanh | x | Kinh | 09/05/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 8 | 13.250 | Ba |
| 148 | Trần Huy Phú | Hoa | 28/03/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Địa lý | 8 | 08.750 | ||
| 149 | Nhan Văn Hoàng Phúc | Kinh | 26/06/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Địa lý | 8 | 17.250 | Nhất | |
| 150 | Lê Ngọc Qui | x | Kinh | 19/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 8 | 08.500 | |
| 151 | Trần Đắc Quy | Kinh | 17/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Tâm | Châu Thành | Địa lý | 8 | 08.500 | ||
| 152 | Trương Quyên Quyên | x | Hoa | 15/03/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Địa lý | 8 | 10.500 | KK |
| 153 | Ngô Thị Thanh | x | Kinh | 15/03/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Địa lý | 8 | 08.500 | |
| 154 | Lý Phước Thành | Hoa | 1992 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Địa lý | 8 | 10.750 | KK | |
| 155 | Nguyễn Thị Phương Thảo | x | Kinh | 24/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Địa lý | 8 | 14.500 | Nhì |
| 156 | Lâm Thị Bích Thi | x | Kinh | 08/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Địa lý | 8 | 11.750 | Ba |
| 157 | Tiêu Hải Thoại | Kinh | 18/09/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Địa lý | 8 | 13.000 | Ba | |
| 158 | Hồng Thơ | Kinh | 02/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Địa lý | 8 | 11.000 | KK | |
| 159 | Nguyễn Minh Thư | Kinh | 23/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Địa lý | 8 | 14.750 | Nhì | |
| 160 | Lâm Ngọc Trăm | x | Kinh | 06/07/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Thạnh Ba | Cù Lao Dung | Địa lý | 8 | 09.250 | |
| 161 | Trần Khánh Trân | x | Kinh | 07/10/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ | Kế Sách | Địa lý | 8 | 11.500 | Ba |
| 162 | Nguyễn Văn Triều | Kinh | 25/10/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Thạnh Ba | Cù Lao Dung | Địa lý | 8 | 13.500 | Ba | |
| 163 | Lê Diễm Trinh | x | Kinh | 19/09/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phong Nẫm | Kế Sách | Địa lý | 8 | 07.500 | |
| 164 | Trần Thị Hoài Trinh | x | Kinh | 21/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Lạc Tây | Kế Sách | Địa lý | 8 | 09.750 | |
| 165 | Lâm Thanh Trúc | x | Kinh | 20/09/1995 | Vĩnh Lợi, Bạc Liêu | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Địa lý | 8 | 16.000 | Nhì |
| 166 | Cao Bội Anh | x | Kinh | 02/12/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Tâm | Châu Thành | GDCD | 9 | 12.000 | |
| 167 | Nguyễn Thị Lan Anh | x | Kinh | 19/09/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | GDCD | 9 | 11.000 | |
| 168 | Nguyễn Thị Như Ái | x | Kinh | 01/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Bình | Ngã Năm | GDCD | 9 | 08.500 | |
| 169 | Trần Thị Như Ái | x | Kinh | 31/12/1993 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | GDCD | 9 | 12.000 | |
| 170 | Trần Thị Thiên Ân | x | Kinh | 09/09/1995 | Quận 4, Tp. Hồ Chí Minh | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | GDCD | 9 | 09.500 | |
| 171 | Lâm Thị Ngọc Bích | x | Khmer | 21/04/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | GDCD | 9 | 16.000 | Nhì |
| 172 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | x | Kinh | 12/04/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Quới | Mỹ Xuyên | GDCD | 9 | 09.500 | |
| 173 | Phạm Văn Cảnh | Kinh | 08/09/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Lạc Tây | Kế Sách | GDCD | 9 | 11.000 | ||
| 174 | Bành Kim Chi | x | Kinh | 30/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 9 | 12.500 | KK |
| 175 | Trần Thị Ái Chi | x | Kinh | 02/06/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | GDCD | 9 | 15.000 | Nhì |
| 176 | Nguyễn Thị Diễm | x | Kinh | 01/01/1994 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thạnh Thới Thuận | Mỹ Xuyên | GDCD | 9 | 15.500 | Nhì |
| 177 | Dương Thị Diệu | x | Kinh | 27/10/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hậu Thạnh | Long Phú | GDCD | 9 | 14.500 | Nhì |
| 178 | Ngô Thị Ngọc Dung | x | Kinh | 10/10/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | GDCD | 9 | 11.000 | |
| 179 | Cao Thạch Pha Ny Đa | x | Khmer | 25/08/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | GDCD | 9 | 11.500 | |
| 180 | Trương Văn Đoàn | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | GDCD | 9 | 15.000 | Nhì | |
| 181 | Hà Ngọc Giàu | x | Kinh | 05/12/1993 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | GDCD | 9 | 13.500 | Ba |
| 182 | Nguyễn Thị Cẩm Giàu | x | Kinh | 03/03/1994 | Lộc Ninh, Bình Phước | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 6 | TP Sóc Trăng | GDCD | 9 | 12.500 | KK |
| 183 | Huỳnh Thanh Hiền | x | Khmer | 12/10/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Tân | Thạnh Trị | GDCD | 9 | 07.500 | |
| 184 | Dương Thị Thanh Huệ | x | Kinh | 10/09/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | GDCD | 9 | 14.250 | Nhì |
| 185 | Lý Ngọc Huyền | x | Kinh | 24/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Thạnh 1 | Cù Lao Dung | GDCD | 9 | 11.500 | |
| 186 | Nguyễn Bảo Huynh | Kinh | 30/12/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | GDCD | 9 | 13.000 | Ba | |
| 187 | Phan Thị Bích Liên | x | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Văn Ngọc Chính | Mỹ Xuyên | GDCD | 9 | 12.000 | |
| 188 | Đinh Thị Châu Linh | x | Kinh | 11/12/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Lạc Tây | Kế Sách | GDCD | 10 | 12.500 | KK |
| 189 | Trần Khiết Linh | x | Kinh | 17/04/1995 | Chợ Mới, An Giang | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | GDCD | 10 | 12.250 | KK |
| 190 | Trần Lê Thảo Linh | x | Kinh | 11/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 10 | 12.000 | |
| 191 | Nguyễn Thị Hồng Mai | x | Kinh | 20/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | GDCD | 10 | 14.250 | Nhì |
| 192 | Nguyễn Thị Kiều My | x | Kinh | 26/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Lạc Tây | Kế Sách | GDCD | 10 | 11.500 | |
| 193 | Nguyễn Kim Ngân | x | Kinh | 25/11/1995 | Thiện Mỹ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | GDCD | 10 | 12.500 | KK |
| 194 | Nguyễn Thị Mộng Ngân | x | Kinh | 12/02/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Đông | Cù Lao Dung | GDCD | 10 | 10.000 | |
| 195 | Hồ Quốc Nghĩa | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | GDCD | 10 | 12.500 | KK | |
| 196 | Hoàng Thị Bích Ngọc | x | Kinh | 13/01/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Tham Đôn | Mỹ Xuyên | GDCD | 10 | 14.000 | Ba |
| 197 | Khưu Thị Ánh Ngọc | x | Kinh | 01/02/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | GDCD | 10 | 14.000 | Ba |
| 198 | Trương Mỹ Ngọc | x | Hoa | 07/06/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 10 | 13.500 | Ba |
| 199 | Võ Văn Nhân | Kinh | 04/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thạnh Trị | Thạnh Trị | GDCD | 10 | 14.500 | Nhì | |
| 200 | Thạch Thị Nhi | x | Khmer | 25/11/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | GDCD | 10 | 16.500 | Nhất |
| 201 | Huỳnh Thị Mỹ Nhung | x | Khmer | 08/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Tân | Châu Thành | GDCD | 10 | 13.500 | Ba |
| 202 | Huỳnh Thị Thu Nhung | x | Kinh | 09/07/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Hoà Tú 2 | Mỹ Xuyên | GDCD | 10 | 12.750 | Ba |
| 203 | Trần Thị Cẩm Nhung | x | Khmer | 01/08/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | GDCD | 10 | 12.000 | |
| 204 | Ngô Thị Hằng Ni | x | Kinh | 02/09/1995 | Vĩnh Lợi, Bạc Liêu | Khá | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | GDCD | 10 | 12.500 | KK |
| 205 | Huỳnh Văn Phú | Kinh | 23/03/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | GDCD | 10 | 14.000 | Ba | |
| 206 | Lê Thị Bảo Phượng | x | Kinh | 11/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | GDCD | 10 | 12.750 | Ba |
| 207 | Phạm Thị Kiều Quyên | x | Kinh | 11/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Lạc Tây | Kế Sách | GDCD | 10 | 11.000 | |
| 208 | Đậu Ngọc Sơn | Kinh | 02/02/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Khánh Hoà | Vĩnh Châu | GDCD | 10 | 06.500 | ||
| 209 | Đổ Thị Thu Thảo | x | Kinh | 15/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | GDCD | 10 | 14.250 | Nhì |
| 210 | Lâm Thanh Thảo | x | Kinh | 29/09/1996 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Khánh Hoà | Vĩnh Châu | GDCD | 11 | 13.500 | Ba |
| 211 | Phạm Thị Thu Thảo | x | Kinh | 20/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 11 | 15.500 | Nhì |
| 212 | Phan Minh Thiện | Kinh | 22/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | GDCD | 11 | 13.500 | Ba | |
| 213 | Nguyễn Thị Tho | x | Kinh | 26/09/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Lê Văn Tám | Ngã Năm | GDCD | 11 | 12.000 | |
| 214 | Huỳnh Ngọc Thanh Thùy | x | Kinh | 13/11/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 11 | 14.500 | Nhì |
| 215 | Đào Ngọc Thủy | x | Hoa | 13/08/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | GDCD | 11 | 10.500 | |
| 216 | Lê Văn Thức | Kinh | 10/04/1994 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Khánh Hoà | Vĩnh Châu | GDCD | 11 | 12.500 | KK | |
| 217 | Phan Thị Tiền | x | Kinh | 08/09/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú | GDCD | 11 | 16.500 | Nhất |
| 218 | Nguyễn Thị Phương Trang | x | Kinh | 16/05/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 11 | 13.500 | Ba |
| 219 | Trịnh Thị Bảo Trang | x | Kinh | 24/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | GDCD | 11 | 12.500 | KK |
| 220 | Trương Thảo Trang | x | Kinh | 01/06/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | GDCD | 11 | 12.750 | Ba |
| 221 | Nguyễn Thị Huyền Trân | x | Kinh | 13/06/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Thạnh Ba | Cù Lao Dung | GDCD | 11 | 13.000 | Ba |
| 222 | Trần Thị Ngọc Trân | x | Kinh | 11/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | GDCD | 11 | 12.500 | KK |
| 223 | Lê Thị Trinh | x | Kinh | 17/02/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Đức | Long Phú | GDCD | 11 | 11.500 | |
| 224 | Nguyễn Thanh Trọng | x | Kinh | 17/05/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hậu Thạnh | Long Phú | GDCD | 11 | 10.000 | |
| 225 | Lê Minh Tuấn | Kinh | 15/02/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Văn Ngọc Chính | Mỹ Xuyên | GDCD | 11 | 12.000 | ||
| 226 | Trần Phương Tú | x | Kinh | 07/03/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | GDCD | 11 | 13.500 | Ba |
| 227 | Trần Thị Tú Tú | x | Kinh | 19/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | GDCD | 11 | 09.500 | |
| 228 | Huỳnh Ngọc Yến | x | Kinh | 1995 | Chương Thiện, Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Trung Bình | Long Phú | GDCD | 11 | 10.500 | |
| 229 | Trần Thị Hồng Yến | x | Kinh | 1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh 1 | Cù Lao Dung | GDCD | 11 | 10.000 | |
| 230 | Nguyễn Thái An | Kinh | 22/07/1993 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Tiếng Anh | 12 | 07.600 | ||
| 231 | Huỳnh Thị Trâm Anh | x | Kinh | 10/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Tiếng Anh | 12 | 09.000 | |
| 232 | Trần Thị Quế Anh | x | Kinh | 08/07/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Tiếng Anh | 12 | 11.100 | KK |
| 233 | Nguyễn Quốc Bảo | Kinh | 02/10/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Tiếng Anh | 12 | 11.600 | KK | |
| 234 | Trịnh Thái Bình | x | Kinh | 15/04/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 12 | 12.750 | Ba |
| 235 | Bùi Mỹ Hạnh | x | Kinh | 08/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Trinh Phú | Kế Sách | Tiếng Anh | 12 | 14.250 | Ba |
| 236 | Lâm Văn Hoàng | Khmer | 25/09/1994 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hoà Đông | Vĩnh Châu | Tiếng Anh | 12 | 07.850 | ||
| 237 | Đặng Khánh Huyền | x | Kinh | 13/07/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Tiếng Anh | 12 | 12.000 | KK |
| 238 | Nguyễn Duy Khánh | Kinh | 19/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Tiếng Anh | 12 | 13.500 | Ba | |
| 239 | Trần Bùi Minh Khuyên | x | Kinh | 30/10/1995 | Ngã Năm, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Tiếng Anh | 12 | 10.200 | |
| 240 | Đồng Vũ Lợi | Kinh | 23/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Tiếng Anh | 12 | 14.250 | Ba | |
| 241 | Nguỵ Lê Uyển Mi | x | Hoa | 02/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Tiếng Anh | 12 | 10.250 | |
| 242 | Trần Thị Diễm Mi | x | Kinh | 10/07/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Đông | Cù Lao Dung | Tiếng Anh | 12 | 07.200 | |
| 243 | Nguyễn Huỳnh Công Minh | Kinh | 04/07/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 12 | 14.350 | Ba | |
| 244 | Nguyễn Thị Trà My | x | Kinh | 09/10/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế An | Kế Sách | Tiếng Anh | 12 | 12.000 | KK |
| 245 | Trang Thị Thoại Mỷ | x | Kinh | 18/11/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Tiếng Anh | 12 | 14.600 | Nhì |
| 246 | Quách Mỹ Mỹ | x | Kinh | 24/12/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | Thực hành Sư phạm | Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 12 | 17.250 | Nhì |
| 247 | Trần Lê Ngọc Mỹ | x | Hoa | 04/07/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 12 | 15.500 | Nhì |
| 248 | Dương Ý Nhi | x | Kinh | 17/09/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 12 | 16.500 | Nhì |
| 249 | Vương Quang Nhựt | Khmer | 21/08/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Đại Tâm | Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 12 | 06.500 | ||
| 250 | Nguyễn Trọng Phát | Kinh | 01/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Tiếng Anh | 12 | 10.850 | KK | |
| 251 | Lý Tú Phụng | x | Hoa | 22/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 12 | 12.250 | KK |
| 252 | Nguyễn Thị Mỹ Phụng | x | Kinh | 13/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Mỹ 1 | Kế Sách | Tiếng Anh | 13 | 09.750 | |
| 253 | Lê Khánh Phương | x | Kinh | 19/02/1995 | Khánh Hoà | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 17.500 | Nhất |
| 254 | Lê Thị Bảo Phương | x | Kinh | 25/03/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 16.000 | Nhì |
| 255 | Võ Tùng Quân | Kinh | 01/01/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Tiếng Anh | 13 | 08.100 | ||
| 256 | Nguyễn Ngọc Quyên | x | Kinh | 17/12/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Tiếng Anh | 13 | 07.300 | |
| 257 | Nguyễn Ngọc Quyền | x | Kinh | 07/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Tiếng Anh | 13 | 11.000 | KK |
| 258 | Châu Phương Thảo | x | Kinh | 14/06/1996 | Châu Thành, Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 8 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Tiếng Anh | 13 | 07.900 | |
| 259 | Trần Ngọc Minh Thảo | x | Hoa | 28/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Hưng | Thạnh Trị | Tiếng Anh | 13 | 07.450 | |
| 260 | Trần Hà Ái Thi | x | Kinh | 07/07/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Tiếng Anh | 13 | 06.800 | |
| 261 | Quách Tâm Thiện | Kinh | 26/10/1997 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 8 | THCS Khánh Hoà | Vĩnh Châu | Tiếng Anh | 13 | 08.200 | ||
| 262 | Huỳnh Ngọc Thu | x | Kinh | 13/12/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Tiếng Anh | 13 | 12.750 | Ba |
| 263 | Kim Châu Mỹ Thuận | x | Khmer | 08/01/1996 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 8 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Tiếng Anh | 13 | 12.500 | Ba |
| 264 | Quách Thị Thanh Thùy | x | Kinh | 27/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Tiếng Anh | 13 | 13.600 | Ba |
| 265 | Lê Thị Cẩm Tiên | x | Kinh | 15/08/1995 | Ngã Năm, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Tiếng Anh | 13 | 07.250 | |
| 266 | Nguyễn Thùy Trang | x | Kinh | 01/05/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 15.000 | Nhì |
| 267 | Nguyễn Trần Huyền Trân | x | Kinh | 16/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 18.000 | Nhất |
| 268 | Trần Mỹ Trân | x | Hoa | 29/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 16.750 | Nhì |
| 269 | Trần Ngọc Trân | x | Hoa | 05/06/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Tiếng Anh | 13 | 14.100 | Ba |
| 270 | Lâm Thị Mộng Trinh | x | Kinh | 10/09/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Đông | Cù Lao Dung | Tiếng Anh | 13 | 05.800 | |
| 271 | Trần Phạm Phương Trinh | x | Kinh | 16/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Tâm | Mỹ Xuyên | Tiếng Anh | 13 | 05.500 | |
| 272 | Lâm Thị Nhựt Vân | x | Khmer | 13/07/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Tiếng Anh | 13 | 14.250 | Ba |
| 273 | Trần Thị Sầm Bộ | x | Khmer | 02/02/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Tham Đôn | Mỹ Xuyên | Khmer | 14 | 13.250 | Nhì |
| 274 | Thạch Cường | Khmer | 12/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Hưng | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 09.500 | ||
| 275 | Thạch Thị Mỹ Duyên | x | Khmer | 24/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Khmer | 14 | 07.250 | |
| 276 | Tăng Thị Chanh Đa | x | Khmer | 02/03/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Viên Bình | Mỹ Xuyên | Khmer | 14 | 12.500 | Ba |
| 277 | Trần Tấn Đạt | Khmer | 07/12/1996 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 8 | THCS DTNT Thạnh Trị | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 02.000 | ||
| 278 | Kim Ngọc Hạnh | x | Khmer | 09/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Hưng | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 11.750 | Ba |
| 279 | Lý Thị Diệu Hiền | x | Khmer | 01/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Long Phú | Long Phú | Khmer | 14 | 10.000 | KK |
| 280 | Kiêm Thị Hoàng Hiếu | x | Khmer | 28/09/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS DTNT Long Phú | Long Phú | Khmer | 14 | 13.750 | Nhì |
| 281 | Thạch Thị Hiệp | x | Khmer | 24/02/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Khmer | 14 | 06.000 | |
| 282 | Lý Thị Huệ | x | Khmer | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thuận Hưng | Mỹ Tú | Khmer | 14 | 10.750 | KK |
| 283 | Lâm Thị Ngọc Huyền | x | Khmer | 03/11/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Khmer | 14 | 09.750 | |
| 284 | Triệu Thị Si Sóc Kha | x | Khmer | 23/11/1994 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Mỹ | Mỹ Tú | Khmer | 14 | 11.000 | KK |
| 285 | Lý Thị Hồng Ngọc | x | Khmer | 28/05/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Mỹ | Mỹ Tú | Khmer | 14 | 12.750 | Nhì |
| 286 | Lý Thị Đa Ni | x | Khmer | 10/03/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Viên An | Mỹ Xuyên | Khmer | 14 | 14.500 | Nhất |
| 287 | Danh Thị Mỹ Ninh | x | Khmer | 12/12/1993 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thuận Hưng | Mỹ Tú | Khmer | 14 | 14.000 | Nhì |
| 288 | Thạch Som Ol | Khmer | 02/11/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Khmer | 14 | 10.250 | KK | |
| 289 | Lý Sà Pha | x | Khmer | 02/09/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Kế Thành | Kế Sách | Khmer | 14 | 04.000 | |
| 290 | Lâm Thị Sô Phal | x | Khmer | 03/02/1994 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | Khmer | 14 | 09.000 | |
| 291 | Sơn Sô Phép | Khmer | 02/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 8 | THCS DTNT Thạnh Trị | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 04.750 | ||
| 292 | Thạch Thị Diễm Quỳnh | x | Khmer | 22/10/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Vĩnh Châu | Vĩnh Châu | Khmer | 14 | 08.750 | |
| 293 | Lâm Na Ri | x | Khmer | 29/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Châu Hưng | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 11.500 | Ba |
| 294 | Nguyễn Thị Kim The | x | Kinh | 02/04/1994 | Cái Nước, Cà Mau | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Tân | Thạnh Trị | Khmer | 14 | 09.250 | |
| 295 | Lý Thị Chanh Thu | x | Khmer | 05/03/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Viên An | Mỹ Xuyên | Khmer | 14 | 11.250 | Ba |
| 296 | Thạch Thanh Vững | Khmer | 12/06/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Phước 1 | Vĩnh Châu | Khmer | 14 | 12.000 | Ba | |
| 297 | Tăng Thị Thà Vy | x | Khmer | 01/03/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS DTNT Vĩnh Châu | Vĩnh Châu | Khmer | 14 | 11.250 | Ba |
| 298 | Huỳnh Mộng Chi | x | Kinh | 05/08/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Toán | 15 | 06.250 | |
| 299 | Lê Thanh Duy | Kinh | 16/08/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hoà Đông | Vĩnh Châu | Toán | 15 | 11.750 | Ba | |
| 300 | Trần Hải Đăng | Kinh | 28/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Toán | 15 | 14.500 | Nhì | |
| 301 | Phạm Văn Được | Kinh | 12/11/1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Toán | 15 | 11.000 | KK | |
| 302 | Lâm Thị Ngọc Hiếu | x | Kinh | 19/02/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | Toán | 15 | 02.500 | |
| 303 | Phạm Quốc Minh Hoàng | Kinh | 19/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Toán | 15 | 08.750 | ||
| 304 | Bùi Minh Hòa | Kinh | 23/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Toán | 15 | 12.750 | Ba | |
| 305 | Phạm Lưu Đức Hòa | Kinh | 19/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Toán | 15 | 08.500 | ||
| 306 | Huỳnh Bửu Huyền | x | Hoa | 10/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Toán | 15 | 09.000 | KK |
| 307 | Trần Chí Hữu | Kinh | 24/10/1994 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Phước 1 | Vĩnh Châu | Toán | 15 | 07.000 | ||
| 308 | Trần Thanh Khoa | Kinh | 04/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Toán | 15 | 08.000 | ||
| 309 | Phạm Thị Xuân Linh | x | Kinh | 1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Khánh | Long Phú | Toán | 15 | 06.750 | |
| 310 | Trần Phượng Linh | x | Kinh | 31/08/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Toán | 15 | 03.250 | |
| 311 | Uông Mỹ Linh | x | Hoa | 10/11/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Toán | 15 | 13.750 | Nhì |
| 312 | Trần Chí Lĩnh | Kinh | 23/11/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Toán | 15 | 10.750 | KK | |
| 313 | Lê Trần Nguyệt Minh | x | Kinh | 15/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Toán | 15 | 13.250 | Nhì |
| 314 | Lê Kim Ngân | x | Kinh | 12/07/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phong Nẫm | Kế Sách | Toán | 15 | 05.750 | |
| 315 | Trương Hải Nghi | x | Kinh | 21/08/1995 | Long Xuyên, An Giang | Giỏi | Tốt | 9 | Thực hành Sư phạm | Mỹ Xuyên | Toán | 15 | 11.250 | Ba |
| 316 | Nguyễn Trọng Nhân | Kinh | 07/12/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lâm Kiết | Thạnh Trị | Toán | 15 | 12.250 | Ba | |
| 317 | Võ Ngọc Thiên Nhi | Kinh | 04/05/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Toán | 15 | 06.500 | ||
| 318 | Đặng Kim Nhựt | x | Kinh | 02/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Toán | 15 | 09.250 | KK |
| 319 | Võ Thị Phương Oanh | x | Kinh | 15/04/1995 | Châu Thành, Hậu Giang | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Toán | 15 | 07.500 | |
| 320 | Tạ Quách Phi | Kinh | 22/02/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Toán | 16 | 09.750 | KK | |
| 321 | Trần Nguyễn Hoàng Phú | Kinh | 27/01/1995 | Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Toán | 16 | 12.500 | Ba | |
| 322 | Thái Nhật Quang | Kinh | 26/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Toán | 16 | 06.500 | ||
| 323 | Bùi Thúy Quyên | x | Kinh | 20/05/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Toán | 16 | 07.500 | |
| 324 | Trần Phước Thái | Kinh | 29/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Toán | 16 | 15.500 | Nhất | |
| 325 | Nguyễn Song Phương Trang | x | Kinh | 08/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Toán | 16 | 14.000 | Nhì |
| 326 | Nguyễn Thị Huyền Trân | x | Kinh | 09/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Toán | 16 | 12.500 | Ba |
| 327 | Chu Minh Trí | Kinh | 05/03/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Toán | 16 | 13.000 | Nhì | |
| 328 | Nguyễn Thị Yến | x | Kinh | 16/10/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế An | Kế Sách | Toán | 16 | 11.500 | Ba |
| 329 | Trương Tiểu Yến | x | Kinh | 02/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Toán | 16 | 12.000 | Ba |
| 330 | Trương Quế Anh | x | Kinh | 06/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Vật lý | 16 | 03.250 | |
| 331 | Nguyễn Quốc Bảo | Kinh | 16/04/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Vật lý | 16 | 06.000 | Ba | |
| 332 | Phạm Chỉ Diện | Kinh | 04/07/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Vật lý | 16 | 02.750 | ||
| 333 | Thái Minh Đường | Kinh | 06/09/1995 | Bạc Liêu | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Vật lý | 16 | 04.750 | ||
| 334 | Tăng Văn Tùng Em | Kinh | 18/04/1993 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ân 1 | Cù Lao Dung | Vật lý | 16 | 02.500 | ||
| 335 | Nguyễn Trần Hữu Hạnh | Kinh | 14/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Vật lý | 16 | 04.750 | ||
| 336 | Võ Thanh Huyền | x | Kinh | 02/07/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Phước 2 | Vĩnh Châu | Vật lý | 16 | 03.500 | |
| 337 | Đậu Thị Thanh Hương | x | Kinh | 17/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Vật lý | 16 | 16.250 | Nhất |
| 338 | Lê Thành Khoán | Kinh | 21/02/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế An | Kế Sách | Vật lý | 16 | 11.250 | Nhì | |
| 339 | Huỳnh Gia Kỳ | Kinh | 14/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Vật lý | 16 | 07.500 | Ba | |
| 340 | Sơn He Lene | x | Khmer | 11/01/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Phước 2 | Vĩnh Châu | Vật lý | 16 | 02.750 | |
| 341 | Trần Tấn Lợi | Kinh | 10/07/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Vật lý | 17 | 02.250 | ||
| 342 | Sơn Thị Tuyết Mai | x | Khmer | 15/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Vật lý | 17 | 04.750 | |
| 343 | Huỳnh Hữu Nam | Kinh | 25/04/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | Vật lý | 17 | 07.500 | Ba | |
| 344 | Lê Hữu Nghị | Kinh | 10/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Vật lý | 17 | 06.500 | Ba | |
| 345 | Nguyễn Đình Nguyên | Kinh | 20/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ | Kế Sách | Vật lý | 17 | 08.500 | Nhì | |
| 346 | Trần Duy Nhựt | Kinh | 15/10/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Vật lý | 17 | 07.500 | Ba | |
| 347 | Ngô Văn Phong | Kinh | 1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Khá | 9 | THPT Phan Văn Hùng | Kế Sách | Vật lý | 17 | 08.000 | Ba | |
| 348 | Phạm Huỳnh Thiên Phú | Kinh | 25/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Vật lý | 17 | 01.000 | ||
| 349 | Cao Cẩm Quy | x | Kinh | 19/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Vật lý | 17 | 06.000 | Ba |
| 350 | Nguyễn Huỳnh Sơn | Kinh | 21/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Vật lý | 17 | 07.000 | Ba | |
| 351 | Trần Thị Việt Thy | x | Kinh | 19/03/1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Vật lý | 17 | 10.500 | Nhì |
| 352 | Lâm Phương Tính | Kinh | 1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | Vật lý | 17 | 10.000 | Nhì | |
| 353 | Ngô Quí Ngọc Toàn | Kinh | 10/02/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Đông | Cù Lao Dung | Vật lý | 17 | 05.500 | KK | |
| 354 | Ngô Minh Tới | Kinh | 03/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Vật lý | 17 | 05.750 | KK | |
| 355 | Lâm Thùy Trang | x | Kinh | 29/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ân 1 | Cù Lao Dung | Vật lý | 17 | 02.500 | |
| 356 | Võ Thị Huyền Trang | x | Kinh | 11/09/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Vật lý | 17 | 09.000 | Nhì |
| 357 | Trần Bảo Trân | x | Hoa | 07/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Vật lý | 17 | 05.250 | KK |
| 358 | Dương Minh Trí | Kinh | 19/01/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Vật lý | 17 | 05.000 | KK | |
| 359 | Nguyễn Hồng Trí | Kinh | 05/04/1996 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 8 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Vật lý | 17 | 05.000 | KK | |
| 360 | Nguyễn Thanh Trúc | x | Kinh | 23/01/1995 | Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Vật lý | 17 | 02.500 | |
| 361 | Lư Thị Bích Tuyên | x | Kinh | 21/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Dương Kỳ Hiệp | Long Phú | Vật lý | 17 | 03.500 | |
| 362 | Thạch Thị Thu Vân | x | Khmer | 06/04/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS DTNT Long Phú | Long Phú | Vật lý | 17 | 09.750 | Nhì |
| 363 | Phạm Thúy An | x | Kinh | 05/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Hóa học | 18 | 12.250 | Ba |
| 364 | Nguyễn Thị Huế Anh | x | Kinh | 15/12/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Hóa học | 18 | 12.500 | Nhì |
| 365 | Phạm Hữu Thới Bình | Kinh | 07/04/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 18 | 16.000 | Nhất | |
| 366 | Trần Tuyết Bình | x | Hoa | 15/07/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 18 | 13.500 | Nhì |
| 367 | Đặng Thị Kim Chi | x | Kinh | 22/04/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Trung Bình | Long Phú | Hóa học | 18 | 10.500 | KK |
| 368 | Võ Chí Công | Kinh | 01/10/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Lợi | Thạnh Trị | Hóa học | 18 | 06.000 | ||
| 369 | Lê Thị Cẩm Di | x | Kinh | 04/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Huỳnh Hữu Nghĩa | Mỹ Tú | Hóa học | 18 | 05.750 | |
| 370 | Trần Hồng Đào | x | Kinh | 10/03/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Tân Long | Ngã Năm | Hóa học | 18 | 07.500 | |
| 371 | Đỗ Phước Đạt | Kinh | 25/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 18 | 11.500 | Ba | |
| 372 | Cao Lê Hải Đăng | Kinh | 01/01/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 18 | 12.250 | Ba | |
| 373 | Nguyễn Trung Hiếu | Kinh | 22/04/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Khá | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Hóa học | 18 | 06.500 | ||
| 374 | Lý Hoài | Kinh | 07/08/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Hóa học | 18 | 12.000 | Ba | |
| 375 | Phạm Đặng Ngọc Hoài | x | Kinh | 28/07/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 18 | 13.750 | Nhì |
| 376 | Mạch Khánh Huy | Hoa | 09/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 18 | 11.250 | Ba | |
| 377 | Lâm Thị Huyền | x | Khmer | 01/08/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Hóa học | 18 | 05.000 | |
| 378 | Nguyễn Minh Kha | Kinh | 25/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Hóa học | 18 | 11.000 | Ba | |
| 379 | Trương Tuyết Lan | x | Kinh | 20/07/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Hóa học | 18 | 07.250 | |
| 380 | Trần Vũ Lâm | Kinh | 09/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Lợi | Thạnh Trị | Hóa học | 18 | 07.000 | ||
| 381 | Lưu Chí Linh | Kinh | 22/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 18 | 12.750 | Nhì | |
| 382 | Lâm Văn Long | Kinh | 21/08/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hậu Thạnh | Long Phú | Hóa học | 18 | 15.250 | Nhì | |
| 383 | Lương Mộng Mơ | x | Kinh | 10/11/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | Hóa học | 18 | 10.250 | KK |
| 384 | Nguyễn Lê Bích Ngân | x | Kinh | 22/10/1995 | TP. Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 18 | 10.250 | KK |
| 385 | Quách Tịnh Nghi | x | Hoa | 24/04/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Hóa học | 18 | 06.750 | |
| 386 | Trần Hữu Nghị | Kinh | 04/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Hóa học | 18 | 12.500 | Nhì | |
| 387 | Phạm Thị Bé Ngoan | x | Kinh | 01/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Hóa học | 19 | 12.750 | Nhì |
| 388 | Nguyễn Yến Ngọc | x | Kinh | 09/08/1995 | Cà Mau | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Hóa học | 19 | 08.250 | |
| 389 | Bùi Thanh Ngọc. | x | Kinh | 01/10/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Châu Văn Đơ | Vĩnh Châu | Hóa học | 19 | 13.250 | Nhì |
| 390 | Đặng Thảo Nguyên | x | Kinh | 19/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 19 | 12.250 | Ba |
| 391 | Võ Hồng Nhân | Kinh | 18/02/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Đông | Cù Lao Dung | Hóa học | 19 | 07.250 | ||
| 392 | Bành Dương Yến Nhi | x | Kinh | 16/07/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 19 | 11.000 | Ba |
| 393 | Nguyễn Hoàng Nhi | Kinh | 10/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Lê Văn Tám | Ngã Năm | Hóa học | 19 | 07.250 | ||
| 394 | Dương Thị Hạnh Nhiên | x | Khmer | 01/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Hóa học | 19 | 09.750 | KK |
| 395 | Huỳnh Thị Mỹ Nhiên | x | Kinh | 15/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế An | Kế Sách | Hóa học | 19 | 11.000 | Ba |
| 396 | Kim Ngọc Vạn Phát | Khmer | 28/07/1995 | Thị xã Vĩnh Long, Vĩnh Long | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Hóa học | 19 | 08.500 | ||
| 397 | Sơn Hùng Phong | Khmer | 21/06/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Hóa học | 19 | 16.000 | Nhất | |
| 398 | Trần Hoàng Phúc | Kinh | 15/04/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT An Lạc Thôn | Kế Sách | Hóa học | 19 | 08.500 | ||
| 399 | Trần Diệu Quang | Kinh | 27/12/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Hóa học | 19 | 08.500 | ||
| 400 | Phan Thành Sang | Kinh | 08/07/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Hóa học | 19 | 07.750 | ||
| 401 | Lâm Thiện Tân | Kinh | 14/03/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Hóa học | 19 | 08.000 | ||
| 402 | Huỳnh Thanh Thanh | x | Hoa | 16/11/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Hóa học | 19 | 12.250 | Ba |
| 403 | Nguyễn Hữu Thanh | Kinh | 10/10/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Đoàn Văn Tố | Cù Lao Dung | Hóa học | 19 | 04.000 | ||
| 404 | Nguyễn Trí Thanh | Kinh | 1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Hóa học | 19 | 04.000 | ||
| 405 | Nguyễn Trần Phúc Thịnh | Kinh | 27/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Hóa học | 19 | 13.000 | Nhì | |
| 406 | Võ Thị Kim Thoa | x | Kinh | 29/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hưng Phú | Mỹ Tú | Hóa học | 19 | 02.000 | |
| 407 | Đặng Trang Minh Thư | x | Kinh | 12/07/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Long Phú | Long Phú | Hóa học | 19 | 08.500 | |
| 408 | Trần Minh Thư | x | Kinh | 28/09/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phan Văn Hùng | Kế Sách | Hóa học | 19 | 12.250 | Ba |
| 409 | Mã Chí Toàn | Hoa | 07/09/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Mỹ Hương | Mỹ Tú | Hóa học | 19 | 10.750 | Ba | |
| 410 | Nguyễn Minh Triều | Kinh | 27/10/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Hóa học | 19 | 09.750 | KK | |
| 411 | Nguyễn Tú Trinh | x | Kinh | 12/08/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Hiệp | Châu Thành | Hóa học | 20 | 03.500 | |
| 412 | Hà Thị Bích Vân | x | Kinh | 27/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Hóa học | 20 | 09.000 | KK |
| 413 | Nguyễn Triều Bửu Vân | x | Kinh | 30/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Hóa học | 20 | 11.250 | Ba |
| 414 | Lê Hoàng Vững | Kinh | 04/05/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ân 2 | Long Phú | Hóa học | 20 | 08.750 | KK | |
| 415 | Dương Thị Kim Xuyến | x | Kinh | 05/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lịch Hội Thượng | Long Phú | Hóa học | 20 | 09.000 | KK |
| 416 | Cao Ngọc Biết | x | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Long Hưng | Mỹ Tú | Sinh học | 20 | 07.250 | Ba |
| 417 | Nguyễn Quốc Biểu | Kinh | 01/02/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngọc Tố | Mỹ Xuyên | Sinh học | 20 | 08.500 | Ba | |
| 418 | Lưu Bích Châm | x | Kinh | 02/03/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Hiệp | Vĩnh Châu | Sinh học | 20 | 05.500 | |
| 419 | Lưu Thị Mỹ Chi | x | Kinh | 03/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thạnh Thới An | Mỹ Xuyên | Sinh học | 20 | 06.250 | |
| 420 | Nguyễn Công Chức | Kinh | 07/08/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Hữu | Long Phú | Sinh học | 20 | 06.500 | ||
| 421 | Nguyễn Thị Kim Cương | x | Kinh | 01/04/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | Sinh học | 20 | 03.250 | |
| 422 | Lý Quốc Diễn | Khmer | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Sinh học | 20 | 09.500 | Nhì | |
| 423 | Lê Trung Dinh | Kinh | 04/03/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Mỹ 1 | Kế Sách | Sinh học | 20 | 05.750 | ||
| 424 | Hàng Thị Thanh Dung | x | Khmer | 10/10/1994 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thuận Hưng | Mỹ Tú | Sinh học | 20 | 06.000 | |
| 425 | Trần Minh Duy | Kinh | 28/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Ngọc Đông | Mỹ Xuyên | Sinh học | 20 | 03.500 | ||
| 426 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | x | Kinh | 27/01/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THPT Phan Văn Hùng | Kế Sách | Sinh học | 20 | 08.250 | Ba |
| 427 | Đinh Thị Hồng Đào | x | Kinh | 11/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 20 | 08.000 | Ba |
| 428 | Lâm Quang Đại | Kinh | 23/04/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 20 | 05.500 | ||
| 429 | Nguyễn Tấn Đạt | Kinh | 06/11/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà 2 | Kế Sách | Sinh học | 20 | 11.000 | Nhì | |
| 430 | Nguyễn Thanh Đề | Kinh | 07/01/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Sinh học | 20 | 05.000 | ||
| 431 | Lâm Phú Hải | Kinh | 07/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 20 | 04.250 | ||
| 432 | Thạch Thị Hạnh | x | Khmer | 16/10/1995 | Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Sinh học | 20 | 10.250 | Nhì |
| 433 | Huỳnh Hoài Hân | Kinh | 13/08/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 21 | 05.750 | ||
| 434 | Liêu Thị Ngọc Hân | x | Kinh | 25/01/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 08.500 | Ba |
| 435 | Võ Minh Hiếu | x | Kinh | 15/06/1995 | Châu Thành, Cần Thơ | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 07.000 | KK |
| 436 | Thạch Trung Ánh Hoa | x | Khmer | 23/11/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Sinh học | 21 | 06.250 | |
| 437 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | x | Kinh | 09/02/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 06.750 | KK |
| 438 | Huỳnh Thiện Hùng | Kinh | 28/09/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Văn Ngọc Chính | Mỹ Xuyên | Sinh học | 21 | 07.250 | Ba | |
| 439 | Bùi Thị Hương | x | Kinh | 12/11/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Mỹ Phước | Mỹ Tú | Sinh học | 21 | 04.000 | |
| 440 | Bùi Thị Yến Kha | x | Kinh | 09/06/1994 | Kế Sách, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Nhơn Mỹ 2 | Kế Sách | Sinh học | 21 | 07.000 | KK |
| 441 | Nguyễn Hoàng Kha | Kinh | 08/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Mỹ Tú | Mỹ Tú | Sinh học | 21 | 07.000 | KK | |
| 442 | Phan Văn Khải | Kinh | 29/11/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Gia Hoà 2 | Mỹ Xuyên | Sinh học | 21 | 03.250 | ||
| 443 | Lưu Chế Khoa | x | Kinh | 08/10/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Sinh học | 21 | 07.000 | KK |
| 444 | Phạm Mạnh Kỳ | Kinh | 06/06/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngọc Tố | Mỹ Xuyên | Sinh học | 21 | 07.750 | Ba | |
| 445 | Nguyễn Thị Linh | x | Kinh | 21/01/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Sinh học | 21 | 10.000 | Nhì |
| 446 | Phan Ngọc Lợi | x | Kinh | 28/10/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Hưng Phú | Mỹ Tú | Sinh học | 21 | 04.250 | |
| 447 | Vương Kim Lý | x | Kinh | 24/03/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 1 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 03.000 | |
| 448 | Nguyễn Thị Trúc My | x | Kinh | 01/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | Sinh học | 21 | 05.000 | |
| 449 | Dương Hoài Nam | Kinh | 19/10/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Sinh học | 21 | 08.500 | Ba | |
| 450 | Tiêu Thị Kim Ngân | x | Kinh | 13/01/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 07.750 | Ba |
| 451 | Trần Thị Kim Ngân | x | Kinh | 1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Sinh học | 21 | 06.500 | |
| 452 | Võ Thị Kiều Ngân | x | Kinh | 15/01/1995 | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Thạnh Tây | Cù Lao Dung | Sinh học | 21 | 12.500 | Nhất |
| 453 | Lê Thanh Nhàn | Kinh | 1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS An Mỹ 1 | Kế Sách | Sinh học | 21 | 07.000 | KK | |
| 454 | Nguyễn Thị Cẩm Như | x | Kinh | 08/07/1995 | Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 21 | 08.500 | Ba |
| 455 | Phạm Minh Nhựt | Kinh | 04/03/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Sinh học | 21 | 11.500 | Nhì | |
| 456 | Lưu Thị Diễm Phương | x | Kinh | 16/02/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thị trấn Châu Thành | Châu Thành | Sinh học | 21 | 11.500 | Nhì |
| 457 | Trần Bích Phượng | x | Khmer | 22/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | Thực hành Sư phạm | Mỹ Xuyên | Sinh học | 22 | 11.500 | Nhì |
| 458 | Ngô Hoàng Qui | Kinh | 30/12/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Tân Thạnh | Long Phú | Sinh học | 22 | 09.500 | Nhì | |
| 459 | Phạm Thanh Tâm | x | Kinh | 12/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 22 | 03.250 | |
| 460 | Phương Thị Linh Tâm | x | Kinh | 20/05/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Đại Ngãi | Long Phú | Sinh học | 22 | 08.000 | Ba |
| 461 | Trần Nguyễn Minh Tâm | x | Kinh | 04/04/1995 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | Thực hành Sư phạm | Mỹ Xuyên | Sinh học | 22 | 13.000 | Nhất |
| 462 | Đặng Phương Thảo | x | Kinh | 16/06/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngã Năm | Ngã Năm | Sinh học | 22 | 06.750 | KK |
| 463 | Hứa Bích Thảo | x | Kinh | 31/10/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 3 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 22 | 09.000 | Nhì |
| 464 | Trần Nguyên Thảo | x | Kinh | 16/02/1995 | Thạnh Trị, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 22 | 08.250 | Ba |
| 465 | Bành Phước Thiện | Hoa | 18/08/1995 | Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Pôthi | TP Sóc Trăng | Sinh học | 22 | 08.000 | Ba | |
| 466 | Trần Lê Cẩm Thơ | x | Kinh | 13/06/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Tân Hưng | Long Phú | Sinh học | 22 | 09.000 | Nhì |
| 467 | Ngô Thị Thanh Trang | x | Khmer | 15/01/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THPT Phú Tâm | Châu Thành | Sinh học | 22 | 06.000 | |
| 468 | Trương Thị Thùy Trang | x | Kinh | 21/05/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Sinh học | 22 | 06.500 | |
| 469 | Bùi Ngọc Trăm | x | Kinh | 25/05/1994 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Hoà Tú 2 | Mỹ Xuyên | Sinh học | 22 | 05.750 | |
| 470 | Huỳnh Thị Huế Trâm | x | Kinh | 13/11/1995 | Long Phú, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Tân Thạnh | Long Phú | Sinh học | 22 | 04.750 | |
| 471 | Phan Thị Bích Trân | x | Kinh | 16/06/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Xuân Hoà | Kế Sách | Sinh học | 22 | 05.750 | |
| 472 | Bùi Quốc Trường | Kinh | 01/01/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Vĩnh Hiệp | Vĩnh Châu | Sinh học | 22 | 04.250 | ||
| 473 | Mã Trung Lê Tuấn | Kinh | 13/08/1995 | Thị xã Bạc Liêu | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phú Lộc | Thạnh Trị | Sinh học | 22 | 06.750 | KK | |
| 474 | Vương Thanh Tuyền | x | Kinh | 19/09/1995 | Phú Xuyên, Hà Tây | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Phường 4 | TP Sóc Trăng | Sinh học | 22 | 05.000 | |
| 475 | Giang Thị Cẩm Tú | x | Kinh | 03/11/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Kế Sách | Kế Sách | Sinh học | 22 | 10.000 | Nhì |
| 476 | Vỏ Cẩm Tú | x | Kinh | 29/12/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Hồ Đắc Kiện | Châu Thành | Sinh học | 22 | 07.000 | KK |
| 477 | Trần Thị Thúy Vân | x | Kinh | 27/10/1995 | Kế Sách, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thới An Hội | Kế Sách | Sinh học | 22 | 08.750 | Ba |
| 478 | Nguyễn Quốc Vững | Kinh | 05/05/1994 | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | Khá | Tốt | 9 | THCS Ngọc Đông | Mỹ Xuyên | Sinh học | 22 | 06.750 | KK | |
| 479 | Bùi Thị Mỹ Xiệu | x | Kinh | 20/10/1995 | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Lạc Hoà | Vĩnh Châu | Sinh học | 22 | 08.250 | Ba |
| 480 | Phan Thị Tố Yến | x | Kinh | 12/05/1995 | Mỹ Tú, Sóc Trăng | Giỏi | Tốt | 9 | THCS Thiện Mỹ | Châu Thành | Sinh học | 22 | 07.750 | Ba |