Số BD Họ và tên Nữ Dân tộc Ngày sinh Nơi sinh Học lực Hạnh kiểm Học lớp Học sinh trường Phòng GDĐT Môn thi Phòng thi Điểm thi Kết quả
001 Mai Thị Thúy An x Kinh 10/11/1994 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Tân Hưng Long Phú Ngữ văn 1 11.000 KK
002 Ngô Thị Vân Anh x Kinh 30/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Ngữ văn 1 12.000 Ba
003 Nguyễn Thị Tuyết Anh x Kinh 26/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Tâm Châu Thành Ngữ văn 1 11.500 KK
004 Tạ Thị Ngọc Anh x Hoa 06/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Ngữ văn 1 08.500  
005 Lâm Thị Ngọc Bích x Khmer 05/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS DTNT Long Phú Long Phú Ngữ văn 1 10.500  
006 Lai Minh Châu x Hoa 20/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Tâm Mỹ Xuyên Ngữ văn 1 10.000  
007 Nguyễn Thị Quế Chi x Kinh 18/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Khá 9 THPT Văn Ngọc Chính Mỹ Xuyên Ngữ văn 1 10.500  
008 Trần Thiên Duy x Kinh 10/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Mỹ Mỹ Tú Ngữ văn 1 12.000 Ba
009 Nguyễn Thị Hồng Đang x Kinh 23/11/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Ngữ văn 1 12.500 Ba
010 Nguyễn Thành Đạt   Kinh 11/05/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Ngữ văn 1 12.000 Ba
011 Đinh Nguyễn Xuân Hồng Đoan x Kinh 27/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Ngữ văn 1 16.000 Nhất
012 Lê Công Được   Kinh 10/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Tân Hưng Long Phú Ngữ văn 1 10.500  
013 Đỗ Hoàng Giãng   Kinh 30/11/1995 Hoà Thuận, Kiên Giang Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Ngữ văn 1 13.500 Nhì
014 Cao Trần Thảo Hạnh x Kinh 27/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Ngữ văn 1 11.500 KK
015 Lý Gia Hân x Hoa 04/06/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 Thực hành Sư phạm Mỹ Xuyên Ngữ văn 1 10.500  
016 La Thị Hồng Huyến x Kinh 13/04/1995 Vĩnh Trạch Đông, Bạc Liêu Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Ngữ văn 1 12.000 Ba
017 Trần Thị Diễm Hương x Kinh 12/05/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Tuân Tức Thạnh Trị Ngữ văn 1 11.500 KK
018 Danh Thị Sô Kha x Khmer 29/07/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Tâm Mỹ Xuyên Ngữ văn 1 12.000 Ba
019 Lê Tuấn Khanh   Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành Ngữ văn 1 13.500 Nhì
020 Quách Tú Khanh x Hoa 22/02/1995 Thị xã Bạc Liêu Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Ngữ văn 1 11.500 KK
021 Nguyễn Hải Khánh   Khmer 08/01/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Ngữ văn 2 12.000 Ba
022 Mai Ngọc Lam x Kinh 07/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Ngữ văn 2 10.500  
023 Trần Thị Kim Liểu x Kinh 23/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Ngữ văn 2 10.500  
024 Nguyễn Văn Mến   Kinh 01/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Ngữ văn 2 07.000  
025 Tạ Thị Ánh Miều x Kinh 26/10/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thạnh Tân Thạnh Trị Ngữ văn 2 08.000  
026 Lưu Thị Hồng Muội x Kinh 20/10/1994 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thạnh Tân Thạnh Trị Ngữ văn 2 10.000  
027 Ngô Kiều My x Kinh 27/03/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Ngữ văn 2 10.500  
028 Nguyễn Thị Diễm My x Kinh 17/12/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú Ngữ văn 2 13.000 Ba
029 Ung Thị Hồng Ngân x Kinh 15/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Ngữ văn 2 11.500 KK
030 Lê Anh Ngọc x Kinh 01/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Ngữ văn 2 10.000  
031 Trần Lê Quế Ngọc x Kinh 12/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Ngữ văn 2 15.000 Nhì
032 Võ Bảo Ngọc x Kinh 22/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ 2 Kế Sách Ngữ văn 2 14.000 Nhì
033 Châu Lê Thị Thảo Nguyên x Kinh 04/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Ngữ văn 2 14.000 Nhì
034 Võ Thị Thảo Nguyên x Kinh 21/09/1994 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Ngữ văn 2 10.500  
035 Thạch Thị Hồng Nguyệt x Khmer 25/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Ngữ văn 2 11.500 KK
036 Nguyễn Thị Yến Nhi x Kinh 1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Ngữ văn 2 12.000 Ba
037 Phạm Minh Nhi x Kinh 07/06/1993 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Ngữ văn 2 07.500  
038 Nguyễn Thị Hồng Như x Kinh 12/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Mỹ 2 Kế Sách Ngữ văn 2 11.500 KK
039 Trần Thị Ni x Kinh 20/09/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Ngữ văn 2 10.500  
040 Lâm Phương Oanh x Kinh 15/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Ngữ văn 2 15.000 Nhì
041 Dương Thành Phát   Hoa 19/03/1995 Bạc Liêu Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Ngữ văn 3 13.000 Ba
042 Nguyễn Thị Ánh Sáng x Kinh 15/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Ngữ văn 3 08.000  
043 Bùi Thị Bé Thảo x Kinh 01/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Ngữ văn 3 13.000 Ba
044 Hồ Thị Đông Thi x Kinh 05/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú Ngữ văn 3 07.000  
045 Vũ Anh Thi x Kinh 1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Phan Văn Hùng Kế Sách Ngữ văn 3 13.000 Ba
046 Dương Tài Thịnh   Hoa 19/06/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Ngữ văn 3 09.000  
047 Đoàn Thị Kim Thơ x Kinh 09/10/1994 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Ngữ văn 3 15.000 Nhì
048 Nguyễn Thị Diễm Thu x Kinh 29/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Ngữ văn 3 15.000 Nhì
049 Phạm Thị Mỹ Thuận x Kinh 15/02/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ 2 Kế Sách Ngữ văn 3 16.000 Nhất
050 Huỳnh Lý Phương Thư x Kinh 07/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Ngữ văn 3 12.000 Ba
051 Huỳnh Thị Mỹ Tiên x Kinh 29/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Phước Mỹ Tú Ngữ văn 3 13.500 Nhì
052 Nguyễn Thị Kiều Trang x Kinh 16/07/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lạc Hòa Vĩnh Châu Ngữ văn 3 10.500  
053 Trương Thị Đài Trang x Kinh 15/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Lợi Thạnh Trị Ngữ văn 3 10.500  
054 Tô Thị Huyền Trân x Kinh 20/11/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Thuận Mỹ Tú Ngữ văn 3 11.000 KK
055 Trần Thị Mỹ Trên x Kinh 13/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Hưng Thạnh Trị Ngữ văn 3 13.000 Ba
056 Phan Thị Trinh x Kinh 1993 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng Ngữ văn 3 10.500  
057 Lý Lâm Nhật Trường   Kinh 19/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Ngữ văn 3 13.500 Nhì
058 Âu Thị Mộng Tuyền x Kinh 15/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Ngữ văn 3 10.500  
059 Nguyễn Thị Út x Kinh 09/11/1993 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Ngữ văn 3 14.000 Nhì
060 Nguyễn Thị Kim Vân x Kinh 01/01/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng Ngữ văn 3 10.500  
061 Dương Diệp Só Yến x Hoa 23/09/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Vĩnh Hải Vĩnh Châu Ngữ văn 3 11.500 KK
062 Dương Quốc Anh   Kinh 12/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Lịch sử 4 08.500 Nhì
063 Nguyễn Ngọc Ái x Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Lịch sử 4 05.000 KK
064 Lê Thị Minh Châu x Kinh 24/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ 2 Kế Sách Lịch sử 4 05.750 Ba
065 Trần Lền Chu x Hoa 06/06/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Vĩnh Hải Vĩnh Châu Lịch sử 4 02.500  
066 Trần Văn Giàu   Khmer 28/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Lịch sử 4 07.000 Ba
067 Trần Thị Bé Hai x Kinh 23/10/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Hoà Tú 1 Mỹ Xuyên Lịch sử 4 04.500  
068 Lê Thị Minh Hiền x Kinh 07/11/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Lịch sử 4 06.750 Ba
069 Cao Ngọc Hiểu x Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Lịch sử 4 05.000 KK
070 Nguyễn Thị Mai Huyền x Kinh 16/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Trung Bình Long Phú Lịch sử 4 15.750 Nhất
071 Quách Khải Mỹ Huyền x Kinh 26/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Lịch sử 4 05.000 KK
072 Nguyễn Minh Kha   Kinh 20/09/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Lợi Thạnh Trị Lịch sử 4 04.000  
073 Huỳnh Đình Khánh   Kinh 17/06/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Lịch sử 4 07.000 Ba
074 Nguyễn Ngọc Khoa   Kinh 22/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Lịch sử 4 05.000 KK
075 Huỳnh Văn Kiên   Kinh 1994 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Lịch sử 4 05.750 Ba
076 Trương Anh Kiệt   Hoa 01/07/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Lịch sử 4 02.000  
077 Nguyễn Thanh Lam x Kinh 09/11/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Lịch sử 4 03.250  
078 Triệu Kim Lành   Khmer 10/11/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Mỹ Tú Mỹ Tú Lịch sử 4 03.250  
079 Mai Chúc Linh x Kinh 1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách Lịch sử 4 09.000 Nhì
080 Nguyễn Thị Linh x Kinh 14/11/1995 Quỳnh Phụ, Thái Bình Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Phước 1 Vĩnh Châu Lịch sử 4 10.000 Nhì
081 Phan Thị Mỹ Linh x Kinh 27/05/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Lịch sử 4 00.500  
082 Mai Quốc Luận   Kinh 17/09/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Lịch sử 5 04.750  
083 Nguyễn Thị Trà Mi x Kinh 10/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Lịch sử 5 03.000  
084 Nguyễn Thị Kim Ngân x Kinh 01/08/1994 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Lịch sử 5 05.750 Ba
085 Nguyễn Thị Thảo Nguyên x Kinh 01/12/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Gia Hoà 1 Mỹ Xuyên Lịch sử 5 07.750 Nhì
086 Lý Thị Thu Nhân x Khmer 10/10/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Lịch sử 5 01.000  
087 Lê Thị Cẩm Nhung x Kinh 19/03/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thạnh Trị Thạnh Trị Lịch sử 5 03.000  
088 Trần Thị Hồng Nhung x Khmer 12/12/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Mỹ Tú Mỹ Tú Lịch sử 5 03.000  
089 Lưu Hồng Ngọc Quỳnh Như x Kinh 01/08/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Tân Hưng Long Phú Lịch sử 5 12.750 Nhất
090 Dương Thành Ca Nốt   Kinh 19/10/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Lịch sử 5 05.250 KK
091 Bùi Thanh Phong   Kinh 28/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú Lịch sử 5 05.250 KK
092 Châu Văn Phú   Kinh 20/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lâm Tân Thạnh Trị Lịch sử 5 04.000  
093 Mã Thị Ngọc Quyền x Kinh 1991 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Lịch sử 5 07.000 Ba
094 Lý Dương Như Quỳnh x Khmer 28/06/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Lịch sử 5 07.000 Ba
095 Kim Ngọc Thái   Khmer 20/01/1994 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Phú Long Phú Lịch sử 5 06.500 Ba
096 Lý Thị Si Tha x Khmer 28/09/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Lịch sử 5 08.000 Nhì
097 Sơn Thị Kim Thanh x Khmer 20/09/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Mỹ Tú Mỹ Tú Lịch sử 5 03.750  
098 Danh Phan Đạt Thành   Khmer 16/05/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Khá 9 THCS Gia Hoà 1 Mỹ Xuyên Lịch sử 5 05.000 KK
099 Bùi Võ Quốc Thảo   Kinh 27/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Lịch sử 5 05.500 KK
100 Lê Thị Thanh Thảo x Kinh 03/06/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Lịch sử 5 04.500  
101 Hồ Thị Hồng Thắm x Kinh 10/07/1995 Đô Lương, Nghệ An Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Lịch sử 5 10.000 Nhì
102 Lâm Thị Mỹ Thôm x Khmer 17/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Biên Ngã Năm Lịch sử 6 06.000 Ba
103 Nguyễn Thị Huỳnh Thông x Kinh 08/11/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Lịch sử 6 02.000  
104 Lâm Bích Thuận x Khmer 27/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng Lịch sử 6 06.000 Ba
105 Lê Việt Thùy x Kinh 26/08/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngọc Tố Mỹ Xuyên Lịch sử 6 00.500  
106 Nguyễn Thị Thủy Tiên x Kinh 16/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Lịch sử 6 07.000 Ba
107 Trương Hữu Toàn   Kinh 26/03/1995 Trà Vinh Khá Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng Lịch sử 6 01.000  
108 Huỳnh Thị Diễm Trang x Kinh 15/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Lịch sử 6 05.500 KK
109 Lê Huyền Trang x Kinh 23/09/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng Lịch sử 6 02.000  
110 Nguyễn Thị Thùy Trang x Kinh 12/10/1993 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Lịch sử 6 10.000 Nhì
111 Nguyễn Thị Khánh Trâm x Kinh 25/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Lịch sử 6 04.500  
112 Trần Thị Ngọc Trân x Kinh 19/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Lịch sử 6 08.000 Nhì
113 Trần Tú Trinh x Kinh 14/01/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Lịch sử 6 02.000  
114 Võ Thị Kiều Trinh x Kinh 08/06/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Lịch sử 6 10.500 Nhì
115 Liêu Sà Quanh Na Lương   Khmer 01/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Lịch sử 6 02.000  
116 Dương Thị Thu Vân x Kinh 03/12/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Gia Hoà 1 Mỹ Xuyên Lịch sử 6 05.750 Ba
117 Đặng Đức Vinh   Kinh 16/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Lịch sử 6 05.750 Ba
118 Lâm Phúc Vinh   Khmer 27/10/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Lịch sử 6 04.500  
119 Thạch Hoàng Ngọc Yến x Khmer 13/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thạnh Tân Thạnh Trị Lịch sử 6 07.500 Nhì
120 Hứa Thị Mỹ An x Kinh 12/10/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Trần Đề Long Phú Địa lý 7 09.250  
121 Thạch Thanh Bình   Khmer 01/09/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS DTNT Vĩnh Châu Vĩnh Châu Địa lý 7 07.000  
122 Dương Ngọc Bích x Kinh 24/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Địa lý 7 14.000 Nhì
123 Mã Thị Kim Chi x Khmer 20/10/1994 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 7 11.000 KK
124 Sơn Thị Kim Chi x Khmer 08/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thạnh Trị Thạnh Trị Địa lý 7 09.000  
125 Lê Hồng Cúc x Kinh 13/11/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 7 14.500 Nhì
126 Nguyễn Thị Diễm x Kinh 24/09/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Địa lý 7 12.250 Ba
127 Diệp Mỹ Duyên x Kinh 08/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Địa lý 7 09.000  
128 Lý Thị Bích Duyên x Kinh 25/05/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Địa lý 7 12.000 Ba
129 Cao Thị Thu Đang x Kinh 01/01/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành Địa lý 7 06.500  
130 Nguyễn Thị Ngọc Điệp x Kinh 12/11/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Song Phụng Long Phú Địa lý 7 12.750 Ba
131 Nguyễn Phú Giàu   Kinh 18/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Địa lý 7 16.000 Nhì
132 Lê Long Hải   Kinh 10/05/1994 Phụng Hiệp, Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Trinh Phú Kế Sách Địa lý 7 12.000 Ba
133 Thái Hoàng Hảo   Kinh 29/08/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Địa lý 7 16.750 Nhất
134 Trần Lê Hậu   Kinh 16/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Địa lý 7 07.000  
135 Châu Thị Diệu Hiền x Kinh 15/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ Kế Sách Địa lý 7 11.000 KK
136 Phan Mộng Kha x Kinh 17/07/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Địa lý 7 13.000 Ba
137 Kim Thị Hồng Loan x Khmer 12/09/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Địa lý 7 14.250 Nhì
138 Trần Hồng Minh Mẫn   Hoa 03/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Địa lý 7 08.000  
139 Nguyễn Hoàng Ánh Minh x Kinh 22/06/1995 Cai Lậy, Tiền Giang Giỏi Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Địa lý 7 10.500 KK
140 Nguyễn Huỳnh Thu Ngân x Kinh 16/07/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Song Phụng Long Phú Địa lý 7 16.500 Nhì
141 Nguyễn Thị Bé Ngoan x Kinh 06/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phong Nẫm Kế Sách Địa lý 7 05.500  
142 Nguyễn Thị Thu Ngọc x Kinh 08/12/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Địa lý 7 08.750  
143 Lê Thị Hồng Như x Kinh 08/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Địa lý 8 08.000  
144 Lê Thị Thùy Như x Kinh 20/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 8 10.500 KK
145 Trần Chung Huỳnh Như x Kinh 09/08/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Song Phụng Long Phú Địa lý 8 11.500 Ba
146 Võ Thị Quỳnh Như x Kinh 07/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Địa lý 8 10.250  
147 Lâm Thị Kiều Oanh x Kinh 09/05/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 8 13.250 Ba
148 Trần Huy Phú   Hoa 28/03/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Địa lý 8 08.750  
149 Nhan Văn Hoàng Phúc   Kinh 26/06/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Địa lý 8 17.250 Nhất
150 Lê Ngọc Qui x Kinh 19/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 8 08.500  
151 Trần Đắc Quy   Kinh 17/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Tâm Châu Thành Địa lý 8 08.500  
152 Trương Quyên Quyên x Hoa 15/03/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Địa lý 8 10.500 KK
153 Ngô Thị Thanh x Kinh 15/03/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Địa lý 8 08.500  
154 Lý Phước Thành   Hoa 1992 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Địa lý 8 10.750 KK
155 Nguyễn Thị Phương Thảo x Kinh 24/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Địa lý 8 14.500 Nhì
156 Lâm Thị Bích Thi x Kinh 08/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Địa lý 8 11.750 Ba
157 Tiêu Hải Thoại   Kinh 18/09/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Địa lý 8 13.000 Ba
158 Hồng Thơ   Kinh 02/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Địa lý 8 11.000 KK
159 Nguyễn Minh Thư   Kinh 23/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Địa lý 8 14.750 Nhì
160 Lâm Ngọc Trăm x Kinh 06/07/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Thạnh Ba Cù Lao Dung Địa lý 8 09.250  
161 Trần Khánh Trân x Kinh 07/10/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ Kế Sách Địa lý 8 11.500 Ba
162 Nguyễn Văn Triều   Kinh 25/10/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Thạnh Ba Cù Lao Dung Địa lý 8 13.500 Ba
163 Lê Diễm Trinh x Kinh 19/09/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phong Nẫm Kế Sách Địa lý 8 07.500  
164 Trần Thị Hoài Trinh x Kinh 21/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Lạc Tây Kế Sách Địa lý 8 09.750  
165 Lâm Thanh Trúc x Kinh 20/09/1995 Vĩnh Lợi, Bạc Liêu Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Địa lý 8 16.000 Nhì
166 Cao Bội Anh x Kinh 02/12/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Tâm Châu Thành GDCD 9 12.000  
167 Nguyễn Thị Lan Anh x Kinh 19/09/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng GDCD 9 11.000  
168 Nguyễn Thị Như Ái x Kinh 01/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Bình Ngã Năm GDCD 9 08.500  
169 Trần Thị Như Ái x Kinh 31/12/1993 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú GDCD 9 12.000  
170 Trần Thị Thiên Ân x Kinh 09/09/1995 Quận 4, Tp. Hồ Chí Minh Khá Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng GDCD 9 09.500  
171 Lâm Thị Ngọc Bích x Khmer 21/04/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành GDCD 9 16.000 Nhì
172 Nguyễn Thị Ngọc Bích x Kinh 12/04/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thạnh Quới Mỹ Xuyên GDCD 9 09.500  
173 Phạm Văn Cảnh   Kinh 08/09/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Lạc Tây Kế Sách GDCD 9 11.000  
174 Bành Kim Chi x Kinh 30/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 9 12.500 KK
175 Trần Thị Ái Chi x Kinh 02/06/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành GDCD 9 15.000 Nhì
176 Nguyễn Thị Diễm x Kinh 01/01/1994 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thạnh Thới Thuận Mỹ Xuyên GDCD 9 15.500 Nhì
177 Dương Thị Diệu x Kinh 27/10/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hậu Thạnh Long Phú GDCD 9 14.500 Nhì
178 Ngô Thị Ngọc Dung x Kinh 10/10/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú GDCD 9 11.000  
179 Cao Thạch Pha Ny Đa x Khmer 25/08/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú GDCD 9 11.500  
180 Trương Văn Đoàn   Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú GDCD 9 15.000 Nhì
181 Hà Ngọc Giàu x Kinh 05/12/1993 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên GDCD 9 13.500 Ba
182 Nguyễn Thị Cẩm Giàu x Kinh 03/03/1994 Lộc Ninh, Bình Phước Khá Tốt 9 THCS Phường 6 TP Sóc Trăng GDCD 9 12.500 KK
183 Huỳnh Thanh Hiền x Khmer 12/10/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thạnh Tân Thạnh Trị GDCD 9 07.500  
184 Dương Thị Thanh Huệ x Kinh 10/09/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành GDCD 9 14.250 Nhì
185 Lý Ngọc Huyền x Kinh 24/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Thạnh 1 Cù Lao Dung GDCD 9 11.500  
186 Nguyễn Bảo Huynh   Kinh 30/12/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách GDCD 9 13.000 Ba
187 Phan Thị Bích Liên x Kinh 01/01/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Văn Ngọc Chính Mỹ Xuyên GDCD 9 12.000  
188 Đinh Thị Châu Linh x Kinh 11/12/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Lạc Tây Kế Sách GDCD 10 12.500 KK
189 Trần Khiết Linh x Kinh 17/04/1995 Chợ Mới, An Giang Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú GDCD 10 12.250 KK
190 Trần Lê Thảo Linh x Kinh 11/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 10 12.000  
191 Nguyễn Thị Hồng Mai x Kinh 20/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng GDCD 10 14.250 Nhì
192 Nguyễn Thị Kiều My x Kinh 26/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Lạc Tây Kế Sách GDCD 10 11.500  
193 Nguyễn Kim Ngân x Kinh 25/11/1995 Thiện Mỹ Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách GDCD 10 12.500 KK
194 Nguyễn Thị Mộng Ngân x Kinh 12/02/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Đông Cù Lao Dung GDCD 10 10.000  
195 Hồ Quốc Nghĩa   Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành GDCD 10 12.500 KK
196 Hoàng Thị Bích Ngọc x Kinh 13/01/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Tham Đôn Mỹ Xuyên GDCD 10 14.000 Ba
197 Khưu Thị Ánh Ngọc x Kinh 01/02/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng GDCD 10 14.000 Ba
198 Trương Mỹ Ngọc x Hoa 07/06/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 10 13.500 Ba
199 Võ Văn Nhân   Kinh 04/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thạnh Trị Thạnh Trị GDCD 10 14.500 Nhì
200 Thạch Thị Nhi x Khmer 25/11/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành GDCD 10 16.500 Nhất
201 Huỳnh Thị Mỹ Nhung x Khmer 08/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Tân Châu Thành GDCD 10 13.500 Ba
202 Huỳnh Thị Thu Nhung x Kinh 09/07/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Hoà Tú 2 Mỹ Xuyên GDCD 10 12.750 Ba
203 Trần Thị Cẩm Nhung x Khmer 01/08/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên GDCD 10 12.000  
204 Ngô Thị Hằng Ni x Kinh 02/09/1995 Vĩnh Lợi, Bạc Liêu Khá Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng GDCD 10 12.500 KK
205 Huỳnh Văn Phú   Kinh 23/03/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú GDCD 10 14.000 Ba
206 Lê Thị Bảo Phượng x Kinh 11/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành GDCD 10 12.750 Ba
207 Phạm Thị Kiều Quyên x Kinh 11/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Lạc Tây Kế Sách GDCD 10 11.000  
208 Đậu Ngọc Sơn   Kinh 02/02/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Khánh Hoà Vĩnh Châu GDCD 10 06.500  
209 Đổ Thị Thu Thảo x Kinh 15/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành GDCD 10 14.250 Nhì
210 Lâm Thanh Thảo x Kinh 29/09/1996 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Khánh Hoà Vĩnh Châu GDCD 11 13.500 Ba
211 Phạm Thị Thu Thảo x Kinh 20/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 11 15.500 Nhì
212 Phan Minh Thiện   Kinh 22/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng GDCD 11 13.500 Ba
213 Nguyễn Thị Tho x Kinh 26/09/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Lê Văn Tám Ngã Năm GDCD 11 12.000  
214 Huỳnh Ngọc Thanh Thùy x Kinh 13/11/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 11 14.500 Nhì
215 Đào Ngọc Thủy x Hoa 13/08/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng GDCD 11 10.500  
216 Lê Văn Thức   Kinh 10/04/1994 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Khánh Hoà Vĩnh Châu GDCD 11 12.500 KK
217 Phan Thị Tiền x Kinh 08/09/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú GDCD 11 16.500 Nhất
218 Nguyễn Thị Phương Trang x Kinh 16/05/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 11 13.500 Ba
219 Trịnh Thị Bảo Trang x Kinh 24/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng GDCD 11 12.500 KK
220 Trương Thảo Trang x Kinh 01/06/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên GDCD 11 12.750 Ba
221 Nguyễn Thị Huyền Trân x Kinh 13/06/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Thạnh Ba Cù Lao Dung GDCD 11 13.000 Ba
222 Trần Thị Ngọc Trân x Kinh 11/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị GDCD 11 12.500 KK
223 Lê Thị Trinh x Kinh 17/02/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Đức Long Phú GDCD 11 11.500  
224 Nguyễn Thanh Trọng x Kinh 17/05/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hậu Thạnh Long Phú GDCD 11 10.000  
225 Lê Minh Tuấn   Kinh 15/02/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Văn Ngọc Chính Mỹ Xuyên GDCD 11 12.000  
226 Trần Phương Tú x Kinh 07/03/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng GDCD 11 13.500 Ba
227 Trần Thị Tú Tú x Kinh 19/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách GDCD 11 09.500  
228 Huỳnh Ngọc Yến x Kinh 1995 Chương Thiện, Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Trung Bình Long Phú GDCD 11 10.500  
229 Trần Thị Hồng Yến x Kinh 1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh 1 Cù Lao Dung GDCD 11 10.000  
230 Nguyễn Thái An   Kinh 22/07/1993 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Tiếng Anh 12 07.600  
231 Huỳnh Thị Trâm Anh x Kinh 10/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Tiếng Anh 12 09.000  
232 Trần Thị Quế Anh x Kinh 08/07/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Tiếng Anh 12 11.100 KK
233 Nguyễn Quốc Bảo   Kinh 02/10/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Tiếng Anh 12 11.600 KK
234 Trịnh Thái Bình x Kinh 15/04/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Tiếng Anh 12 12.750 Ba
235 Bùi Mỹ Hạnh x Kinh 08/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Trinh Phú Kế Sách Tiếng Anh 12 14.250 Ba
236 Lâm Văn Hoàng   Khmer 25/09/1994 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hoà Đông Vĩnh Châu Tiếng Anh 12 07.850  
237 Đặng Khánh Huyền x Kinh 13/07/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Tiếng Anh 12 12.000 KK
238 Nguyễn Duy Khánh   Kinh 19/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Tiếng Anh 12 13.500 Ba
239 Trần Bùi Minh Khuyên x Kinh 30/10/1995 Ngã Năm, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Tiếng Anh 12 10.200  
240 Đồng Vũ Lợi   Kinh 23/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Tiếng Anh 12 14.250 Ba
241 Nguỵ Lê Uyển Mi x Hoa 02/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Tiếng Anh 12 10.250  
242 Trần Thị Diễm Mi x Kinh 10/07/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Đông Cù Lao Dung Tiếng Anh 12 07.200  
243 Nguyễn Huỳnh Công Minh   Kinh 04/07/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 12 14.350 Ba
244 Nguyễn Thị Trà My x Kinh 09/10/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế An Kế Sách Tiếng Anh 12 12.000 KK
245 Trang Thị Thoại Mỷ x Kinh 18/11/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Tiếng Anh 12 14.600 Nhì
246 Quách Mỹ Mỹ x Kinh 24/12/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 Thực hành Sư phạm Mỹ Xuyên Tiếng Anh 12 17.250 Nhì
247 Trần Lê Ngọc Mỹ x Hoa 04/07/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 12 15.500 Nhì
248 Dương Ý Nhi x Kinh 17/09/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 12 16.500 Nhì
249 Vương Quang Nhựt   Khmer 21/08/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Đại Tâm Mỹ Xuyên Tiếng Anh 12 06.500  
250 Nguyễn Trọng Phát   Kinh 01/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Tiếng Anh 12 10.850 KK
251 Lý Tú Phụng x Hoa 22/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Tiếng Anh 12 12.250 KK
252 Nguyễn Thị Mỹ Phụng x Kinh 13/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Mỹ 1 Kế Sách Tiếng Anh 13 09.750  
253 Lê Khánh Phương x Kinh 19/02/1995 Khánh Hoà Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 17.500 Nhất
254 Lê Thị Bảo Phương x Kinh 25/03/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 16.000 Nhì
255 Võ Tùng Quân   Kinh 01/01/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Tiếng Anh 13 08.100  
256 Nguyễn Ngọc Quyên x Kinh 17/12/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Tiếng Anh 13 07.300  
257 Nguyễn Ngọc Quyền x Kinh 07/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Tiếng Anh 13 11.000 KK
258 Châu Phương Thảo x Kinh 14/06/1996 Châu Thành, Cần Thơ Giỏi Tốt 8 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Tiếng Anh 13 07.900  
259 Trần Ngọc Minh Thảo x Hoa 28/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Châu Hưng Thạnh Trị Tiếng Anh 13 07.450  
260 Trần Hà Ái Thi x Kinh 07/07/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Tiếng Anh 13 06.800  
261 Quách Tâm Thiện   Kinh 26/10/1997 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 8 THCS Khánh Hoà Vĩnh Châu Tiếng Anh 13 08.200  
262 Huỳnh Ngọc Thu x Kinh 13/12/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Tiếng Anh 13 12.750 Ba
263 Kim Châu Mỹ Thuận x Khmer 08/01/1996 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 8 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Tiếng Anh 13 12.500 Ba
264 Quách Thị Thanh Thùy x Kinh 27/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Tiếng Anh 13 13.600 Ba
265 Lê Thị Cẩm Tiên x Kinh 15/08/1995 Ngã Năm, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Tiếng Anh 13 07.250  
266 Nguyễn Thùy Trang x Kinh 01/05/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 15.000 Nhì
267 Nguyễn Trần Huyền Trân x Kinh 16/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 18.000 Nhất
268 Trần Mỹ Trân x Hoa 29/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 16.750 Nhì
269 Trần Ngọc Trân x Hoa 05/06/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Tiếng Anh 13 14.100 Ba
270 Lâm Thị Mộng Trinh x Kinh 10/09/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Đông Cù Lao Dung Tiếng Anh 13 05.800  
271 Trần Phạm Phương Trinh x Kinh 16/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Tâm Mỹ Xuyên Tiếng Anh 13 05.500  
272 Lâm Thị Nhựt Vân x Khmer 13/07/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Tiếng Anh 13 14.250 Ba
273 Trần Thị Sầm Bộ x Khmer 02/02/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Tham Đôn Mỹ Xuyên Khmer 14 13.250 Nhì
274 Thạch Cường   Khmer 12/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Hưng Thạnh Trị Khmer 14 09.500  
275 Thạch Thị Mỹ Duyên x Khmer 24/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Khmer 14 07.250  
276 Tăng Thị Chanh Đa x Khmer 02/03/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Viên Bình Mỹ Xuyên Khmer 14 12.500 Ba
277 Trần Tấn Đạt   Khmer 07/12/1996 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 8 THCS DTNT Thạnh Trị Thạnh Trị Khmer 14 02.000  
278 Kim Ngọc Hạnh x Khmer 09/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Hưng Thạnh Trị Khmer 14 11.750 Ba
279 Lý Thị Diệu Hiền x Khmer 01/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Long Phú Long Phú Khmer 14 10.000 KK
280 Kiêm Thị Hoàng Hiếu x Khmer 28/09/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS DTNT Long Phú Long Phú Khmer 14 13.750 Nhì
281 Thạch Thị Hiệp x Khmer 24/02/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Khmer 14 06.000  
282 Lý Thị Huệ x Khmer 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thuận Hưng Mỹ Tú Khmer 14 10.750 KK
283 Lâm Thị Ngọc Huyền x Khmer 03/11/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Khmer 14 09.750  
284 Triệu Thị Si Sóc Kha x Khmer 23/11/1994 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Mỹ Mỹ Tú Khmer 14 11.000 KK
285 Lý Thị Hồng Ngọc x Khmer 28/05/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Mỹ Mỹ Tú Khmer 14 12.750 Nhì
286 Lý Thị Đa Ni x Khmer 10/03/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Viên An Mỹ Xuyên Khmer 14 14.500 Nhất
287 Danh Thị Mỹ Ninh x Khmer 12/12/1993 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thuận Hưng Mỹ Tú Khmer 14 14.000 Nhì
288 Thạch Som Ol   Khmer 02/11/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Khmer 14 10.250 KK
289 Lý Sà Pha x Khmer 02/09/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Kế Thành Kế Sách Khmer 14 04.000  
290 Lâm Thị Sô Phal x Khmer 03/02/1994 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Khmer 14 09.000  
291 Sơn Sô Phép   Khmer 02/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 8 THCS DTNT Thạnh Trị Thạnh Trị Khmer 14 04.750  
292 Thạch Thị Diễm Quỳnh x Khmer 22/10/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Vĩnh Châu Vĩnh Châu Khmer 14 08.750  
293 Lâm Na Ri x Khmer 29/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Châu Hưng Thạnh Trị Khmer 14 11.500 Ba
294 Nguyễn Thị Kim The x Kinh 02/04/1994 Cái Nước, Cà Mau Khá Tốt 9 THCS Thạnh Tân Thạnh Trị Khmer 14 09.250  
295 Lý Thị Chanh Thu x Khmer 05/03/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Viên An Mỹ Xuyên Khmer 14 11.250 Ba
296 Thạch Thanh Vững   Khmer 12/06/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Vĩnh Phước 1 Vĩnh Châu Khmer 14 12.000 Ba
297 Tăng Thị Thà Vy x Khmer 01/03/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS DTNT Vĩnh Châu Vĩnh Châu Khmer 14 11.250 Ba
298 Huỳnh Mộng Chi x Kinh 05/08/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Toán 15 06.250  
299 Lê Thanh Duy   Kinh 16/08/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hoà Đông Vĩnh Châu Toán 15 11.750 Ba
300 Trần Hải Đăng   Kinh 28/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Toán 15 14.500 Nhì
301 Phạm Văn Được   Kinh 12/11/1994 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Toán 15 11.000 KK
302 Lâm Thị Ngọc Hiếu x Kinh 19/02/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Xuyên Mỹ Xuyên Toán 15 02.500  
303 Phạm Quốc Minh Hoàng   Kinh 19/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Toán 15 08.750  
304 Bùi Minh Hòa   Kinh 23/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Toán 15 12.750 Ba
305 Phạm Lưu Đức Hòa   Kinh 19/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Toán 15 08.500  
306 Huỳnh Bửu Huyền x Hoa 10/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Toán 15 09.000 KK
307 Trần Chí Hữu   Kinh 24/10/1994 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Phước 1 Vĩnh Châu Toán 15 07.000  
308 Trần Thanh Khoa   Kinh 04/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Toán 15 08.000  
309 Phạm Thị Xuân Linh x Kinh 1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Châu Khánh Long Phú Toán 15 06.750  
310 Trần Phượng Linh x Kinh 31/08/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Toán 15 03.250  
311 Uông Mỹ Linh x Hoa 10/11/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Toán 15 13.750 Nhì
312 Trần Chí Lĩnh   Kinh 23/11/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Toán 15 10.750 KK
313 Lê Trần Nguyệt Minh x Kinh 15/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Toán 15 13.250 Nhì
314 Lê Kim Ngân x Kinh 12/07/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phong Nẫm Kế Sách Toán 15 05.750  
315 Trương Hải Nghi x Kinh 21/08/1995 Long Xuyên, An Giang Giỏi Tốt 9 Thực hành Sư phạm Mỹ Xuyên Toán 15 11.250 Ba
316 Nguyễn Trọng Nhân   Kinh 07/12/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lâm Kiết Thạnh Trị Toán 15 12.250 Ba
317 Võ Ngọc Thiên Nhi   Kinh 04/05/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Toán 15 06.500  
318 Đặng Kim Nhựt x Kinh 02/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Toán 15 09.250 KK
319 Võ Thị Phương Oanh x Kinh 15/04/1995 Châu Thành, Hậu Giang Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Toán 15 07.500  
320 Tạ Quách Phi   Kinh 22/02/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Toán 16 09.750 KK
321 Trần Nguyễn Hoàng Phú   Kinh 27/01/1995 Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Toán 16 12.500 Ba
322 Thái Nhật Quang   Kinh 26/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Toán 16 06.500  
323 Bùi Thúy Quyên x Kinh 20/05/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Toán 16 07.500  
324 Trần Phước Thái   Kinh 29/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Toán 16 15.500 Nhất
325 Nguyễn Song Phương Trang x Kinh 08/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Toán 16 14.000 Nhì
326 Nguyễn Thị Huyền Trân x Kinh 09/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Toán 16 12.500 Ba
327 Chu Minh Trí   Kinh 05/03/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Toán 16 13.000 Nhì
328 Nguyễn Thị Yến x Kinh 16/10/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế An Kế Sách Toán 16 11.500 Ba
329 Trương Tiểu Yến x Kinh 02/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Toán 16 12.000 Ba
330 Trương Quế Anh x Kinh 06/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Vật lý 16 03.250  
331 Nguyễn Quốc Bảo   Kinh 16/04/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Vật lý 16 06.000 Ba
332 Phạm Chỉ Diện   Kinh 04/07/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Vật lý 16 02.750  
333 Thái Minh Đường   Kinh 06/09/1995 Bạc Liêu Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Vật lý 16 04.750  
334 Tăng Văn Tùng Em   Kinh 18/04/1993 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ân 1 Cù Lao Dung Vật lý 16 02.500  
335 Nguyễn Trần Hữu Hạnh   Kinh 14/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Vật lý 16 04.750  
336 Võ Thanh Huyền x Kinh 02/07/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Phước 2 Vĩnh Châu Vật lý 16 03.500  
337 Đậu Thị Thanh Hương x Kinh 17/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Vật lý 16 16.250 Nhất
338 Lê Thành Khoán   Kinh 21/02/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế An Kế Sách Vật lý 16 11.250 Nhì
339 Huỳnh Gia Kỳ   Kinh 14/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Vật lý 16 07.500 Ba
340 Sơn He Lene x Khmer 11/01/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Vĩnh Phước 2 Vĩnh Châu Vật lý 16 02.750  
341 Trần Tấn Lợi   Kinh 10/07/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Vật lý 17 02.250  
342 Sơn Thị Tuyết Mai x Khmer 15/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Vật lý 17 04.750  
343 Huỳnh Hữu Nam   Kinh 25/04/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách Vật lý 17 07.500 Ba
344 Lê Hữu Nghị   Kinh 10/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Vật lý 17 06.500 Ba
345 Nguyễn Đình Nguyên   Kinh 20/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ Kế Sách Vật lý 17 08.500 Nhì
346 Trần Duy Nhựt   Kinh 15/10/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Vật lý 17 07.500 Ba
347 Ngô Văn Phong   Kinh 1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Khá 9 THPT Phan Văn Hùng Kế Sách Vật lý 17 08.000 Ba
348 Phạm Huỳnh Thiên Phú   Kinh 25/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Vật lý 17 01.000  
349 Cao Cẩm Quy x Kinh 19/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Vật lý 17 06.000 Ba
350 Nguyễn Huỳnh Sơn   Kinh 21/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Vật lý 17 07.000 Ba
351 Trần Thị Việt Thy x Kinh 19/03/1994 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Vật lý 17 10.500 Nhì
352 Lâm Phương Tính   Kinh 1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách Vật lý 17 10.000 Nhì
353 Ngô Quí Ngọc Toàn   Kinh 10/02/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Thạnh Đông Cù Lao Dung Vật lý 17 05.500 KK
354 Ngô Minh Tới   Kinh 03/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Vật lý 17 05.750 KK
355 Lâm Thùy Trang x Kinh 29/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ân 1 Cù Lao Dung Vật lý 17 02.500  
356 Võ Thị Huyền Trang x Kinh 11/09/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Vật lý 17 09.000 Nhì
357 Trần Bảo Trân x Hoa 07/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Vật lý 17 05.250 KK
358 Dương Minh Trí   Kinh 19/01/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Vật lý 17 05.000 KK
359 Nguyễn Hồng Trí   Kinh 05/04/1996 Sóc Trăng Giỏi Tốt 8 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Vật lý 17 05.000 KK
360 Nguyễn Thanh Trúc x Kinh 23/01/1995 Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Vật lý 17 02.500  
361 Lư Thị Bích Tuyên x Kinh 21/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Dương Kỳ Hiệp Long Phú Vật lý 17 03.500  
362 Thạch Thị Thu Vân x Khmer 06/04/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS DTNT Long Phú Long Phú Vật lý 17 09.750 Nhì
363 Phạm Thúy An x Kinh 05/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Hóa học 18 12.250 Ba
364 Nguyễn Thị Huế Anh x Kinh 15/12/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Hóa học 18 12.500 Nhì
365 Phạm Hữu Thới Bình   Kinh 07/04/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Hóa học 18 16.000 Nhất
366 Trần Tuyết Bình x Hoa 15/07/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Hóa học 18 13.500 Nhì
367 Đặng Thị Kim Chi x Kinh 22/04/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Trung Bình Long Phú Hóa học 18 10.500 KK
368 Võ Chí Công   Kinh 01/10/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Vĩnh Lợi Thạnh Trị Hóa học 18 06.000  
369 Lê Thị Cẩm Di x Kinh 04/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Huỳnh Hữu Nghĩa Mỹ Tú Hóa học 18 05.750  
370 Trần Hồng Đào x Kinh 10/03/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Tân Long Ngã Năm Hóa học 18 07.500  
371 Đỗ Phước Đạt   Kinh 25/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 18 11.500 Ba
372 Cao Lê Hải Đăng   Kinh 01/01/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Hóa học 18 12.250 Ba
373 Nguyễn Trung Hiếu   Kinh 22/04/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Khá 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Hóa học 18 06.500  
374 Lý Hoài   Kinh 07/08/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Hóa học 18 12.000 Ba
375 Phạm Đặng Ngọc Hoài x Kinh 28/07/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Hóa học 18 13.750 Nhì
376 Mạch Khánh Huy   Hoa 09/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Hóa học 18 11.250 Ba
377 Lâm Thị Huyền x Khmer 01/08/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Hóa học 18 05.000  
378 Nguyễn Minh Kha   Kinh 25/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Hóa học 18 11.000 Ba
379 Trương Tuyết Lan x Kinh 20/07/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Hóa học 18 07.250  
380 Trần Vũ Lâm   Kinh 09/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Vĩnh Lợi Thạnh Trị Hóa học 18 07.000  
381 Lưu Chí Linh   Kinh 22/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 18 12.750 Nhì
382 Lâm Văn Long   Kinh 21/08/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hậu Thạnh Long Phú Hóa học 18 15.250 Nhì
383 Lương Mộng Mơ x Kinh 10/11/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú Hóa học 18 10.250 KK
384 Nguyễn Lê Bích Ngân x Kinh 22/10/1995 TP. Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 18 10.250 KK
385 Quách Tịnh Nghi x Hoa 24/04/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Hóa học 18 06.750  
386 Trần Hữu Nghị   Kinh 04/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Hóa học 18 12.500 Nhì
387 Phạm Thị Bé Ngoan x Kinh 01/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Hóa học 19 12.750 Nhì
388 Nguyễn Yến Ngọc x Kinh 09/08/1995 Cà Mau Giỏi Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Hóa học 19 08.250  
389 Bùi Thanh Ngọc. x Kinh 01/10/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Châu Văn Đơ Vĩnh Châu Hóa học 19 13.250 Nhì
390 Đặng Thảo Nguyên x Kinh 19/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 19 12.250 Ba
391 Võ Hồng Nhân   Kinh 18/02/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Thạnh Đông Cù Lao Dung Hóa học 19 07.250  
392 Bành Dương Yến Nhi x Kinh 16/07/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 19 11.000 Ba
393 Nguyễn Hoàng Nhi   Kinh 10/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Lê Văn Tám Ngã Năm Hóa học 19 07.250  
394 Dương Thị Hạnh Nhiên x Khmer 01/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Hóa học 19 09.750 KK
395 Huỳnh Thị Mỹ Nhiên x Kinh 15/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế An Kế Sách Hóa học 19 11.000 Ba
396 Kim Ngọc Vạn Phát   Khmer 28/07/1995 Thị xã Vĩnh Long, Vĩnh Long Giỏi Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Hóa học 19 08.500  
397 Sơn Hùng Phong   Khmer 21/06/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Hóa học 19 16.000 Nhất
398 Trần Hoàng Phúc   Kinh 15/04/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT An Lạc Thôn Kế Sách Hóa học 19 08.500  
399 Trần Diệu Quang   Kinh 27/12/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Hóa học 19 08.500  
400 Phan Thành Sang   Kinh 08/07/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Hóa học 19 07.750  
401 Lâm Thiện Tân   Kinh 14/03/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Hóa học 19 08.000  
402 Huỳnh Thanh Thanh x Hoa 16/11/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Hóa học 19 12.250 Ba
403 Nguyễn Hữu Thanh   Kinh 10/10/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Đoàn Văn Tố Cù Lao Dung Hóa học 19 04.000  
404 Nguyễn Trí Thanh   Kinh 1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Hóa học 19 04.000  
405 Nguyễn Trần Phúc Thịnh   Kinh 27/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Hóa học 19 13.000 Nhì
406 Võ Thị Kim Thoa x Kinh 29/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hưng Phú Mỹ Tú Hóa học 19 02.000  
407 Đặng Trang Minh Thư x Kinh 12/07/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Long Phú Long Phú Hóa học 19 08.500  
408 Trần Minh Thư x Kinh 28/09/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phan Văn Hùng Kế Sách Hóa học 19 12.250 Ba
409 Mã Chí Toàn   Hoa 07/09/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Mỹ Hương Mỹ Tú Hóa học 19 10.750 Ba
410 Nguyễn Minh Triều   Kinh 27/10/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Hóa học 19 09.750 KK
411 Nguyễn Tú Trinh x Kinh 12/08/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Hiệp Châu Thành Hóa học 20 03.500  
412 Hà Thị Bích Vân x Kinh 27/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Hóa học 20 09.000 KK
413 Nguyễn Triều Bửu Vân x Kinh 30/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Hóa học 20 11.250 Ba
414 Lê Hoàng Vững   Kinh 04/05/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ân 2 Long Phú Hóa học 20 08.750 KK
415 Dương Thị Kim Xuyến x Kinh 05/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lịch Hội Thượng Long Phú Hóa học 20 09.000 KK
416 Cao Ngọc Biết x Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Long Hưng Mỹ Tú Sinh học 20 07.250 Ba
417 Nguyễn Quốc Biểu   Kinh 01/02/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngọc Tố Mỹ Xuyên Sinh học 20 08.500 Ba
418 Lưu Bích Châm x Kinh 02/03/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Vĩnh Hiệp Vĩnh Châu Sinh học 20 05.500  
419 Lưu Thị Mỹ Chi x Kinh 03/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thạnh Thới An Mỹ Xuyên Sinh học 20 06.250  
420 Nguyễn Công Chức   Kinh 07/08/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Hữu Long Phú Sinh học 20 06.500  
421 Nguyễn Thị Kim Cương x Kinh 01/04/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú Sinh học 20 03.250  
422 Lý Quốc Diễn   Khmer 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Sinh học 20 09.500 Nhì
423 Lê Trung Dinh   Kinh 04/03/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Mỹ 1 Kế Sách Sinh học 20 05.750  
424 Hàng Thị Thanh Dung x Khmer 10/10/1994 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thuận Hưng Mỹ Tú Sinh học 20 06.000  
425 Trần Minh Duy   Kinh 28/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Ngọc Đông Mỹ Xuyên Sinh học 20 03.500  
426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x Kinh 27/01/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THPT Phan Văn Hùng Kế Sách Sinh học 20 08.250 Ba
427 Đinh Thị Hồng Đào x Kinh 11/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Sinh học 20 08.000 Ba
428 Lâm Quang Đại   Kinh 23/04/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 20 05.500  
429 Nguyễn Tấn Đạt   Kinh 06/11/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà 2 Kế Sách Sinh học 20 11.000 Nhì
430 Nguyễn Thanh Đề   Kinh 07/01/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Sinh học 20 05.000  
431 Lâm Phú Hải   Kinh 07/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 20 04.250  
432 Thạch Thị Hạnh x Khmer 16/10/1995 Thị xã Sóc Trăng, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Sinh học 20 10.250 Nhì
433 Huỳnh Hoài Hân   Kinh 13/08/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 21 05.750  
434 Liêu Thị Ngọc Hân x Kinh 25/01/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Sinh học 21 08.500 Ba
435 Võ Minh Hiếu x Kinh 15/06/1995 Châu Thành, Cần Thơ Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Sinh học 21 07.000 KK
436 Thạch Trung Ánh Hoa x Khmer 23/11/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Sinh học 21 06.250  
437 Nguyễn Thị Ngọc Huyền x Kinh 09/02/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Sinh học 21 06.750 KK
438 Huỳnh Thiện Hùng   Kinh 28/09/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Văn Ngọc Chính Mỹ Xuyên Sinh học 21 07.250 Ba
439 Bùi Thị Hương x Kinh 12/11/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Mỹ Phước Mỹ Tú Sinh học 21 04.000  
440 Bùi Thị Yến Kha x Kinh 09/06/1994 Kế Sách, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Nhơn Mỹ 2 Kế Sách Sinh học 21 07.000 KK
441 Nguyễn Hoàng Kha   Kinh 08/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Mỹ Tú Mỹ Tú Sinh học 21 07.000 KK
442 Phan Văn Khải   Kinh 29/11/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Gia Hoà 2 Mỹ Xuyên Sinh học 21 03.250  
443 Lưu Chế Khoa x Kinh 08/10/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Sinh học 21 07.000 KK
444 Phạm Mạnh Kỳ   Kinh 06/06/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngọc Tố Mỹ Xuyên Sinh học 21 07.750 Ba
445 Nguyễn Thị Linh x Kinh 21/01/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Sinh học 21 10.000 Nhì
446 Phan Ngọc Lợi x Kinh 28/10/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Hưng Phú Mỹ Tú Sinh học 21 04.250  
447 Vương Kim Lý x Kinh 24/03/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 1 TP Sóc Trăng Sinh học 21 03.000  
448 Nguyễn Thị Trúc My x Kinh 01/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành Sinh học 21 05.000  
449 Dương Hoài Nam   Kinh 19/10/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Sinh học 21 08.500 Ba
450 Tiêu Thị Kim Ngân x Kinh 13/01/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Sinh học 21 07.750 Ba
451 Trần Thị Kim Ngân x Kinh 1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Sinh học 21 06.500  
452 Võ Thị Kiều Ngân x Kinh 15/01/1995 Cù Lao Dung, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Thạnh Tây Cù Lao Dung Sinh học 21 12.500 Nhất
453 Lê Thanh Nhàn   Kinh 1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS An Mỹ 1 Kế Sách Sinh học 21 07.000 KK
454 Nguyễn Thị Cẩm Như x Kinh 08/07/1995 Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Sinh học 21 08.500 Ba
455 Phạm Minh Nhựt   Kinh 04/03/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Sinh học 21 11.500 Nhì
456 Lưu Thị Diễm Phương x Kinh 16/02/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thị trấn Châu Thành Châu Thành Sinh học 21 11.500 Nhì
457 Trần Bích Phượng x Khmer 22/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 Thực hành Sư phạm Mỹ Xuyên Sinh học 22 11.500 Nhì
458 Ngô Hoàng Qui   Kinh 30/12/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Tân Thạnh Long Phú Sinh học 22 09.500 Nhì
459 Phạm Thanh Tâm x Kinh 12/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 22 03.250  
460 Phương Thị Linh Tâm x Kinh 20/05/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Đại Ngãi Long Phú Sinh học 22 08.000 Ba
461 Trần Nguyễn Minh Tâm x Kinh 04/04/1995 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 Thực hành Sư phạm Mỹ Xuyên Sinh học 22 13.000 Nhất
462 Đặng Phương Thảo x Kinh 16/06/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngã Năm Ngã Năm Sinh học 22 06.750 KK
463 Hứa Bích Thảo x Kinh 31/10/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phường 3 TP Sóc Trăng Sinh học 22 09.000 Nhì
464 Trần Nguyên Thảo x Kinh 16/02/1995 Thạnh Trị, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 22 08.250 Ba
465 Bành Phước Thiện   Hoa 18/08/1995 Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Pôthi TP Sóc Trăng Sinh học 22 08.000 Ba
466 Trần Lê Cẩm Thơ x Kinh 13/06/1995 Long Phú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Tân Hưng Long Phú Sinh học 22 09.000 Nhì
467 Ngô Thị Thanh Trang x Khmer 15/01/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THPT Phú Tâm Châu Thành Sinh học 22 06.000  
468 Trương Thị Thùy Trang x Kinh 21/05/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Sinh học 22 06.500  
469 Bùi Ngọc Trăm x Kinh 25/05/1994 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Hoà Tú 2 Mỹ Xuyên Sinh học 22 05.750  
470 Huỳnh Thị Huế Trâm x Kinh 13/11/1995 Long Phú, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Tân Thạnh Long Phú Sinh học 22 04.750  
471 Phan Thị Bích Trân x Kinh 16/06/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Xuân Hoà Kế Sách Sinh học 22 05.750  
472 Bùi Quốc Trường   Kinh 01/01/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Vĩnh Hiệp Vĩnh Châu Sinh học 22 04.250  
473 Mã Trung Lê Tuấn   Kinh 13/08/1995 Thị xã Bạc Liêu Giỏi Tốt 9 THCS Phú Lộc Thạnh Trị Sinh học 22 06.750 KK
474 Vương Thanh Tuyền x Kinh 19/09/1995 Phú Xuyên, Hà Tây Giỏi Tốt 9 THCS Phường 4 TP Sóc Trăng Sinh học 22 05.000  
475 Giang Thị Cẩm Tú x Kinh 03/11/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Kế Sách Kế Sách Sinh học 22 10.000 Nhì
476 Vỏ Cẩm Tú x Kinh 29/12/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Hồ Đắc Kiện Châu Thành Sinh học 22 07.000 KK
477 Trần Thị Thúy Vân x Kinh 27/10/1995 Kế Sách, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thới An Hội Kế Sách Sinh học 22 08.750 Ba
478 Nguyễn Quốc Vững   Kinh 05/05/1994 Mỹ Xuyên,  Sóc Trăng Khá Tốt 9 THCS Ngọc Đông Mỹ Xuyên Sinh học 22 06.750 KK
479 Bùi Thị Mỹ Xiệu x Kinh 20/10/1995 Vĩnh Châu, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Lạc Hoà Vĩnh Châu Sinh học 22 08.250 Ba
480 Phan Thị Tố Yến x Kinh 12/05/1995 Mỹ Tú, Sóc Trăng Giỏi Tốt 9 THCS Thiện Mỹ Châu Thành Sinh học 22 07.750 Ba